解 Hướng dẫn cách làm
Hiểu ý chính và diễn giải
Dạng bài này yêu cầu bạn đọc hiểu một đoạn văn ngắn và xác định ý chính hoặc cách diễn đạt lại của một khái niệm.
Trình tự làm bài
- Đọc kỹ đoạn văn và câu hướng dẫn để nắm bắt chủ đề và các từ khóa.
- Chú ý đến các cụm từ được diễn giải (言い換え) hoặc các mối quan hệ tương đương.
- So sánh từng lựa chọn với nội dung đoạn văn để tìm ra câu đúng nhất.
Lưu ý
- Cẩn thận với các từ phủ định hoặc các từ chỉ mức độ (vd: だけ, 必ずしも).
- Đôi khi, câu hỏi không trực tiếp hỏi mà yêu cầu suy luận từ nội dung đã cho.
「できる人」と思わせるにはどうすればいいかについて書かれた文章である。 。言い換えに注目する。「できる人と思わせる」」「できる人に見える」 」自分の長所を前面に出せば、「できる人に見える」のである。
Đây là một đoạn văn viết về cách làm thế nào để khiến người khác nghĩ mình là 'người có năng lực'.
Hãy chú ý đến cách diễn đạt lại. 'Khiến người khác nghĩ mình là người có năng lực' = 'Trông có vẻ là người có năng lực'.
Nếu thể hiện điểm mạnh của bản thân ra phía trước, bạn sẽ 'trông có vẻ là người có năng lực'.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| できる人 | できるひと | người có năng lực, người giỏi giang |
| 思わせる | おもわせる | khiến người khác nghĩ |
| 長所 | ちょうしょ | điểm mạnh, ưu điểm |
| 前面に出す | ぜんめんにだす | đặt ra phía trước, thể hiện ra |
| 見える | みえる | trông có vẻ, có thể nhìn thấy |
問
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
1.この文章で述べられていることはどれか。
Điều nào được nêu trong đoạn văn này?
④ Đáp án đúng
Đoạn văn nói "自分の長所を前面に出せば、「できる人に見える」のである。" (Nếu thể hiện điểm mạnh của bản thân ra phía trước, bạn sẽ 'trông có vẻ là người có năng lực').
Lựa chọn 4 diễn đạt lại ý này một cách chính xác. Các lựa chọn khác không đúng với nội dung đoạn văn.
Đoạn văn nói "自分の長所を前面に出せば、「できる人に見える」のである。" (Nếu thể hiện điểm mạnh của bản thân ra phía trước, bạn sẽ 'trông có vẻ là người có năng lực').
Lựa chọn 4 diễn đạt lại ý này một cách chính xác. Các lựa chọn khác không đúng với nội dung đoạn văn.