下線部の文の後のほうを見ると、「しかし後で考えて、必要だったのは、終わりの言葉だったとわかりました。」とある。終わりの言葉がなかったことが、出席者から反応がなかった理由である。
Nhìn vào phần sau của câu gạch chân, có đoạn viết: "Tuy nhiên, sau này nghĩ lại, tôi nhận ra điều cần thiết là lời kết thúc." Việc không có lời kết thúc là lý do khiến những người tham dự không có phản ứng gì.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 下線部 | かせんぶ | phần gạch chân |
| 終わりの言葉 | おわりのことば | lời kết thúc |
| 出席者 | しゅっせきしゃ | người tham dự |
| 反応 | はんのう | phản ứng |
| 理由 | りゆう | lý do |
問
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
1.下線部の文の後のほうを見ると、筆者が「必要だった」とわかったのはなぜか。
Nhìn vào phần sau của câu gạch chân, tại sao tác giả lại nhận ra rằng "điều đó là cần thiết"?
② Đáp án đúng
Đoạn văn giải thích rõ ràng rằng 'Việc không có lời kết thúc là lý do khiến những người tham dự không có phản ứng gì.' Điều này dẫn đến việc tác giả nhận ra rằng lời kết thúc là cần thiết.
Lựa chọn 2 phản ánh đúng lý do này.
Đoạn văn giải thích rõ ràng rằng 'Việc không có lời kết thúc là lý do khiến những người tham dự không có phản ứng gì.' Điều này dẫn đến việc tác giả nhận ra rằng lời kết thúc là cần thiết.
Lựa chọn 2 phản ánh đúng lý do này.