Hỏi lý do/Giải thích nội dung · Bài 82 · Đọc hiểu N2

Nghi thức Nhật Bản về việc phân chia dòng thời gian

時間じかんの流ながれを区切くぎるという日本にほん的てき作法さほう · Hỏi lý do/Giải thích nội dung

下線かせん部ぶの文ぶんの後あとのほうを見みると、「しかし後あとで考かんがえて、必要ひつようだったのは、終おわりの言葉ことばだったとわかりました。」とある。終おわりの言葉ことばがなかったことが、出席しゅっせき者しゃから反応はんのうがなかった理由りゆうである。

Nhìn vào phần sau của câu gạch chân, có đoạn viết: "Tuy nhiên, sau này nghĩ lại, tôi nhận ra điều cần thiết là lời kết thúc." Việc không có lời kết thúc là lý do khiến những người tham dự không có phản ứng gì.

TừCách đọcNghĩa
下線かせん部ぶかせんぶphần gạch chân
終おわりの言葉ことばおわりのことばlời kết thúc
出席しゅっせき者しゃしゅっせきしゃngười tham dự
反応はんのうはんのうphản ứng
理由りゆうりゆうlý do
問もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.下線かせん部ぶの文ぶんの後あとのほうを見みると、筆者ひっしゃが「必要ひつようだった」とわかったのはなぜか。
Nhìn vào phần sau của câu gạch chân, tại sao tác giả lại nhận ra rằng "điều đó là cần thiết"?
1:必要ひつようだったのは終おわりの言葉ことばであり、発表はっぴょうの論旨ろんしが理解りかいできなかったからとは書かかれていない。1: Không viết rằng điều cần thiết là lời kết thúc, và cũng không viết rằng không hiểu được luận điểm của bài phát biểu.
2:終おわりの言葉ことばがなかったため、出席しゅっせき者しゃから反応はんのうがなかったから。2: Bởi vì không có lời kết thúc, nên không có phản ứng từ những người tham dự.
3:二に本ぽん締しめや三本みもと締しめは、パーティーやスピーチのときの例れいである。3: Nijime và Sanbonjime là ví dụ trong các bữa tiệc hoặc bài phát biểu.
4:周まわりの人ひとが何なんとなく待まっていることは、出席しゅっせき者しゃからはなんの反応はんのうもないことの言い換いいかえである。4: Việc mọi người xung quanh cứ chờ đợi một cách mơ hồ là cách nói khác của việc không có phản ứng gì từ những người tham dự.
② Đáp án đúng

Đoạn văn giải thích rõ ràng rằng 'Việc không có lời kết thúc là lý do khiến những người tham dự không có phản ứng gì.' Điều này dẫn đến việc tác giả nhận ra rằng lời kết thúc là cần thiết.

Lựa chọn 2 phản ánh đúng lý do này.