Đây là một dạng bài đọc hiểu thông báo hoặc thư từ, yêu cầu bạn nắm bắt được mục đích chính mà người viết muốn truyền tải.
- Đọc lướt toàn bộ văn bản để nắm ý chính.
- Xác định người gửi và người nhận để hiểu ngữ cảnh.
- Tìm các từ khóa chỉ mục đích, lý do (ví dụ: ~ため、~に伴い、~お知らせ).
- Đọc kỹ câu hỏi và các lựa chọn để tìm ra đáp án phù hợp nhất với mục đích tổng thể của thông báo.
- Chú ý đến các cụm từ thể hiện sự xin lỗi, yêu cầu, hoặc thông báo quan trọng.
- Đừng nhầm lẫn giữa nội dung chi tiết và mục đích chính.
平成23年7月31日
南大川駅をご利用の皆様
南大川駅をご利用いただきましてありがとうございます。 。現在、南大川駅では、駅の改良工事を行っています。この工事に伴いまして、8月27日(土)より、駅南側の階段が使えなくなります。ご利用のお客様には大変ご不便をおかけいたしますが、東口階段、または東側エレベーターをご利用いただきますようお願いいたします。 。皆様のご理解とご協力をお願いいたします。
工事内容: 南側階段架け替え工事 工事 南側エスカレーター設置工事 工事工事期間: 平成23年8月27日 ~ 平成23年12月25日
南大川駅長
Ngày 31 tháng 7 năm 2011
Kính gửi quý khách sử dụng ga Minami-Okawa,
Cảm ơn quý khách đã sử dụng ga Minami-Okawa.
Hiện tại, ga Minami-Okawa đang tiến hành công trình cải tạo. Do công trình này, từ ngày 27 tháng 8 (Thứ Bảy), cầu thang phía nam của nhà ga sẽ không thể sử dụng được. Chúng tôi vô cùng xin lỗi vì sự bất tiện lớn này đối với quý khách, nhưng xin quý khách vui lòng sử dụng cầu thang cửa đông hoặc thang máy phía đông.
Chúng tôi mong nhận được sự thông cảm và hợp tác của quý khách.
Nội dung công trình: Công trình thay thế cầu thang phía nam, Công trình lắp đặt thang cuốn phía nam
Thời gian thi công: Từ ngày 27 tháng 8 năm 2011 đến ngày 25 tháng 12 năm 2011
Trưởng ga Minami-Okawa
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 南大川駅 | みなみおおかわえき | Ga Minami-Okawa |
| ご利用 | ごりよう | việc sử dụng, sự sử dụng |
| 改良工事 | かいりょうこうじ | công trình cải tạo/cải thiện |
| 伴いまして | ともないまして | đi kèm với, do đó (khiêm nhường ngữ của 伴って) |
| 階段 | かいだん | cầu thang |
| 使えなくなります | つかえなくなります | sẽ không thể sử dụng được |
| ご不便 | ごふべん | sự bất tiện |
| おかけいたします | おかけいたします | gây ra (khiêm nhường ngữ của かける) |
| 東口 | ひがしぐち | cửa đông |
| エレベーター | えれべーたー | thang máy |
| ご理解 | ごりかい | sự thông cảm, sự thấu hiểu |
| ご協力 | ごきょうりょく | sự hợp tác |
| 架け替え工事 | かけかえこうじ | công trình thay thế/xây lại (cầu, cầu thang...) |
| 設置工事 | せっちこうじ | công trình lắp đặt |
| 工事期間 | こうじきかん | thời gian thi công |
| 駅長 | えきちょう | trưởng ga |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đáp án đúng là 2. Toàn bộ văn bản là một thông báo về công trình cải tạo tại ga Minami-Okawa. Chỗ trống ① thường là tiêu đề hoặc chủ đề chính của thông báo.
Lựa chọn 1 chỉ là lời cảm ơn mở đầu, không phải chủ đề chính.
Lựa chọn 3 và 4 là các chi tiết cụ thể về công trình (tạm ngừng sử dụng cầu thang, lắp đặt thang máy), không phải là tiêu đề bao quát toàn bộ nội dung.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)