下線部の文の前を見ると、「そういう習慣」とは、終わりの言葉や一本締めなどで「つねに時間の区切りをつけてリズムをつくる」ことだとわかる。従って、はっきりした句点とは、終わりの言葉や行動を指す。
Nhìn vào phần trước của câu gạch chân, có thể thấy rằng "thói quen như vậy" là việc "luôn tạo nhịp điệu bằng cách phân chia thời gian" thông qua lời kết thúc hoặc 'ipponjime' (vỗ tay một lần). Do đó, dấu chấm câu rõ ràng ở đây chỉ lời kết thúc hoặc hành động.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 下線部 | かせんぶ | phần gạch chân |
| 習慣 | しゅうかん | thói quen |
| 一本締め | いっぽんじめ | vỗ tay một lần (nghi thức kết thúc) |
| 区切り | くぎり | sự phân chia, ranh giới |
| リズム | リズム | nhịp điệu |
| 句点 | くてん | dấu chấm câu |
| 行動 | こうどう | hành động |
問
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
1.下線部の「そういう習慣」とは、どのようなことか。
Cái gọi là "thói quen như vậy" trong phần gạch chân là điều gì?
③ Đáp án đúng
Đoạn văn giải thích rằng "thói quen như vậy" là "luôn tạo nhịp điệu bằng cách phân chia thời gian" thông qua lời kết thúc hoặc 'ipponjime'.
Lựa chọn 3 mô tả chính xác ý nghĩa này.
Đoạn văn giải thích rằng "thói quen như vậy" là "luôn tạo nhịp điệu bằng cách phân chia thời gian" thông qua lời kết thúc hoặc 'ipponjime'.
Lựa chọn 3 mô tả chính xác ý nghĩa này.