Bài này yêu cầu tìm ý chính của đoạn văn. Để làm được điều đó, hãy chú ý đến các cách diễn giải lại (言い換え) trong bài để hiểu rõ hơn nội dung.
- 1. Từ khóa và chủ đề: Xác định các từ khóa như "năng lực", "thiên tài" để suy đoán chủ đề là "năng lực của thiên tài".
- 2. Chú ý đến "diễn giải lại": Tìm các cụm từ được diễn giải lại (ví dụ: "hai loại năng lực" được diễn giải là "khả năng nhìn chi tiết" và "khả năng nắm bắt tổng thể").
- 3. Tóm tắt toàn bộ: Tổng hợp các ý đã tìm được để tóm tắt nội dung chính của bài.
- 4. So sánh với các lựa chọn: Đối chiếu bản tóm tắt với các lựa chọn để tìm ra đáp án phù hợp nhất.
- Các lựa chọn thường là cách diễn đạt khác (言い換え) so với nội dung trong bài.
- Chú ý đến các từ như 「つまり」「すなわち」 và các biểu hiện diễn giải lại khác.
- Các biểu hiện như 「Aを(B)と言う/呼ぶ」 cũng là một dạng 「言い換え」.
数学者アインシュタインや、作曲家モーツァルトは、ただ一つの能力に恵まれているから「天才」なのではない。方向が全く異なる二つの能力を持っているから「天才」なのだ。つまり、物事の細かい部分を詳しく見る能力と、物事の全体像を大きくつかむ能力を持ちあわせているのである。物事の詳細な部分を見ていこうとするのは職人的、全体像をつかもうとするのは学者的な見方と言うこともできる。この二方向の能力をどちらも身につけていることが重要な意味を持つ。
Nhà toán học Einstein và nhà soạn nhạc Mozart không phải là thiên tài chỉ vì họ được ban cho một năng lực duy nhất. Họ là thiên tài vì họ sở hữu hai loại năng lực hoàn toàn khác biệt về phương hướng. Nói cách khác, họ có khả năng nhìn chi tiết các phần nhỏ của sự vật và khả năng nắm bắt toàn bộ tổng thể của sự vật. Việc nhìn vào các chi tiết của sự vật có thể được gọi là cách nhìn của người thợ thủ công, còn việc nắm bắt toàn bộ tổng thể có thể được gọi là cách nhìn của học giả. Việc sở hữu cả hai loại năng lực này có ý nghĩa quan trọng.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 数学者 | すうがくしゃ | nhà toán học |
| 作曲家 | さっきょくか | nhà soạn nhạc |
| 恵まれる | めぐまれる | được ban cho, được trời phú |
| 天才 | てんさい | thiên tài |
| 方向 | ほうこう | phương hướng |
| 異なる | ことなる | khác biệt |
| 能力 | のうりょく | năng lực |
| つまり | つまり | nói cách khác, tóm lại |
| 物事 | ものごと | sự vật, sự việc |
| 細かい | こまかい | chi tiết, nhỏ nhặt |
| 部分 | ぶぶん | bộ phận, phần |
| 詳しく | くわしく | chi tiết, kỹ lưỡng |
| 見る | みる | nhìn |
| 全体像 | ぜんたいぞう | toàn bộ hình ảnh, tổng thể |
| 大きく | おおきく | lớn, rộng |
| つかむ | つかむ | nắm bắt |
| 持ちあわせる | もちあわせる | có sẵn, sở hữu |
| 詳細 | しょうさい | chi tiết |
| 職人的 | しょくにんてき | mang tính thợ thủ công, chuyên về kỹ năng |
| 学者的な見方 | がくしゃてきなみかた | cách nhìn của học giả |
| 言うこともできる | いうこともできる | cũng có thể nói là |
| 二方向 | にほうこう | hai phương hướng |
| 身につけている | みにつけている | trang bị, sở hữu |
| 重要な意味を持つ | じゅうようないみをもつ | có ý nghĩa quan trọng |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đáp án 4: "Thiên tài" sở hữu hai loại năng lực khác biệt về phương hướng.
Đây là ý chính được nêu rõ trong đoạn văn: 「方向が全く異なる二つの能力を持っているから「天才」なのだ。」 và được giải thích chi tiết là khả năng nhìn chi tiết (職人的) và khả năng nắm bắt tổng thể (学者的な見方).
Đáp án 1: "Con người nên trang bị hai loại năng lực: cách nhìn của người thợ thủ công và cách nhìn của học giả." Đoạn văn kết thúc bằng 「この二方向の能力をどちらも身につけていることが重要な意味を持つ。」 (Việc sở hữu cả hai loại năng lực này có ý nghĩa quan trọng), nhưng đây là một kết luận về ý nghĩa, không phải là ý chính về định nghĩa "thiên tài" hay nội dung bao quát của bài.
Bài văn tập trung giải thích "thiên tài là gì" thông qua việc sở hữu hai năng lực, chứ không phải khuyên "con người nên làm gì".
Đáp án 2: "Năng lực xuất chúng không phải chỉ có thiên tài mới sở hữu." Đoạn văn không hề đề cập đến việc năng lực xuất chúng có phải chỉ thiên tài mới có hay không.
Nó chỉ nói về đặc điểm của thiên tài.
Đáp án 3: "Thiên tài" có khả năng nắm bắt toàn bộ tổng thể của sự vật.
Đây chỉ là một phần của hai năng lực mà thiên tài sở hữu (物事の全体像を大きくつかむ能力), không phải là toàn bộ nội dung hay định nghĩa về thiên tài theo đoạn văn.
Đoạn văn nhấn mạnh "hai loại năng lực" khác biệt.