Dạng bài này yêu cầu bạn đọc kỹ các phần khác nhau của văn bản để tìm ra thông tin cần thiết và tổng hợp chúng lại để đưa ra câu trả lời chính xác cho một tình huống cụ thể.
- Đọc câu hỏi để xác định yêu cầu và tình huống (ai, làm gì, trong trường hợp nào).
- Xác định các từ khóa trong câu hỏi và tìm kiếm chúng trong đoạn văn.
- Đọc kỹ các đoạn văn liên quan đến từ khóa, đặc biệt chú ý đến các điều kiện (ví dụ: đã thanh toán hay chưa, muốn trả hàng hay đổi hàng).
- Tổng hợp các bước hành động được mô tả trong văn bản cho tình huống đã cho.
- So sánh các lựa chọn đáp án với thông tin đã tổng hợp để tìm ra đáp án phù hợp nhất.
- Cẩn thận với các thông tin gây nhiễu hoặc các điều kiện không phù hợp với tình huống trong câu hỏi.
- Chú ý đến các chi tiết nhỏ như phương thức gửi (bưu điện, chuyển phát nhanh), ai trả phí vận chuyển (người gửi hay người nhận).
ヘルシーLでは、お客様に安心してご使用いただくため、商品にご満足いただけない場合は返品・交換を承ります。
○返品・交換方法 交換方法以下の「返品・交換シート」にご記入の上、商品とともにご返送ください。 。*商品は宅配便(着払い)でご返送ください。その際、今後のより良い商品とサービスのために、ご満足いただけない理由をお知らせください。
・お支払いがいまだの場合 場合商品代金のお支払いについては、お客様ご自身でご返送ください。 。商品の交換を希望されるお客様は、交換商品の番号と商品数をご記入ください。交換商品に新たな振り込み用紙を同封いたします。お支払いについては、お客様ご自身でご返送ください。
・お支払い済みの場合 場合返品をご希望のお客様は、返金先をご記入ください。 。商品の交換を希望されるお客様は、交換商品の番号と商品数をご記入ください。差額を後ほど返金、または請求いたします。
--- キリトリ --- ---<<返品・交換シート>> >>イトウ マリア 様 様お客様番号 0085223 0085223ご請求番号 6330285 6330285商品番号 商品名 返品 数量 交換商品番号 交換 商品数 理由 理由555-555 ウォーキング・シューズ(赤) 1 1お支払い済みの際は必ず下記事項をご記入ください。 。銀行 支店 支店口座番号 口座番号名義人 姓(カタカナ) 名(カタカナ)
Tại Healthy L, để quý khách an tâm sử dụng, chúng tôi chấp nhận trả hàng hoặc đổi hàng nếu quý khách không hài lòng với sản phẩm.
○ Phương pháp trả hàng/đổi hàng Quý khách vui lòng điền vào "Phiếu trả hàng/đổi hàng" dưới đây và gửi trả cùng với sản phẩm. *Sản phẩm vui lòng gửi trả bằng dịch vụ chuyển phát nhanh (người nhận trả phí). Khi đó, để cải thiện sản phẩm và dịch vụ trong tương lai, xin quý khách vui lòng cho biết lý do không hài lòng.
・Trường hợp chưa thanh toán Về việc thanh toán tiền sản phẩm, quý khách vui lòng tự mình gửi trả. Khách hàng muốn đổi sản phẩm vui lòng điền số và số lượng sản phẩm đổi. Chúng tôi sẽ gửi kèm phiếu chuyển khoản mới cùng với sản phẩm đổi. Về việc thanh toán, quý khách vui lòng tự mình gửi trả.
・Trường hợp đã thanh toán Khách hàng muốn trả hàng vui lòng điền thông tin tài khoản nhận tiền hoàn trả. Khách hàng muốn đổi sản phẩm vui lòng điền số và số lượng sản phẩm đổi. Chúng tôi sẽ hoàn trả hoặc thu thêm số tiền chênh lệch sau.
--- Cắt rời --- <<Phiếu trả hàng/đổi hàng>> Kính gửi: ITO MARIA Số khách hàng: 0085223 Số hóa đơn: 6330285 Số sản phẩm Tên sản phẩm Trả hàng Số lượng Số sản phẩm đổi Đổi hàng Số lượng Lý do 555-555 Giày đi bộ (đỏ) 1
Khi đã thanh toán, vui lòng điền các thông tin dưới đây: Ngân hàng Chi nhánh Số tài khoản Tên chủ tài khoản Họ (Katakana) Tên (Katakana)
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 通信販売 | つうしんはんばい | thương mại điện tử, đặt hàng qua thư |
| 返品 | へんぴん | trả hàng |
| 交換 | こうかん | đổi hàng |
| 承る | うけたまわる | chấp nhận, tiếp nhận (khiêm nhường ngữ) |
| 宅配便 | たくはいびん | dịch vụ chuyển phát nhanh |
| 着払い | ちゃくばらい | người nhận trả phí (vận chuyển) |
| いまだ | いまだ | vẫn còn, chưa (trong ngữ cảnh này: chưa thanh toán) |
| 済み | ずみ | đã hoàn thành, đã xong (trong ngữ cảnh này: đã thanh toán) |
| 返金先 | へんきんさき | địa chỉ/tài khoản nhận tiền hoàn trả |
| 差額 | さがく | số tiền chênh lệch |
| 振り込み用紙 | ふりこみようし | phiếu chuyển khoản ngân hàng |
| 同封 | どうふう | gửi kèm, bỏ chung vào |
| 記入 | きにゅう | điền vào |
| ご返送 | ごへんそう | gửi trả lại (lịch sự) |
| 理由 | りゆう | lý do |
| 銀行口座 | ぎんこうこうざ | tài khoản ngân hàng |
| 郵便 | ゆうびん | bưu điện, thư từ |
| 送料 | そうりょう | phí vận chuyển |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Maria đã thanh toán và muốn trả hàng để được hoàn tiền. Dựa vào đoạn văn:
1. Mục "お支払い済みの場合" (Trường hợp đã thanh toán) nói rằng "返品をご希望のお客様は、返金先をご記入ください。" (Khách hàng muốn trả hàng vui lòng điền thông tin tài khoản nhận tiền hoàn trả).
2.
Mục "返品・交換方法" (Phương pháp trả hàng/đổi hàng) nói rằng "以下の「返品・交換シート」にご記入の上、商品とともにご返送ください。" (Vui lòng điền vào "Phiếu trả hàng/đổi hàng" dưới đây và gửi trả cùng với sản phẩm) và "ご満足いただけない理由をお知らせください。" (Vui lòng cho biết lý do không hài lòng).
3. Về phí vận chuyển, đoạn văn ghi rõ "商品は宅配便(着払い)でご返送ください。" (Sản phẩm vui lòng gửi trả bằng dịch vụ chuyển phát nhanh (người nhận trả phí)).
So sánh với các lựa chọn:
-
Lựa chọn 1 và 2 sai vì nói gửi phiếu qua bưu điện riêng, trong khi phiếu phải gửi kèm sản phẩm.
Ngoài ra, lựa chọn 1 còn sai về phí vận chuyển (nói sẽ được hoàn lại sau thay vì người nhận trả).
-
Lựa chọn 3 sai vì nói tự trả phí vận chuyển trước, sau đó mới được hoàn lại, điều này mâu thuẫn với quy định "着払い" (người nhận trả phí).
-
Lựa chọn 4 khớp hoàn toàn với các quy định: điền lý do và thông tin tài khoản vào phiếu, bỏ kèm vào sản phẩm, gửi bằng chuyển phát nhanh và phí vận chuyển là người nhận trả.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)