仕事人間という言葉は、人生を会社にささげてしまい、定年後何もできないようでは困るという意味で使われることが多い。確かに人間として、会社での仕事だけしかできないというのはある意味でさみしいことかもしれない。けれど、私はそうばかりとも言えない気がする。もしその人が、たとえば船長とともに沈没したいと思うように会社とともに生きたいと思うなら、それはそれで素晴らしいことではないだろうか。一生目標がみつからず、「合わない」「向かない」と繰り返すよりも、ずっと素直で幸せと言えるかもしれないではないか。
Từ "người sống vì công việc" (仕事人間) thường được dùng với ý nghĩa rằng thật đáng lo ngại nếu một người cống hiến cả đời cho công ty đến mức không thể làm gì sau khi nghỉ hưu. Chắc chắn, với tư cách là một con người, việc chỉ có thể làm việc cho công ty cũng có thể là một điều cô đơn theo một nghĩa nào đó.
Thế nhưng, tôi lại không nghĩ rằng lúc nào cũng là như vậy. Nếu một người mong muốn sống cùng công ty như thể họ muốn chìm cùng thuyền trưởng, thì đó chẳng phải là một điều tuyệt vời sao? Nó thậm chí có thể được coi là một cuộc sống thẳng thắn và hạnh phúc hơn nhiều so với việc cứ mãi lặp đi lặp lại "không hợp" hay "không thích" vì không tìm thấy mục tiêu cả đời.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 仕事人間 | しごとにんげん | người sống vì công việc, người nghiện công việc |
| 捧げる | ささげる | cống hiến, dâng hiến |
| 定年後 | ていねんご | sau khi nghỉ hưu |
| 困る | こまる | khó khăn, rắc rối, đáng lo ngại |
| 寂しい | さみしい | cô đơn, buồn tẻ |
| 沈没 | ちんぼつ | chìm đắm |
| 素直 | すなお | thẳng thắn, trung thực, ngoan ngoãn |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Tác giả bắt đầu bằng cách thừa nhận quan điểm tiêu cực về "người sống vì công việc" nhưng sau đó đưa ra quan điểm phản bác.
Tác giả cho rằng nếu một người thực sự muốn cống hiến cho công ty như thuyền trưởng cống hiến cho con tàu, thì đó là một điều tuyệt vời và có thể là một cuộc sống hạnh phúc.
Điều này được thể hiện rõ nhất ở câu cuối: 「ずっと素直で幸せと言えるかもしれないではないか。」 (Chẳng phải có thể nói đó là một cuộc sống thẳng thắn và hạnh phúc hơn sao?).
-
Lựa chọn 1: Đi ngược lại ý chính của tác giả. Tác giả không cho rằng đó là điều không thể tránh khỏi mà đang cố gắng thay đổi cách nhìn nhận.
-
Lựa chọn 2: Tác giả không nói rằng đây là "hạnh phúc nhất" mà chỉ nói rằng nó "có thể là hạnh phúc".
Hơn nữa, trọng tâm không phải là "tìm mục tiêu" mà là thái độ cống hiến.
-
Lựa chọn 3: Đây là sự hiểu sai phép so sánh. Tác giả dùng hình ảnh thuyền trưởng để ví von cho sự cống hiến hết mình cho công ty, không phải để so sánh hai điều đó với nhau.
-
Lựa chọn 4: Phản ánh đúng ý của tác giả, đó là việc đặt công việc công ty lên hàng đầu cũng có thể là một cuộc sống hạnh phúc, tùy thuộc vào thái độ và mong muốn của mỗi người.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)