統合とうごう理解りかい · Bài 43 · Nghe hiểu N2

Hãy nghe câu chuyện. Câu chuyện này có c

1ばん
はなしいてください。このはなしはどのような構造こうぞうになっていますか。キーワードを関連かんれんづけてかんがえてください。
音声おんせい
Hình đề bài
はなしいてください。このはなしはどのような構造こうぞうになっていますか。キーワードを関連かんれんづけてかんがえてください。
Hãy nghe câu chuyện. Câu chuyện này có cấu trúc như thế nào? Hãy suy nghĩ bằng cách liên kết các từ khóa.
a: ぶり → いなだ, はまち, わらさ, めじろa: Cá Buri được phân loại thành Inada, Hamachi, Warasa, Mejirō.
b: ぶり → 関東かんとう → いなだ, わらさ; 関西かんさい → はまち, めじろb: Cá Buri được phân loại theo vùng: Kantō (Inada, Warasa) và Kansai (Hamachi, Mejirō).
c: 名前なまえわるさかな関東かんとう → さんま, ぶり; 関西かんさい → いなだ, はまちc: Các loại cá thay đổi tên gọi được phân loại theo vùng: Kantō (Sanma, Buri) và Kansai (Inada, Hamachi).
① Đáp án đúng

⚠(đáp án chưa có — bổ sung từ 解答かいとう)