1
おそらくe rằng, có lẽ (khả năng cao, thường kèm lo lắng)
Cấu tạo
おそらく + [〜だろう / 〜でしょう / 〜に違いない]
Giải thích
Diễn tả sự suy đoán với khả năng xảy ra rất cao, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực, lo lắng hoặc không mong muốn. Thường đi kèm với các hình thức suy đoán như だろう, に違いない.
Ví dụ
この計画はおそらく成功しないだろう。
Kono keikaku wa osoraku seikou shinai darou.
Kế hoạch này e rằng sẽ không thành công đâu.
彼は病気で、おそらく明日の会議は欠席するでしょう。
Kare wa byouki de, osoraku ashita no kaigi wa kesseki suru deshou.
Anh ấy bị bệnh, có lẽ ngày mai sẽ vắng mặt ở cuộc họp.
1.このままでは、__締め切りに間に合わないだろう。
Kono mama de wa, shimekiri ni maniawanai darou.
おそらく diễn tả sự suy đoán với khả năng cao và thường mang sắc thái tiêu cực, phù hợp với việc 'không kịp deadline'.
2.彼は最近、元気がない。__何か悩みがあるのだろう。
Kare wa saikin, genki ga nai. Nani ka nayami ga aru no darou.
おそらく thể hiện sự suy đoán mạnh mẽ về nguyên nhân của trạng thái 'không có tinh thần' của anh ấy.
3.この仕事は複雑なので、__一人ではできないだろう。
Kono shigoto wa fukuzatsu nanode, hitori de wa dekinai darou.
おそらく phù hợp với ngữ cảnh suy đoán khả năng cao là 'không thể làm một mình'.
2
さぞchắc hẳn, hẳn là (suy đoán kèm cảm thông)
Cấu tạo
さぞ + [〜だろう / 〜でしょう / 〜に違いない / 〜ことだろう]
Giải thích
Diễn tả sự suy đoán về cảm xúc, tình trạng của người khác với mức độ rất cao, kèm sắc thái cảm thông, đồng cảm. Thường đi kèm với だろう, でしょう, に違いない, ことだろう.
Ví dụ
長旅でお疲れでしょう。さぞお疲れになったことでしょう。
Nagatabi de otsukare deshou. Sazo otsukare ni natta koto deshou.
Chắc anh đã mệt mỏi sau chuyến đi dài. Hẳn là anh đã rất mệt.
大切なものを失って、彼はさぞ悲しんでいるだろう。
Taisetsu na mono wo ushinatte, kare wa sazo kanashinde iru darou.
Mất đi thứ quan trọng, chắc hẳn anh ấy đang rất buồn.
1.初めての海外生活で、__ご不安なことと存じます。
Hajimete no kaigai seikatsu de, go fuan na koto to zonjimasu.
さぞ phù hợp nhất để thể hiện sự cảm thông, suy đoán mức độ lo lắng cao của người khác trong tình huống 'sống ở nước ngoài lần đầu'.
2.このプロジェクトは__成功しないだろう。
Kono purojekuto wa seikou shinai darou.
Ôn lại: おそらく (khả năng cao, tiêu cực) phù hợp để suy đoán 'không thành công'. さぞ không dùng để suy đoán về sự vật, mà là cảm xúc người khác.
3.息子さんが大学に合格されたと聞いて、__お喜びのことでしょう。
Musuko-san ga daigaku ni goukaku sareta to kiite, oyorokobi no koto deshou.
さぞ thể hiện sự suy đoán và cảm thông về niềm vui của người khác ('chắc hẳn rất vui').
3
どうもcó vẻ, hình như (suy đoán dựa trên cảm nhận); rất (cảm ơn/xin lỗi)
Cấu tạo
どうも + [〜らしい / 〜ようだ / 〜みたいだ / 〜そうだ]
Giải thích
1. Diễn tả sự suy đoán dựa trên cảm giác, trực giác của người nói, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khó hiểu/khó lý giải. Thường đi kèm với らしい, ようだ, みたいだ, そうだ.
2. Ngoài ra còn dùng để nhấn mạnh mức độ rất trong các cụm từ chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi như 「どうもありがとう」「どうもすみません」.
2. Ngoài ra còn dùng để nhấn mạnh mức độ rất trong các cụm từ chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi như 「どうもありがとう」「どうもすみません」.
Ví dụ
あの二人はどうも付き合っているらしい。
Ano futari wa doumo tsukiatte iru rashii.
Hai người đó có vẻ đang hẹn hò thì phải.
このパソコン、どうも調子が悪い。
Kono pasokon, doumo choushi ga warui.
Cái máy tính này có vẻ không ổn.
1.最近、彼の態度が変だ。__何か隠しているようだ。
Saikin, kare no taido ga hen da. Nani ka kakushite iru you da.
どうも phù hợp để diễn tả suy đoán dựa trên cảm nhận, trực giác ('có vẻ như đang giấu diếm gì đó').
2.新しいプロジェクトの計画は__失敗するだろう。
Atarashii purojekuto no keikaku wa shippai suru darou.
Ôn lại: おそらく (khả năng cao, tiêu cực) phù hợp nhất với suy đoán 'thất bại'. どうも thường dựa trên cảm nhận không rõ ràng, không mạnh mẽ bằng おそらく cho tình huống này.
3.遠いところから来てくださり、__ありがとうございました。
Tooi tokoro kara kite kudasari, arigatou gozaimashita.
どうも trong 「どうもありがとう」 dùng để nhấn mạnh lòng biết ơn.
4
なんでもnghe nói là, có vẻ là (truyền đạt thông tin không chắc chắn)
Cấu tạo
なんでも + [〜そうだ / 〜らしい / 〜ということだ]
Giải thích
Diễn tả việc truyền đạt thông tin mà người nói không phải là nguồn gốc trực tiếp hoặc không chắc chắn về tính xác thực của nó. Thường đi kèm với そうだ, らしい, ということだ.
Ví dụ
社長はなんでも来月退職するらしい。
Shachou wa nandemo raigetsu taishoku suru rashii.
Nghe nói là giám đốc sẽ nghỉ việc vào tháng tới.
なんでも、彼は新しいビジネスを始めたそうだ。
Nandemo, kare wa atarashii bijinesu wo hajimeta sou da.
Nghe nói anh ấy đã bắt đầu công việc kinh doanh mới.
1.隣の家が引っ越すらしい。__新しい家族が来るそうだ。
Tonari no ie ga hikkosu rashii. Atarashii kazoku ga kuru sou da.
なんでも phù hợp để truyền đạt thông tin nghe nói, không chắc chắn ('nghe nói là có gia đình mới sẽ đến').
2.彼女は大切なペットを亡くしたと聞いた。__悲しんでいることだろう。
Kanojo wa taisetsu na petto wo nakushita to kiita. Kanashinde iru koto darou.
Ôn lại: さぞ (suy đoán kèm cảm thông) phù hợp để diễn tả sự buồn bã của người khác. なんでも không dùng để suy đoán cảm xúc của người khác.
3.このシステムは__故障が多いようだ。
Kono shisutemu wa koshou ga ooi you da.
Ôn lại: どうも (suy đoán dựa trên cảm nhận, trực giác tiêu cực) phù hợp để nói 'có vẻ hay hỏng hóc'. なんでも không hợp vì đây là cảm nhận của người nói, không phải tin đồn.
5
いわばcó thể nói là, nói cách khác là (ví von, so sánh)
Cấu tạo
いわば + [例え / 比喩]
Giải thích
Dùng để giải thích một sự vật, hiện tượng phức tạp hoặc trừu tượng bằng cách ví von, so sánh nó với một cái gì đó quen thuộc, dễ hiểu hơn. Có nghĩa là 'nếu nói một cách ví von thì...', 'có thể nói là...'.
Ví dụ
このプロジェクトは、私たちにとっていわば人生をかけた挑戦だ。
Kono purojekuto wa, watashitachi ni totte iwaba jinsei wo kaketa chousen da.
Dự án này, có thể nói là một thử thách đánh đổi cả cuộc đời đối với chúng tôi.
彼女はチームのリーダーで、いわば司令塔のような存在だ。
Kanojo wa chiimu no riidaa de, iwaba shireitou no you na sonzai da.
Cô ấy là trưởng nhóm, có thể nói là một sự tồn tại như 'tháp điều khiển'.
1.この会社は私にとって、__第二の家だ。
Kono kaisha wa watashitachi ni totte, daini no ie da.
いわば phù hợp nhất để ví von 'công ty như ngôi nhà thứ hai'.
2.新幹線が事故で止まってしまい、__到着が大幅に遅れるだろう。
Shinkansen ga jiko de tomatte shimai, touchaku ga oohaba ni okureru darou.
Ôn lại: おそらく (khả năng cao, tiêu cực) phù hợp để suy đoán 'sẽ đến muộn rất nhiều'. いわば không dùng để suy đoán.
3.彼女の助言は、__暗闇の中の光のようだった。
Kanojo no jogen wa, kurayami no naka no hikari no you datta.
いわば dùng để ví von 'lời khuyên như ánh sáng trong bóng tối'.