Dạng bài này yêu cầu đọc hiểu các loại thông báo, thư từ, email để nắm bắt thông tin chính và các yêu cầu cụ thể.
- Đọc lướt tiêu đề và người gửi/người nhận để nắm bối cảnh.
- Đọc kỹ nội dung chính để xác định mục đích của thông báo (yêu cầu, cảnh báo, thông tin).
- Tìm các thông tin quan trọng như ngày tháng, địa điểm, hành động cần thực hiện.
- Đối chiếu thông tin trong bài với câu hỏi và các lựa chọn.
- Chú ý các từ khóa chỉ thời gian, địa điểm, hành động.
- Phân biệt giữa thông tin chính và thông tin bổ sung.
- Đọc kỹ các điều kiện hoặc trường hợp đặc biệt (ví dụ: 'nếu đã thanh toán thì bỏ qua').
ジョン・スミス様
平成24年3月15日
AAAコミュニケーションズ
料金お支払いのお願い 願い(利用停止の予告について)
拝啓 平素はAAAコミュニケーションズをご利用いただきまして、ありがとうございます。 。さて、お客様ご利用の弊社サービスに係る料金につきまして、平成24年03月15日現在お支払いの確認が取れておりません。 。恐れ入りますが、本状にて下記利用停止予定日前までに最寄りのコンビニエンスストアでお支払いいただきますよう、お願いいたします。 。お支払いがない場合、下記予定日までに弊社サービスのご利用を停止させていただきますので、ご注意ください。 。尚、行き違いによりお支払い済みの場合は何卒ご容赦ください。
敬具
利用停止予定日 日平成24年3月31日
Kính gửi ông John Smith,
Ngày 15 tháng 3 năm 2012
AAA Communications
Yêu cầu thanh toán phí (Thông báo về việc tạm ngừng sử dụng)
Kính gửi quý khách, chúng tôi xin chân thành cảm ơn quý khách đã luôn sử dụng dịch vụ của AAA Communications.
Hiện tại, chúng tôi chưa nhận được xác nhận thanh toán cho phí dịch vụ mà quý khách đang sử dụng, tính đến ngày 15 tháng 3 năm 2012.
Xin lỗi vì sự bất tiện này, nhưng chúng tôi mong quý khách vui lòng thanh toán tại cửa hàng tiện lợi gần nhất trước ngày dự kiến tạm ngừng sử dụng dịch vụ được ghi dưới đây.
Nếu không nhận được thanh toán, chúng tôi sẽ tạm ngừng cung cấp dịch vụ của quý khách trước ngày dự kiến được ghi dưới đây, vì vậy xin quý khách lưu ý.
Ngoài ra, nếu quý khách đã thanh toán do có sự nhầm lẫn, xin vui lòng bỏ qua thông báo này.
Trân trọng,
Ngày dự kiến tạm ngừng sử dụng:
31 tháng 3 năm 2012
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 拝啓 | はいけい | Kính gửi (lời mở đầu thư) |
| 平素 | へいそ | thường ngày, bình thường |
| 弊社 | へいしゃ | công ty chúng tôi |
| 係る | かかる | liên quan đến |
| 料金 | りょうきん | phí, cước |
| 確認 | かくにん | xác nhận |
| 恐れ入りますが | おそれいりますが | xin lỗi vì đã làm phiền (cách nói lịch sự) |
| 本状 | ほんじょう | thư này, thông báo này |
| 下記 | かき | ghi dưới đây |
| 利用停止予定日 | りようていしよていび | ngày dự kiến tạm ngừng sử dụng |
| 最寄り | もより | gần nhất |
| コンビニエンスストア | コンビニエンスストア | cửa hàng tiện lợi |
| お願いいたします | おねがいいたします | xin vui lòng |
| 停止 | ていし | tạm ngừng, dừng lại |
| ご注意ください | ごちゅういください | xin hãy lưu ý |
| 尚 | なお | ngoài ra, hơn nữa |
| 行き違い | いきちがい | sự nhầm lẫn, sự hiểu lầm |
| お支払い済み | おしはらいずみ | đã thanh toán |
| 何卒ご容赦ください | なにとぞごようしゃください | xin vui lòng bỏ qua (cách nói lịch sự) |
| 敬具 | けいぐ | Kính thư (lời kết thư) |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đáp án đúng là 4.
Đoạn văn ghi rõ: 「下記利用停止予定日前までに最寄りのコンビニエンスストアでお支払いいただきますよう、お願いいたします。」 (Xin vui lòng thanh toán tại cửa hàng tiện lợi gần nhất trước ngày dự kiến tạm ngừng sử dụng dịch vụ được ghi dưới đây.)
Và 「利用停止予定日 平成24年3月31日」 (Ngày dự kiến tạm ngừng sử dụng: 31 tháng 3 năm 2012).
Do đó, ông Smith cần thanh toán tại cửa hàng tiện lợi trước ngày 31 tháng 3.
Lựa chọn 1 và 3 sai vì địa điểm thanh toán là "công ty điện thoại" (電話会社) và ngày tháng không chính xác.
Lựa chọn 2 sai vì ngày thanh toán là "trước ngày 30 tháng 3", trong khi phải là "trước ngày 31 tháng 3".
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)