Dạng bài này yêu cầu đọc hiểu một thông báo để nắm bắt thông tin chính và các chi tiết cụ thể liên quan đến sự kiện được thông báo.
- Đọc lướt tiêu đề, người gửi và người nhận để xác định chủ đề và đối tượng của thông báo.
- Đọc kỹ nội dung chính, chú ý các thông tin quan trọng như thời gian, địa điểm, nội dung công việc, và các điều kiện đặc biệt (ví dụ: khu vực bị ảnh hưởng, khu vực không bị ảnh hưởng).
- Đọc câu hỏi và các lựa chọn, so sánh từng lựa chọn với thông tin trong đoạn văn để tìm ra câu trả lời chính xác nhất.
- Loại bỏ các lựa chọn sai dựa trên bằng chứng cụ thể trong bài đọc.
- Chú ý các từ chỉ phạm vi (全体, 各戸, 共用部分) và các từ phủ định (~ない, ~ません) để tránh hiểu sai thông tin.
- Không suy diễn thông tin không có trong bài đọc.
渋谷ハウス居住者の皆様
拝啓 時下ますますご清祥のこととお慶び申し上げます。
さて、来る3月15日、渋谷ハウス共用部分電気設備の定期点検を行いますので、ご連絡申し上げます。
つきましては、下記の時間、共用部分が停電となり、エレベーターも停止いたします。ご不便をおかけいたしますが、ご協力、よろしくお願い申し上げます。
尚、この点検による各戸の停電はございません。
敬具
『電気設備点検』 』実施日時:3月15日 9:00~11:00 00実施業者:スターサービス(株)
2012年3月8日 日渋谷ハウス管理組合
Kính gửi quý cư dân Shibuya House,
Kính thưa quý vị, chúng tôi xin gửi lời chúc mừng về sự thịnh vượng của quý vị trong thời điểm hiện tại.
Vâng, chúng tôi xin thông báo rằng vào ngày 15 tháng 3 tới, chúng tôi sẽ tiến hành kiểm tra định kỳ thiết bị điện tại các khu vực chung của Shibuya House.
Do đó, vào thời gian dưới đây, các khu vực chung sẽ bị mất điện và thang máy cũng sẽ ngừng hoạt động. Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này và mong nhận được sự hợp tác của quý vị.
Xin lưu ý rằng, việc kiểm tra này sẽ không gây mất điện cho từng căn hộ.
Kính thư
『Kiểm tra thiết bị điện』
Thời gian thực hiện: 15 tháng 3, 9:00~11:00
Đơn vị thực hiện: Star Service Co., Ltd.
Ngày 8 tháng 3 năm 2012
Hiệp hội quản lý Shibuya House
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 居住者 | きょじゅうしゃ | cư dân |
| 管理組合 | かんりくみあい | ban quản lý |
| 定期点検 | ていきてんけん | kiểm tra định kỳ |
| お知らせ | おしらせ | thông báo |
| 共用部分 | きょうようぶぶん | khu vực chung |
| 停電 | ていでん | mất điện |
| 停止 | ていし | ngừng hoạt động, dừng |
| ご不便をおかけいたします | ごふべんをおかけいたします | gây bất tiện |
| ご協力 | ごきょうりょく | sự hợp tác |
| 尚 | なお | ngoài ra, hơn nữa |
| 各戸 | かくこ | từng căn hộ, mỗi hộ |
| 実施日時 | じっしにちじ | thời gian thực hiện |
| 実施業者 | じっしぎょうしゃ | đơn vị thực hiện |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Dựa vào đoạn văn:
- "共用部分が停電となり、エレベーターも停止いたします。" (Các khu vực chung sẽ bị mất điện và thang máy cũng sẽ ngừng hoạt động.)
- "尚、この点検による各戸の停電はございません。" (Việc kiểm tra này sẽ không gây mất điện cho từng căn hộ.)
Phân tích các lựa chọn:
1.
Lựa chọn 1 sai vì thông báo nói "各戸の停電はございません" (từng căn hộ sẽ không bị mất điện), tức là không phải toàn bộ Shibuya House bị mất điện.
2.
Lựa chọn 2 sai vì thông báo nói "共用部分が停電となり" (các khu vực chung sẽ bị mất điện), tức là có mất điện.
3.
Lựa chọn 3 hoàn toàn khớp với thông tin trong đoạn văn: "3月15日、渋谷ハウス共用部分電気設備の定期点検を行います" (kiểm tra định kỳ thiết bị điện tại các khu vực chung vào ngày 15 tháng 3) và "共用部分が停電となり、エレベーターも停止いたします" (các khu vực chung sẽ bị mất điện và thang máy cũng sẽ ngừng hoạt động).
4.
Lựa chọn 4 sai vì thông báo nói "各戸の停電はございません" (từng căn hộ sẽ không bị mất điện), tức là phòng mình đang ở sẽ không bị mất điện.
Vậy, lựa chọn 3 là phù hợp nhất.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)