Đại từ chỉ thị · Bài 83 · Đọc hiểu N2

Ý nghĩa của "thói quen như vậy"

「そういう習慣しゅうかん」の意味いみ · Đại từ chỉ thị

下線かせんぶんまえると、「そういう習慣しゅうかん」とは、わりの言葉ことばいちぽんめなどで「つねに時間じかん区切くぎりをつけてリズムをつくる」ことだとわかる。したがって、はっきりした句点くてんとは、わりの言葉ことば行動こうどうす。

Nhìn vào phần trước của câu gạch chân, có thể thấy rằng "thói quen như vậy" là việc "luôn tạo nhịp điệu bằng cách phân chia thời gian" thông qua lời kết thúc hoặc 'ipponjime' (vỗ tay một lần). Do đó, dấu chấm câu rõ ràng ở đây chỉ lời kết thúc hoặc hành động.

TừCách đọcNghĩa
下線かせんかせんぶphần gạch chân
習慣しゅうかんしゅうかんthói quen
いちぽんいっぽんじめvỗ tay một lần (nghi thức kết thúc)
区切くぎくぎりsự phân chia, ranh giới
リズムリズムnhịp điệu
句点くてんくてんdấu chấm câu
行動こうどうこうどうhành động
もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.下線かせんの「そういう習慣しゅうかん」とは、どのようなことか。
Cái gọi là "thói quen như vậy" trong phần gạch chân là điều gì?
1:リズムの正確せいかくさについてはかれていない。1: Không viết về sự chính xác của nhịp điệu.
2:時間じかんどおりに物事ものごとはじめたりえたりすることではなく、区切くぎることである。2: Không phải là bắt đầu hay kết thúc mọi việc đúng giờ, mà là phân chia.
3:わりの言葉ことばいちぽんめなどで、つね時間じかん区切くぎりをつけてリズムをつくること。3: Là việc luôn tạo nhịp điệu bằng cách phân chia thời gian thông qua lời kết thúc hoặc ipponjime, v.v.
4:作法さほうのことではなく、時間じかん区切くぎることである。4: Không phải là về nghi thức, mà là về việc phân chia thời gian.
③ Đáp án đúng

Đoạn văn giải thích rằng "thói quen như vậy" là "luôn tạo nhịp điệu bằng cách phân chia thời gian" thông qua lời kết thúc hoặc 'ipponjime'.

Lựa chọn 3 mô tả chính xác ý nghĩa này.