この人は、なぜ~のですか。
Người này, tại sao lại...?
議案があることを忘れていたからVì đã quên rằng có một đề xuất/dự thảo.
お客さんとの打ち合わせがあるからVì có cuộc họp với khách hàng.
電車が止まって会社に戻れないからVì tàu dừng nên không thể về công ty.
商品をもらっていないからVì chưa nhận được sản phẩm.
① Đáp án đúng
⚠(đáp án chưa có — bổ sung từ 解答)