Dạng bài này yêu cầu bạn đọc và hiểu thông tin được trình bày trong bảng biểu để trả lời các câu hỏi cụ thể. Cần chú ý đến các tiêu đề cột, hàng và các ghi chú đặc biệt.
- Đọc lướt qua tiêu đề bảng và các cột để nắm được nội dung tổng thể.
- Đọc kỹ câu hỏi để xác định thông tin cần tìm (đối tượng, điều kiện, yêu cầu).
- Tìm kiếm thông tin tương ứng trong bảng, chú ý các điều kiện lọc (giới tính, năm học, loại phòng, thời gian ở, giá tiền).
- Đối chiếu các điều kiện với từng hàng trong bảng để loại trừ hoặc chọn ra các lựa chọn phù hợp.
- Kiểm tra lại các ghi chú dưới bảng (nếu có) vì chúng thường chứa thông tin quan trọng ảnh hưởng đến việc giải bài.
- Cẩn thận với các điều kiện kép hoặc nhiều điều kiện cùng lúc.
- Chú ý các trường hợp ngoại lệ hoặc thông tin bổ sung được ghi trong ngoặc đơn hoặc ghi chú.
- Đảm bảo đọc đúng đơn vị (ví dụ: năm, yên, người).
右のページは、さくら大学の学生寮の一覧である。下の問いに対する答えとして最もよいものを一つ選びなさい。
学生寮一覧 一覧名称 | 入寮対象学生 | 在寮年限 | 部屋・設備 | 定員 | 料金 (月額) )レジデンス桜 | 学部(1・2年生)の男子学生 | 2年 | 一人部屋・エアコン付 | 50名 | 6,800円 円鉄筋5階(2000年) )レジデンス緑 | 学部(1・2年生)の女子学生 | 2年 | 一人部屋・エアコン付 | 50名 | 6,800円 円鉄筋5階(1999年) )あさぎ寮 | 学部(1・2年生)の男子学生 | 2年 | 一人部屋 | 100名 | 4,000円 円鉄筋5階(1982年) )ゆうやけ寮 | 学部(3~6年生)・大学院の男子学生 | 2年 | 一人部屋・エアコン付 | 60名 | 5,000円 円鉄筋5階(1981年) | | | 二人部屋・エアコン付 | 70名 | 4,800円 円かえで寮 | 学部(1~6年生)・大学院の女子学生 | 4年 | 一人部屋・エアコン付 | 64名 | 4,800円 円鉄筋4階(1981年) | | (6年) )白波寮 | 学部(1~6年生)・大学院の男子学生 | 2年 | 一人部屋 | 22名 | 4,000円 円鉄筋2階(1975年) | | (4年) | 二人部屋 | 60名 | 3,500円 円清風寮 | 学部(3~6年生)・大学院の男子学生 | 4年 | 一人部屋 | 96名 | 4,500円 円鉄筋4階(1975年) )大空寮 | 学部(1~6年生)・大学院の男子学生 | 4年 | 四人部屋 | 160名 | 700円 円鉄筋4階(1970年) )青梅寮 | 学部(1~6年生)・大学院の女子学生 | 4年 | 四人部屋 | 160名 | 700円 円鉄筋4階(1970年) | | (6年)
◆入寮対象学生欄の学部5・6年次は、医学部・歯学部・薬学部薬学科の学生を示します。 。◆在寮年限欄の( )は、医学部・歯学部・薬学部薬学科の在寮年限を示します。
Trang bên phải là danh sách các ký túc xá sinh viên của Đại học Sakura. Hãy chọn câu trả lời tốt nhất cho các câu hỏi dưới đây.
Danh sách ký túc xá sinh viên
Tên KTX | Đối tượng sinh viên | Thời gian ở | Phòng/Thiết bị | Sức chứa | Phí (hàng tháng)
Residence Sakura | Sinh viên nam khoa (năm 1, 2) | 2 năm | Phòng đơn, có điều hòa | 50 người | 6,800 yên
Tòa nhà bê tông 5 tầng (năm 2000)
Residence Midori | Sinh viên nữ khoa (năm 1, 2) | 2 năm | Phòng đơn, có điều hòa | 50 người | 6,800 yên
Tòa nhà bê tông 5 tầng (năm 1999)
Asagi Dorm | Sinh viên nam khoa (năm 1, 2) | 2 năm | Phòng đơn | 100 người | 4,000 yên
Tòa nhà bê tông 5 tầng (năm 1982)
Yuuyake Dorm | Sinh viên nam khoa (năm 3-6) và sau đại học | 2 năm | Phòng đơn, có điều hòa | 60 người | 5,000 yên
Tòa nhà bê tông 5 tầng (năm 1981) | | | Phòng đôi, có điều hòa | 70 người | 4,800 yên
Kaede Dorm | Sinh viên nữ khoa (năm 1-6) và sau đại học | 4 năm | Phòng đơn, có điều hòa | 64 người | 4,800 yên
Tòa nhà bê tông 4 tầng (năm 1981) | | (6 năm)
Shiranami Dorm | Sinh viên nam khoa (năm 1-6) và sau đại học | 2 năm | Phòng đơn | 22 người | 4,000 yên
Tòa nhà bê tông 2 tầng (năm 1975) | | (4 năm) | Phòng đôi | 60 người | 3,500 yên
Seifu Dorm | Sinh viên nam khoa (năm 3-6) và sau đại học | 4 năm | Phòng đơn | 96 người | 4,500 yên
Tòa nhà bê tông 4 tầng (năm 1975)
Ozora Dorm | Sinh viên khoa (năm 1-6) và sau đại học | 4 năm | Phòng bốn người | 160 người | 700 yên
Tòa nhà bê tông 4 tầng (năm 1970)
Oume Dorm | Sinh viên nữ khoa (năm 1-6) và sau đại học | 4 năm | Phòng bốn người | 160 người | 700 yên
Tòa nhà bê tông 4 tầng (năm 1970) | | (6 năm)
◆ Trong cột "Đối tượng sinh viên", "năm 5, 6 khoa" chỉ sinh viên các khoa Y, Nha, Dược (ngành Dược học).
◆ Trong cột "Thời gian ở", số trong ngoặc ( ) chỉ thời gian ở đối với sinh viên các khoa Y, Nha, Dược (ngành Dược học).
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 寮 | りょう | ký túc xá |
| 一覧 | いちらん | danh sách |
| 問い | とい | câu hỏi |
| 最もよい | もっともよい | tốt nhất |
| 選ぶ | えらぶ | chọn |
| 合格する | ごうかくする | đỗ (kỳ thi) |
| 経済学部 | けいざいがくぶ | khoa Kinh tế |
| 男子学生 | だんしがくせい | sinh viên nam |
| 入学する | にゅうがくする | nhập học |
| 卒業する | そつぎょうする | tốt nghiệp |
| 在寮年限 | ざいりょうねんげん | thời gian ở ký túc xá |
| 医学部 | いがくぶ | khoa Y |
| 来年度 | らいねんど | năm học tới |
| 一人部屋 | ひとりべや | phòng đơn |
| 二人部屋 | ふたりべや | phòng đôi |
| 四人部屋 | よにんべや | phòng bốn người |
| 料金 | りょうきん | phí |
| 月額 | げつがく | hàng tháng |
| 対象 | たいしょう | đối tượng |
| 設備 | せつび | thiết bị |
| 定員 | ていいん | sức chứa |
| エアコン付 | エアコンつき | có điều hòa |
| 鉄筋 | てっきん | bê tông cốt thép |
| 学部 | がくぶ | khoa (đại học) |
| 大学院 | だいがくいん | sau đại học |
| 歯学部 | しがくぶ | khoa Nha |
| 薬学部 | やくがくぶ | khoa Dược |
| 薬学科 | やくがくか | ngành Dược học |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Mike là sinh viên nam khoa Kinh tế, cần ở ký túc xá 4 năm. Vì Mike không phải sinh viên khoa Y/Nha/Dược, nên thời gian ở trong ngoặc đơn ( ) không áp dụng cho anh ấy.
Các ký túc xá dành cho nam sinh viên là: Residence Sakura, Asagi, Yuuyake, Shiranami, Seifu, Ozora.
Trong số đó, các ký túc xá có thời gian ở 4 năm là:
- 清風寮 (Seifu Dorm): 4 năm
- 大空寮 (Ozora Dorm): 4 năm
Các ký túc xá khác chỉ cho phép ở 2 năm.
Vậy có 2 ký túc xá phù hợp.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Fan là sinh viên nam năm 2 khoa Y, muốn vào ký túc xá từ năm 3 và ở đến năm 6 (tức là cần ở 4 năm). Anh ấy cần phòng đơn và ký túc xá rẻ nhất.
1. **Điều kiện 1: Sinh viên nam khoa Y, có thể ở 4 năm (từ năm 3 đến năm 6).**
- Các ký túc xá dành cho nam sinh viên là: Residence Sakura, Asagi, Yuuyake, Shiranami, Seifu, Ozora.
- Residence Sakura, Asagi, Yuuyake: Chỉ 2 năm, không phù hợp.
- 白波寮 (Shiranami): Dành cho nam sinh viên khoa Y, có thể ở (4 năm). Phù hợp.
- 清風寮 (Seifu): Dành cho nam sinh viên, có thể ở 4 năm. Phù hợp (vì không có giá trị trong ngoặc, áp dụng quy tắc chung 4 năm).
- 大空寮 (Ozora): Dành cho nam sinh viên, có thể ở 4 năm. Phù hợp.
2. **Điều kiện 2: Phòng đơn (一人部屋).**
- 白波寮: Có phòng đơn (4,000 yên). Phù hợp.
- 清風寮: Có phòng đơn (4,500 yên). Phù hợp.
- 大空寮: Chỉ có phòng bốn người (四人部屋). Không phù hợp.
3. **Điều kiện 3: Rẻ nhất.**
- So sánh 白波寮 (4,000 yên) và 清風寮 (4,500 yên).
- 白波寮 rẻ hơn.
Vậy, ký túc xá phù hợp nhất là 白波寮.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)