Bài đọc này là một bản hướng dẫn trồng cây. Cần đọc kỹ từng bước và các lưu ý để trả lời câu hỏi về quy trình.
- Đọc lướt qua tiêu đề và các mục lớn để nắm bố cục.
- Đọc kỹ từng phần, chú ý các từ khóa chỉ hành động, thời gian, điều kiện.
- Khi đọc câu hỏi, xác định phần thông tin cần tìm trong bài.
- So sánh các lựa chọn với thông tin trong bài để tìm đáp án chính xác nhất.
- Chú ý các từ chỉ thứ tự (ví dụ: まず, 次に), điều kiện (ví dụ: ~たら, ~まで).
- Các câu hỏi thường yêu cầu tìm thông tin cụ thể hoặc quy trình.
アサガオは、7月から10月に花が咲きます。その名の通り、朝咲く花です。午後にはしぼんでしまいますので、早起きして楽しみましょう。 。5月が最適です。
種まき~芽が出るまで までアサガオの種は皮が固いので、表面に少し傷をつけ、一晩水につけてからまくと芽が出やすくなります。 。植木鉢などに土を入れて湿らせ、種が重ならないようにばらばらにまきます。 。1センチくらい土をかぶせて、乾かさないように毎日水やりをします。 。種は一週間程度で芽が出ます。
芽が出たら ら芽が出たら、葉が3~4枚程度になったら、小さい植木鉢に植えかえします。 。新しい鉢の底に肥料を入れておきます。 。土を少し入れたところへ、アサガオを移します。 。アサガオを鉢から抜くとき、根に付いた土を落とさないように注意しましょう。土が付いたまま新しい鉢に植えかえます。
花が咲くまで まで鉢は日当たりの良い場所に置きますが、夜は光の当たらない場所に置きましょう。 。ツルが伸びてきたら、棒などを立てます。アサガオのツルは左に働く傾向がありま。左に巻きついて伸びていけるよう工夫するといいでしょう。 。つぼみがつくまでは、土が乾いてから、水をたっぷりやるようにします。 。つぼみがふくらんできたら、毎日水やりをしましょう。
花が咲いたら たら花が咲いている間は、水を毎日与えます。肥料はやらないようにしましょう。
種を取る 取る花が終わるとき、和ができます。種が茶色になったら取って、日の当たらない場所で乾かします。十分乾いたら、封筒などに入れて涼しい場所に置いておきましょう。 。来年まけば、また美しい花が楽しめます。
Bìm bìm nở hoa từ tháng 7 đến tháng 10. Đúng như tên gọi, đây là loài hoa nở vào buổi sáng. Vì chúng sẽ héo vào buổi chiều, hãy dậy sớm để thưởng thức nhé. Tháng 5 là thời điểm thích hợp nhất.
Từ khi gieo hạt đến khi nảy mầm Vì vỏ hạt bìm bìm cứng, hãy làm xước nhẹ bề mặt, ngâm nước qua đêm rồi gieo để hạt dễ nảy mầm hơn. Cho đất vào chậu cây hoặc tương tự, làm ẩm, sau đó gieo hạt rải rác sao cho chúng không chồng lên nhau. Phủ khoảng 1 cm đất lên trên và tưới nước hàng ngày để đất không bị khô. Hạt sẽ nảy mầm trong khoảng một tuần.
Khi đã nảy mầm Khi cây con đã nảy mầm và có khoảng 3-4 lá, hãy chuyển chúng sang chậu nhỏ hơn. Hãy đặt phân bón dưới đáy chậu mới. Chuyển cây bìm bìm vào nơi đã cho một ít đất. Khi nhổ cây bìm bìm ra khỏi chậu, hãy cẩn thận không làm rơi đất bám vào rễ. Hãy trồng lại vào chậu mới khi đất vẫn còn bám.
Cho đến khi hoa nở Hãy đặt chậu ở nơi có nhiều nắng, nhưng vào ban đêm hãy đặt ở nơi không có ánh sáng. Khi dây leo đã mọc dài, hãy dựng cọc hoặc tương tự. Dây leo của bìm bìm có xu hướng quấn sang trái. Hãy tìm cách để chúng có thể quấn và leo lên theo hướng trái. Cho đến khi nụ hoa xuất hiện, hãy tưới nhiều nước sau khi đất khô. Khi nụ hoa đã nở to, hãy tưới nước hàng ngày.
Khi hoa đã nở Trong thời gian hoa nở, hãy tưới nước hàng ngày. Không nên bón phân.
Thu hoạch hạt Khi hoa tàn, quả sẽ hình thành. Khi hạt chuyển sang màu nâu, hãy thu hoạch và phơi khô ở nơi không có nắng. Khi đã khô hoàn toàn, hãy cho vào phong bì hoặc tương tự và bảo quản ở nơi mát mẻ. Nếu gieo vào năm sau, bạn sẽ lại được thưởng thức những bông hoa đẹp.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| アサガオ | あさがお | hoa bìm bìm |
| 説明書 | せつめいしょ | sách hướng dẫn, tài liệu hướng dẫn |
| 最適 | さいてき | tối ưu, thích hợp nhất |
| 種まき | たねまき | gieo hạt |
| 芽 | め | mầm, chồi |
| 植木鉢 | うえきばち | chậu cây |
| 湿らせる | しめらせる | làm ẩm |
| ばらばらに | ばらばらに | rải rác, riêng lẻ |
| かぶせる | かぶせる | phủ lên, che đậy |
| 肥料 | ひりょう | phân bón |
| 移す | うつす | chuyển, di chuyển |
| 抜く | ぬく | nhổ, rút ra |
| 日当たり | ひあたり | nơi có nắng, sự tiếp xúc với ánh nắng |
| ツル | つる | dây leo |
| 棒 | ぼう | cọc, gậy |
| 傾向 | けいこう | khuynh hướng, xu hướng |
| 巻きつく | まきつく | quấn quanh |
| 工夫する | くふうする | sáng tạo, tìm cách |
| つぼみ | つぼみ | nụ hoa |
| ふくらむ | ふくらむ | nở ra, phình ra |
| 和 | わ | quả (ở đây chỉ quả chứa hạt) |
| 封筒 | ふうとう | phong bì |
| 涼しい | すずしい | mát mẻ |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đáp án 3 đúng vì:
- Sau khi gieo hạt: "乾かさないように毎日水やりをします。" (Tưới nước hàng ngày để không bị khô).
Đáp án 3 nói "毎日水やりをやる" (tưới hàng ngày) là đúng.
- Sau khi trồng lại (植えかえ): "つぼみがつくまでは、土が乾いてから、水をたっぷりやるようにします。" (Cho đến khi ra nụ, tưới nhiều nước sau khi đất khô).
Đáp án 3 nói "つぼみがつくまでは土が乾いてから水やりをやり" (tưới khi đất khô cho đến khi ra nụ) là đúng.
- Khi nụ đã nở (つぼみがふくらんでから): "つぼみがふくらんできたら、毎日水やりをしましょう。" (Khi nụ đã nở, hãy tưới nước hàng ngày).
Đáp án 3 nói "つぼみがふくらんでからは毎日水やりをやる" (tưới hàng ngày sau khi nụ nở) là đúng.
Các đáp án khác sai vì:
-
Đáp án 1: Sai ở phần sau khi trồng lại và sau khi hoa nở.
-
Đáp án 2: Sai ngay từ phần sau khi gieo hạt.
-
Đáp án 4: Sai ngay từ phần sau khi gieo hạt.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đáp án 1 đúng vì:
- "新しい鉢の底に肥料を入れておきます。" (Đặt phân bón dưới đáy chậu mới).
Đáp án 1 nói "新しい鉢の底に肥料を入れる" là đúng.
- "土を少し入れたところへ、アサガオを移します。" (Chuyển cây bìm bìm vào nơi đã cho một ít đất).
Đáp án 1 nói "少し土を入れる" là đúng.
- "根に付いた土を落とさないように注意しましょう。土が付いたまま新しい鉢に植えかえます。" (Hãy cẩn thận không làm rơi đất bám vào rễ. Trồng lại vào chậu mới khi đất vẫn còn bám).
Đáp án 1 nói "根に付いた土を落とさないように前の鉢からアサガオを抜いて植える" là đúng.
Các đáp án khác sai vì:
-
Đáp án 2: Sai thứ tự (đất trước phân) và sai ở việc làm rơi đất bám rễ.
-
Đáp án 3: Sai thứ tự (đất trước phân, và phân bón sau khi trồng).
-
Đáp án 4: Sai ở việc làm rơi đất bám rễ.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)