話を聴いて、①に答えてください。その後、②に答えてください。
▶ 音声
女の人は何時のバスに乗りますか。
Người phụ nữ sẽ đi chuyến xe buýt lúc mấy giờ?
① Đáp án đúng
Người phụ nữ muốn đến sân bay lúc 10:30.
Người đàn ông nói rằng thông thường mất chưa đầy 30 phút, nhưng buổi sáng đường có thể tắc, nên đi chuyến sớm hơn khoảng 15 phút sẽ an tâm hơn.
Nếu đi chuyến 9:45, sẽ đến sân bay khoảng 10:15 (9:45 + 30 phút). Thời điểm này sớm hơn 15 phút so với 10:30, phù hợp với lời khuyên của người đàn ông.
Nếu đi chuyến 10:00, sẽ đến sân bay khoảng 10:30. Đây là đúng giờ mong muốn, nhưng có rủi ro tắc đường.
Các lựa chọn khác (10:15, 10:30) sẽ khiến người phụ nữ đến muộn hơn 10:30.
Vì vậy, đáp án đúng là 1 (9:45).
Người phụ nữ muốn đến sân bay lúc 10:30.
Người đàn ông nói rằng thông thường mất chưa đầy 30 phút, nhưng buổi sáng đường có thể tắc, nên đi chuyến sớm hơn khoảng 15 phút sẽ an tâm hơn.
Nếu đi chuyến 9:45, sẽ đến sân bay khoảng 10:15 (9:45 + 30 phút). Thời điểm này sớm hơn 15 phút so với 10:30, phù hợp với lời khuyên của người đàn ông.
Nếu đi chuyến 10:00, sẽ đến sân bay khoảng 10:30. Đây là đúng giờ mong muốn, nhưng có rủi ro tắc đường.
Các lựa chọn khác (10:15, 10:30) sẽ khiến người phụ nữ đến muộn hơn 10:30.
Vì vậy, đáp án đúng là 1 (9:45).
女:あの、すみません。空港行きのバスについて伺いたいんですが。
。男:はい、チーターバスでございます。
。女:あのー、ちょっと伺いたいんですが。
。男:はい。
。女:大磯駅から出ている、空港行きのバスなんですけど、何分ぐらいかかりますか。
。男:そうですね。ふつうは30分弱ですが、何時ごろでしょうか。
。女:えーと、朝10時半に空港に着きたいので、10時の便に乗ればいいでしょうか。
。男:そうですね。朝は道が込んでいる場合もありますので、15分ほど早い方が安心だと思います。
。女:そうですか。わかりました。ありがとうございました。
Nữ: À, xin lỗi. Tôi muốn hỏi về xe buýt đi sân bay ạ.
Nam: Vâng, đây là xe buýt Cheetah ạ.
Nữ: À, tôi muốn hỏi một chút ạ.
Nam: Vâng.
Nữ: Xe buýt đi sân bay xuất phát từ ga Oiso thì mất khoảng bao nhiêu phút ạ?
Nam: À, thông thường thì mất chưa đầy 30 phút, nhưng khoảng mấy giờ ạ?
Nữ: À, tôi muốn đến sân bay lúc 10 giờ rưỡi sáng, vậy tôi nên đi chuyến 10 giờ phải không ạ?
Nam: Vâng. Buổi sáng đường có thể tắc, nên tôi nghĩ đi chuyến sớm hơn khoảng 15 phút sẽ an tâm hơn ạ.
Nữ: Vậy ạ. Tôi hiểu rồi. Cảm ơn anh rất nhiều.