課題かだい理解りかい · Bài 88 · Nghe hiểu N2

Nghe đoạn hội thoại, cảm xúc của người đ

例題れいだい1-1
会話かいわいて、おとこひと気持きもちはどちらですか。
音声おんせい
会話かいわいて、おとこひと気持きもちはどちらですか。
Nghe đoạn hội thoại, cảm xúc của người đàn ông là gì?
同意どういしないKhông đồng ý
同意どういするĐồng ý
① Đáp án đúng

(1) Cụm từ 'そうかなあ' thể hiện cảm xúc khác với đề xuất của đối phương. (2) Cụm từ 'よろしく' là cách diễn đạt chấp nhận lời đề nghị của đối phương và nhờ vả.

⚠(đáp án chưa có — bổ sung từ 解答かいとう)
おんな: さっきのさっきのよりこっちのほうがよさそうじゃない? ?おとこ: そうかなあ。 。おんな: これ、はこんできましょうか。 。おとこ: ああ、よろしく。
Nữ: Cái này không phải tốt hơn cái vừa nãy sao? Nam: Vậy à? Nữ: Tôi mang cái này đến nhé? Nam: À, nhờ cô nhé.