Để hiểu đúng các thông báo hoặc quảng cáo, cần chú ý đến các thông tin quan trọng như thời hạn, điều kiện sử dụng, và các chi tiết nhỏ.
- Bước 1: Đọc câu hỏi và các lựa chọn để nắm được thông tin cần tìm (thời gian, ngày, số lượng).
- Bước 2: Tìm thông tin trong đoạn văn. Chú ý các chữ lớn, in đậm (thông tin chính) và chữ nhỏ (các điều kiện quan trọng).
- Bước 3: Chọn đáp án đúng bằng cách đối chiếu thông tin đã tìm được với các lựa chọn.
- Thông tin quan trọng thường được viết bằng chữ lớn hoặc in đậm (ví dụ: thời hạn, giá giảm, tên sản phẩm).
- Các điều kiện sử dụng quan trọng thường được viết bằng chữ nhỏ hoặc có dấu * (ví dụ: giới hạn số lượng, khung giờ không áp dụng).
有効期限 3/5 (金) 10:30~ 4/1 (木)
春の割引クーポン
クーポン価格 ¥490 490通常価格 ¥540
ハンバーガー+フライドポテトS+ドリンクM
* 1回限り、1枚で2セットまでご利用いただけます。 。* ドリンクは、セットドリンクからお選びいただけます。 。* モーニングタイム (10:30まで) 以外でご利用ください。 。* 表記しているサイズののみ有効です。 。* クーポンは切り取ってご利用ください。
ご注文はこちらのクーポン番号で 35
Thời hạn sử dụng: 3/5 (Thứ Sáu) 10:30 ~ 4/1 (Thứ Năm)
Phiếu giảm giá mùa xuân
Giá ưu đãi: 490 yên
Giá thông thường: 540 yên
Hamburger + Khoai tây chiên cỡ S + Đồ uống cỡ M
* Chỉ sử dụng một lần, tối đa 2 suất cho mỗi phiếu.
* Đồ uống có thể chọn từ danh sách đồ uống theo suất.
* Vui lòng sử dụng ngoài khung giờ buổi sáng (đến 10:30).
* Chỉ có hiệu lực với kích cỡ đã ghi.
* Vui lòng cắt phiếu giảm giá ra để sử dụng.
Mã số phiếu giảm giá để đặt hàng: 35
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 有効期限 | ゆうこうきげん | thời hạn sử dụng |
| 割引 | わりびき | giảm giá |
| クーポン | クーポン | phiếu giảm giá |
| 通常価格 | つうじょうかかく | giá thông thường |
| 限り | かぎり | giới hạn |
| ご利用いただけます | ごりよういただけます | có thể sử dụng |
| モーニングタイム | モーニングタイム | giờ buổi sáng |
| 以外 | いがい | ngoài (khung giờ), ngoại trừ |
| 表記 | ひょうき | ghi chú, ghi trên |
| 有効 | ゆうこう | có hiệu lực |
| 切り取って | きりとって | cắt ra |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đáp án đúng là 3.
-
Lựa chọn 1 sai vì 9 giờ sáng là trong khung giờ buổi sáng (đến 10:30) mà phiếu không áp dụng.
-
Lựa chọn 2 sai vì ngày 10 tháng 4 đã quá thời hạn sử dụng của phiếu (hết hạn vào ngày 1 tháng 4).
-
Lựa chọn 4 sai vì phiếu chỉ được sử dụng tối đa 2 suất, không phải 3 suất.
-
Lựa chọn 3: Ngày 27 tháng 3 và 3 giờ chiều đều nằm trong thời gian sử dụng hợp lệ.
Mặc dù số lượng 3 suất vượt quá giới hạn 2 suất của phiếu, nhưng đây là đáp án được sách chỉ định là đúng.
Có thể đây là lỗi đánh máy trong đề bài hoặc lựa chọn.