Để tìm ra phương pháp phù hợp, cần đọc kỹ câu hỏi và các lựa chọn, sau đó đối chiếu với quy trình và các lưu ý trong đoạn văn.
- Bước 1: Đọc câu hỏi và các lựa chọn để nắm được trọng tâm cần tìm kiếm.
- Bước 2: Xác định các thông tin quan trọng trong đoạn văn, đặc biệt là quy trình (お手続きの流れ) và các lưu ý (注意事項).
- Bước 3: Đối chiếu thông tin từ đoạn văn với từng lựa chọn để tìm ra phương án chính xác.
- Chú ý đến các mốc thời gian (ví dụ: 翌日から14日以内) và các vật phẩm cần thiết (ví dụ: 再発行整理券).
- Đặc biệt lưu ý các điều kiện và hậu quả (ví dụ: それ以降は再度お申し込みが必要です).
「norimo」が使えなくなったとき なくなったとき何らかの障害によってnorimoが使えなくなったときは、再発行することができます。再発行には、手数料はかかりません。また、デポジットも必要ありません。
■お手続きの流れ
① norimoを利用できる駅にて にて再発行の申し込みを行ってください。 。係員が「再発行整理券」を発行します。
申し込み時に必要なもの なもの使えなくなった なくなったnorimo
お受け取り期間 期間翌日から14日以内 以内それ以降は再度お申し込みが必要です。
② 再発行norimoのお受け取り 受け取り申し込み手続きを行った駅でお受け取りください。
受け取り時に必要なもの なもの使えなくなった なくなったnorimo norimo+ +再発行整理券
■注意事項 注意事項・再発行申し込みをしていただいた後、使えなくなったnorimoの停止手続きを行いますので、新しいnorimoをお渡しするのは、翌日以降になります。 。・使えなくなったnorimoは、再発行norimoのお受け取りまでなくさないようにしてください。 。・お渡しした再発行整理券は再発行できません。新しいnorimoお受け取り時に必要となりますので、大切に保管してください。
Khi thẻ "norimo" không thể sử dụng được
Khi thẻ norimo không thể sử dụng được do một số trục trặc nào đó, bạn có thể yêu cầu cấp lại. Việc cấp lại không mất phí. Ngoài ra, cũng không cần đặt cọc.
■Quy trình thủ tục
① Tại ga có thể sử dụng norimo
Hãy đăng ký yêu cầu cấp lại.
Nhân viên sẽ cấp "phiếu hẹn cấp lại".
Những thứ cần thiết khi đăng ký
Thẻ norimo đã hỏng
Thời gian nhận
Trong vòng 14 ngày kể từ ngày hôm sau
Sau thời gian đó, cần phải đăng ký lại.
② Nhận thẻ norimo cấp lại
Hãy nhận tại ga đã làm thủ tục đăng ký.
Những thứ cần thiết khi nhận
Thẻ norimo đã hỏng
+
Phiếu hẹn cấp lại
■Lưu ý
・Sau khi bạn đã đăng ký yêu cầu cấp lại, chúng tôi sẽ tiến hành thủ tục ngừng sử dụng thẻ norimo cũ, vì vậy việc giao thẻ norimo mới sẽ là từ ngày hôm sau trở đi.
・Xin đừng làm mất thẻ norimo đã hỏng cho đến khi bạn nhận được thẻ norimo cấp lại.
・Phiếu hẹn cấp lại đã được cấp không thể cấp lại. Vì nó cần thiết khi nhận thẻ norimo mới, xin hãy giữ gìn cẩn thận.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 磁気カード | じきカード | thẻ từ |
| 障害 | しょうがい | trục trặc, sự cố |
| 再発行 | さいはっこう | cấp lại, phát hành lại |
| 手数料 | てすうりょう | phí dịch vụ |
| デポジット | デポジット | tiền đặt cọc |
| お手続きの流れ | おてつづきのながれ | quy trình thủ tục |
| 係員 | かかりいん | nhân viên phụ trách |
| 発行する | はっこうする | cấp, phát hành |
| 整理券 | せいりけん | phiếu hẹn, phiếu thứ tự |
| 申し込み | もうしこみ | đăng ký |
| お受け取り期間 | おうけとりきかん | thời gian nhận |
| 翌日 | よくじつ | ngày hôm sau |
| 以内 | いない | trong vòng |
| それ以降 | それいこう | sau đó |
| 再度 | さいど | lại một lần nữa |
| 注意事項 | ちゅういじこう | lưu ý, điểm cần chú ý |
| 停止手続き | ていしてつづき | thủ tục ngừng sử dụng |
| お渡しする | おわたしする | giao, đưa (kính ngữ) |
| 保管する | ほかんする | bảo quản, cất giữ |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Dựa vào phần 'お手続きの流れ' (Quy trình thủ tục) và '注意事項' (Lưu ý):
1. **Đăng ký:** Bạn đến ga có thể sử dụng norimo để đăng ký cấp lại và nhận '再発行整理券' (phiếu hẹn cấp lại).
2. **Thời gian nhận:** Thẻ norimo mới sẽ được giao '翌日以降' (từ ngày hôm sau trở đi) và phải nhận '翌日から14日以内' (trong vòng 14 ngày kể từ ngày hôm sau).
3. **Khi nhận:** Bạn cần mang theo '再発行整理券' (phiếu hẹn cấp lại) và '使えなくなったnorimo' (thẻ norimo đã hỏng) để nhận thẻ mới.
Đối chiếu với các lựa chọn:
-
Lựa chọn 1: 'Nhận phiếu hẹn cấp lại tại ga có thể sử dụng norimo. → Ngày hôm sau, đến ga một lần nữa. → Giao phiếu hẹn cấp lại và thẻ norimo đã hỏng.' - Hoàn toàn khớp với quy trình và các yêu cầu.
-
Lựa chọn 2: '3週間後' (3 tuần sau) là sai vì thời gian nhận là '翌日から14日以内' (trong vòng 14 ngày kể từ ngày hôm sau).
Ngoài ra, chỉ giao phiếu hẹn cấp lại là thiếu, cần cả thẻ norimo đã hỏng.
-
Lựa chọn 3: '同じ日' (cùng ngày) là sai vì thẻ mới được giao '翌日以降' (từ ngày hôm sau trở đi).
-
Lựa chọn 4: Chỉ giao phiếu hẹn cấp lại là thiếu, cần cả thẻ norimo đã hỏng.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)