女の学生が友達に電話をかけて、話しています。
▶ 音声
男の人は何と言っていますか。
Người đàn ông đang nói gì?
① Đáp án đúng
⚠(đáp án chưa có — bổ sung từ 解答)
⚠(đáp án chưa có — bổ sung từ 解答)
女: もしもし、山本君?
?男: あ、川村さん。何?
?女: あのさ、英語の教科書なんだけど、そこに持ってる?
?男: えーと、今日の2時間目の授業だったから、かばんには入ってるはず。あ、あったよ。
。女: 山本君のって、名前書いてある?
?男: 名前? 書いてないかも。何?
?女: うちに帰って本開いてみたら、書いてあるメモがわたしの字じゃないなって思って。で、山本君、授業のとき隣に座ってたじゃない? で、もしかしたらって。
。男: え? あ、ほんとだ、僕のじゃないね。悪い、悪い。全然気がつかなかった。あした持ってくるよ。
。女: うん、ごめんね。よろしく。
Nữ: Alo, Yamamoto-kun à?
Nam: À, Kawamura-san. Có chuyện gì vậy?
Nữ: Này, về cuốn sách giáo khoa tiếng Anh ấy, cậu có mang theo không?
Nam: Ừm, vì là tiết học thứ hai hôm nay nên chắc là có trong cặp. À, có đây rồi.
Nữ: Cuốn của Yamamoto-kun có ghi tên không?
Nam: Tên à? Chắc là không ghi. Sao vậy?
Nữ: Tớ về nhà mở sách ra thì thấy tờ ghi chú bên trong không phải chữ của tớ. Mà Yamamoto-kun ngồi cạnh tớ trong giờ học đúng không? Nên tớ nghĩ có khi nào...
Nam: Hả? À, đúng rồi, không phải của tớ. Xin lỗi, xin lỗi. Hoàn toàn không để ý. Ngày mai tớ sẽ mang đến.
Nữ: Ừm, xin lỗi nhé. Nhờ cậu.