Dạng bài này yêu cầu bạn nắm bắt được thông điệp cốt lõi hoặc ý kiến chính mà tác giả muốn truyền tải qua toàn bộ đoạn văn.
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý tổng quát.
- Xác định câu chủ đề hoặc các câu mang ý chính ở đầu/cuối mỗi đoạn.
- Chú ý các từ khóa, cụm từ lặp lại hoặc các cấu trúc thể hiện quan điểm của tác giả (vd: と思う、〜べきだ).
- So sánh các lựa chọn và loại bỏ những lựa chọn chỉ đúng một phần, quá chi tiết, hoặc không liên quan.
- Tránh chọn đáp án chỉ nói về một phần nhỏ của đoạn văn.
- Cẩn thận với các đáp án có từ ngữ tuyệt đối (vd: いつも、すべて) nếu đoạn văn không khẳng định như vậy.
この前、教師の人と話していて、子供がTVゲームばかりして、友達同士遊ばないから困っているとぼやいていました。
TVゲームに対するもっとも一般的な批判です。僕はいつも、この批判を聞くと、それは正しいのだけれど、だけど、先生、あなた方だって、カラオケで盛り上がるでしょう、つまり、ゆっくり酒でも飲みはじめたら、誰のどんな批判が飛び出すか分からないから、その空間を避けるでしょう、もちろん、僕もそうですよ、スタッフや役者同士が酔っぱらって何を言いだすか分からない時は、カラオケに走るのがもっとも安全な方法ですから、と心の中で思ってしまうのです。
そして、子供は、そういう大人の生活の知恵を敏感に知っていて、友達の家に遊びに行って、何を話そうかと緊張する瞬間、ある者はTVゲームのスイッチを入れ、ある者は『スラムダンク』のコミックを手に取るのです、と思ってしまうのです。
Hôm trước, tôi có nói chuyện với một giáo viên, và họ than phiền rằng trẻ con chỉ chơi game TV, không chơi với bạn bè, điều đó thật đáng lo ngại.
Đây là lời phê bình phổ biến nhất đối với game TV. Mỗi khi nghe lời phê bình này, tôi luôn nghĩ rằng, 'Đúng là như vậy, nhưng mà, thưa thầy cô, chính quý vị cũng sẽ hào hứng ở quán karaoke, phải không? Ý tôi là, nếu bắt đầu uống rượu từ từ, không biết những lời phê bình nào sẽ tuôn ra, nên quý vị sẽ tránh những không gian như vậy. Tất nhiên, tôi cũng vậy; khi nhân viên hay diễn viên có thể nói những điều không hay khi say, thì việc chạy đến quán karaoke là phương pháp an toàn nhất.' Đó là những gì tôi nghĩ trong lòng.
Và trẻ con, vốn nhạy bén với những 'kinh nghiệm sống' của người lớn như vậy, khi đến nhà bạn bè và cảm thấy căng thẳng không biết nên nói gì, một số sẽ bật TV game lên, một số khác sẽ cầm cuốn truyện tranh 'Slam Dunk' lên. Tôi nghĩ là như vậy.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ぼやく | ぼやく | than phiền, cằn nhằn |
| 批判 | ひはん | phê bình, chỉ trích |
| 盛り上がる | もりあがる | hào hứng, sôi nổi |
| 飛び出す | とびだす | bật ra, tuôn ra |
| 避ける | さける | tránh, né tránh |
| 酔っぱらう | よっぱらう | say rượu |
| 敏感 | びんかん | nhạy cảm, tinh ý |
| 緊張する | きんちょうする | căng thẳng, lo lắng |
| 瞬間 | しゅんかん | khoảnh khắc, chốc lát |
| 手に取る | てにとる | cầm lấy, nhặt lên |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn bắt đầu bằng việc giáo viên than phiền về việc trẻ con chơi game TV.
Tác giả sau đó đưa ra một góc nhìn khác, so sánh hành động của trẻ con chơi game TV để tránh sự căng thẳng (đoạn 3) với việc người lớn đi karaoke để tránh những tình huống khó xử hoặc những lời nói không hay khi say (đoạn 2).
Tác giả ngụ ý rằng cả hai hành động đều xuất phát từ mong muốn tránh né sự khó xử hoặc tạo ra một không gian an toàn.
Do đó, lựa chọn 2 phản ánh đúng nhất ý chính của tác giả.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)