Để hiểu đúng nội dung chính của thư công việc, cần xác định người gửi, người nhận, mục đích chính và cấu trúc của thư.
- Bước 1: Đọc câu hỏi để nắm được yêu cầu.
- Bước 2: Xác định loại văn bản (thư công việc), người gửi, người nhận và mục đích chính của thư. Mục đích chính thường nằm sau các cụm từ như 「さて、この度」 hoặc 「つきましては」.
- Bước 3: So sánh nội dung đã hiểu với các lựa chọn để tìm ra đáp án phù hợp nhất.
- Nắm vững cấu trúc chung của thư công việc: Ngày tháng, tên người gửi, tên người nhận, lời mở đầu (拝啓), phần thân thư (giải thích tình hình, mục đích chính, thông tin bổ sung), lời kết (敬具).
- Chú ý các cụm từ chuyển ý như 「さて、この度」 (nhân tiện, lần này) để nhận biết phần chính của thư, và 「尚」 (ngoài ra) cho thông tin bổ sung.
拝啓 初秋の候、先生におかれましてはますますご清栄のこととお慶び申し上げます。
昨年、先生に翻訳していただきましたパンフレットは、非常にわかりやすいと受講生の皆さんにも好評です。その節は本当にありがとうございました。
さて、この度当学院では、来年1月よりポルトガル語講座を開講することとなりました。 。「旅行に役立つ初級ポルトガル語コース」と「中級ポルトガル語コース」です。つきましては、先生に講師をお願いしたくご連絡を差し上げた次第です。突然のお願いで誠に恐縮ですが、ご検討いただければ幸いです。
尚、日程や謝礼等の詳細につきましては、後ほど担当の木村みち子よりご連絡いたしますので、改めてご相談させてください。
お忙しいとは存じますが、是非お引き受けいただきたくお願い申し上げます。
敬具
Kính gửi cô. Nhân tiết đầu thu, tôi xin chúc cô ngày càng thịnh vượng.
Tấm brochure mà cô đã dịch giúp chúng tôi năm ngoái rất dễ hiểu và được các học viên đánh giá cao. Chúng tôi xin chân thành cảm ơn cô về điều đó.
Nhân tiện, học viện chúng tôi sẽ khai giảng khóa học tiếng Bồ Đào Nha từ tháng 1 năm sau. Đó là 'Khóa học tiếng Bồ Đào Nha sơ cấp hữu ích cho du lịch' và 'Khóa học tiếng Bồ Đào Nha trung cấp'. Vì vậy, chúng tôi liên hệ với cô để nhờ cô làm giảng viên. Chúng tôi rất xin lỗi vì đây là một lời đề nghị đột ngột, nhưng chúng tôi sẽ rất vui nếu cô xem xét.
Ngoài ra, về chi tiết lịch trình và thù lao, chúng tôi sẽ liên hệ lại với cô sau qua cô Michiko Kimura, người phụ trách, để trao đổi cụ thể hơn.
Biết rằng cô rất bận rộn, nhưng chúng tôi rất mong cô sẽ nhận lời.
Kính thư.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 謝礼 | しゃれい | thù lao, tiền cảm ơn |
| 詳細 | しょうさい | chi tiết |
| 依頼 | いらい | yêu cầu, nhờ vả |
| お礼 | おれい | lời cảm ơn |
| 感謝 | かんしゃ | cảm tạ, biết ơn |
| 恐縮 | きょうしゅく | ngại, áy náy |
| 開講する | かいこうする | khai giảng (khóa học) |
| 講師 | こうし | giảng viên |
| 検討する | けんとうする | xem xét |
| 日程 | にってい | lịch trình |
| 担当 | たんとう | người phụ trách |
| 引き受ける | ひきうける | nhận lời, đảm nhận |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đáp án đúng là 4.
Đoạn văn nói rõ "この度当学院では、来年1月よりポルトガル語講座を開講することとなりました。つきましては、先生に講師をお願いしたくご連絡を差し上げた次第です。" (Lần này, học viện chúng tôi sẽ khai giảng khóa học tiếng Bồ Đào Nha từ tháng 1 năm sau.
Vì vậy, chúng tôi liên hệ để nhờ cô làm giảng viên.). Đây chính là mục đích chính của bức thư.
Đáp án 1 sai vì bức thư cảm ơn cô Ito đã dịch brochure *năm ngoái*, không phải đang yêu cầu dịch brochure mới.
Đáp án 2 sai vì lời cảm ơn về việc dịch brochure năm ngoái chỉ là phần mở đầu, không phải mục đích chính của bức thư.
Đáp án 3 sai vì việc thông báo khai giảng khóa học tiếng Bồ Đào Nha chỉ là tiền đề để đưa ra lời đề nghị nhờ cô Ito làm giảng viên.
Mục đích cuối cùng là "依頼している" (đang yêu cầu), không chỉ đơn thuần là "伝えている" (đang thông báo).