Hướng dẫn cách làm (theo sách)
(3) 答え 例をまとめる言葉:省略語 (4文字に短くした言葉)
例: てっぱく、エアコン、デジカメ
デジカメ女: あの、、てっぱくてっぱくって何ですか。電車で広告を見たんですけど。
。男: ああ、鉄道博物館ですね。鉄道のの鉄鉄と博物館のの博博ででてっぱくてっぱくっていうんです。
。女: へえ。。てっぱくてっぱくっていう新しい言葉が作れるんですね。
。男: ええ。ほら、日本語って、長い言葉を4文字の言葉に短くしちゃうこと、よくあるでしょう? 省略語って言われるものですね。
。女: ああ、、エアコンエアコンとかとかデジカメデジカメみたいなのもそうですか。
Ví dụ: Teppaku, Aircon, Dejikame
Nữ: À, "Teppaku" là gì vậy? Tôi thấy quảng cáo trên tàu điện.
Nam: À, là Bảo tàng Đường sắt đó. "Teppaku" là viết tắt của "tetsu" (đường sắt) và "haku" (bảo tàng).
Nữ: Ồ. Có thể tạo ra những từ mới như "Teppaku" sao.
Nam: Đúng vậy. Tiếng Nhật thường rút gọn những từ dài thành từ có 4 chữ, phải không? Đó gọi là từ viết tắt.
Nữ: À, vậy "Aircon" hay "Dejikame" cũng là những từ như vậy sao.