江戸時代以前は、人々の普段の生活はとても単調で、毎日ほぼ同じ事の繰り返しだった。特に農村では娯楽もほとんどなく、食生活も貧しかった。白米や酒は贅沢品で、めったに口にすることができなかった。しかし、正月や祭り、結婚式などは特別な日だった。この日だけは白米や餅を食べ、たっぷりの酒を飲む。いい着物を着て、歌や踊りに興じる。このような「非日常」を思い切り楽しむことで、人々は「日常」のつらさを忘れることができた。
民俗学者の柳田國男は、このような特別な場面を「ハレ」、それ以外の毎日の生活を「ケ」と名付けた。昔は「ハレ」と「ケ」がはっきりと分かれていて、それが人々の生活にリズムを与えていたと考えたのである。
では、現在はどうか。もちろん結婚式などは今でも人生で特別な場面であろう。しかし、近代化が進んだ結果、昔は特別な日にしかできなかったこと――おいしい物を食べたり、綺麗な服を着るなどということ――が、すっかり普通のことになった。TVだ映画だカラオケだ、娯楽も日常化している。現代は「ハレ」と「ケ」の境界があいまいになっているのである。
Trước thời Edo, cuộc sống thường ngày của người dân rất đơn điệu, gần như lặp đi lặp lại mỗi ngày. Đặc biệt ở các làng nông thôn, hầu như không có giải trí, và chế độ ăn uống cũng nghèo nàn. Gạo trắng và rượu là những thứ xa xỉ, hiếm khi được thưởng thức. Tuy nhiên, Tết Nguyên Đán, lễ hội, đám cưới, v.v., là những ngày đặc biệt. Chỉ vào những ngày này, họ mới ăn gạo trắng và bánh mochi, uống thật nhiều rượu. Họ mặc quần áo đẹp, ca hát và nhảy múa. Bằng cách tận hưởng triệt để những "ngày phi thường" này, người dân có thể quên đi những khó khăn của "cuộc sống thường ngày".
Nhà dân tộc học Yanagita Kunio đã đặt tên cho những dịp đặc biệt như vậy là "Hare", và cuộc sống hàng ngày còn lại là "Ke". Người ta cho rằng, ngày xưa, "Hare" và "Ke" được phân biệt rõ ràng, và điều đó đã tạo nên nhịp điệu cho cuộc sống của con người.
Vậy còn hiện tại thì sao? Tất nhiên, đám cưới vẫn là những dịp đặc biệt trong đời. Tuy nhiên, do sự tiến bộ của hiện đại hóa, những điều mà ngày xưa chỉ có thể làm vào những ngày đặc biệt – như ăn đồ ngon, mặc quần áo đẹp – đã trở nên hoàn toàn bình thường. TV, phim ảnh, karaoke, giải trí cũng đã trở thành một phần của cuộc sống hàng ngày. Ngày nay, ranh giới giữa "Hare" và "Ke" đã trở nên mơ hồ.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 単調 | たんちょう | đơn điệu |
| 娯楽 | ごらく | giải trí |
| 贅沢品 | ぜいたくひん | hàng xa xỉ |
| 滅多に | めったに | hiếm khi |
| 餅 | もち | bánh mochi |
| 興じる | きょうじる | vui vẻ, thích thú |
| 非日常 | ひにちじょう | phi thường, không thường ngày |
| 民俗学者 | みんぞくがくしゃ | nhà dân tộc học |
| 柳田國男 | やなぎたくにお | Yanagita Kunio (tên người) |
| 名付ける | なづける | đặt tên |
| はっきりと | はっきりと | rõ ràng |
| リズム | リズム | nhịp điệu |
| 近代化 | きんだいか | hiện đại hóa |
| 境界 | きょうかい | ranh giới |
| あいまい | あいまい | mơ hồ |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đáp án đúng là 1. Đoạn văn giải thích rằng ngày xưa "Hare" (phi thường) và "Ke" (thường ngày) được phân biệt rõ ràng, tạo nhịp điệu cho cuộc sống.
Tuy nhiên, do hiện đại hóa, những hoạt động từng là đặc biệt giờ đã trở nên phổ biến, khiến ranh giới giữa "Hare" và "Ke" trở nên mơ hồ.
Lựa chọn 1 tóm tắt chính xác sự thay đổi này.
Lựa chọn 2 sai. Mặc dù đoạn văn có đề cập cuộc sống xưa đơn điệu, nhưng trọng tâm chính không phải là cuộc sống hiện tại vui vẻ hơn, mà là sự mờ nhạt của ranh giới "Hare" và "Ke".
Lựa chọn 3 sai. Đoạn văn nói rằng các sự kiện như đám cưới vẫn là "phi thường" (特別な場面) trong hiện tại, không phải đã trở thành "thường ngày".
Lựa chọn 4 sai. Đoạn văn chỉ mô tả sự thay đổi, không đưa ra lời khuyên hay yêu cầu rằng người hiện đại phải phân biệt rõ ràng "Hare" và "Ke".