話を聴いて、質問の答えに〇をつけてください。
▶ 音声
男の人はこの後まず、何をしますか。
Người đàn ông sẽ làm gì đầu tiên sau đây?
④ Đáp án đúng
Các việc người đàn ông có thể làm là 'ăn sáng', 'phơi quần áo', 'lấy báo' và 'đổ rác'. Ban đầu, người đàn ông nói 'sẽ đi đổ rác trước tiên' (ごみを出しに) sau khi phơi đồ.
Tuy nhiên, người phụ nữ nói 'nhưng mà... làm ơn đi trước đi' (先にねがい) vì xe thu gom lon sắp đến.
Vì vậy, việc đầu tiên người đàn ông sẽ làm là đổ rác.
Các việc người đàn ông có thể làm là 'ăn sáng', 'phơi quần áo', 'lấy báo' và 'đổ rác'. Ban đầu, người đàn ông nói 'sẽ đi đổ rác trước tiên' (ごみを出しに) sau khi phơi đồ.
Tuy nhiên, người phụ nữ nói 'nhưng mà... làm ơn đi trước đi' (先にねがい) vì xe thu gom lon sắp đến.
Vì vậy, việc đầu tiên người đàn ông sẽ làm là đổ rác.
朝、家で女の人と男の人が話しています。男の人はこの後まず、何をしますか。
。安:えーと、こっちが朝ご飯で、こっちがお弁当用で……。そろそろ朝ご飯できるから、食べて。
。男:洗濯、終わったみたいだけど、おれ、干そうか。
。安:お願いできる? 後で新聞も取ってきてね。わたし、お弁当作っちゃうから。
。男:うん、いいよ。
。安:あ、いけない! 資源ごみの日、今日だった! ちょっと行ってきてくれる?
?男:うん。ここにあるびんと缶だけでいい? これ、干したら行ってくるよ。
。安:あ、でも、缶の回収がそろそろ来ちゃうから、先にねがい。あと、このびんも。
。男:わかった。
Sáng, người phụ nữ và người đàn ông đang nói chuyện ở nhà. Người đàn ông sẽ làm gì đầu tiên sau đây?
Vợ: Ừm, cái này là bữa sáng, cái kia là để làm cơm hộp... Sắp có bữa sáng rồi, ăn đi.
Chồng: Giặt xong rồi, anh phơi đồ nhé?
Vợ: Anh giúp em được không? Sau đó thì lấy báo nữa nhé. Em sẽ làm cơm hộp.
Chồng: Ừm, được thôi.
Vợ: Ôi, không được rồi! Hôm nay là ngày đổ rác tái chế! Anh đi một lát được không?
Chồng: Ừm. Chỉ cần chai và lon ở đây thôi phải không? Anh sẽ đi sau khi phơi đồ.
Vợ: À, nhưng mà, xe thu gom lon sắp đến rồi, anh đi trước đi. Cả cái chai này nữa.
Chồng: Anh hiểu rồi.