副詞 — Bài 6 · 推量・伝聞の副詞

推量・伝聞の副詞 — Phó từ suy đoán–nghe nói

おそらく・さぞ・どうも・なんでも・いわば
1
おそらくe rằng, có lẽ (khả năng cao, thường kèm lo lắng)
Cấu tạo
おそらく + [〜だろう / 〜でしょう / 〜に違いない]
Giải thích
Diễn tả sự suy đoán với khả năng xảy ra rất cao, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực, lo lắng hoặc không mong muốn. Thường đi kèm với các hình thức suy đoán như だろう, に違いない.
Ví dụ
この計画けいかくおそらく成功せいこうしないだろう。
Kono keikaku wa osoraku seikou shinai darou.
かれ病気びょうきで、おそらく明日あした会議かいぎ欠席けっせきするでしょう。
Kare wa byouki de, osoraku ashita no kaigi wa kesseki suru deshou.

Luyện tập & phân biệt

Sau khi học «おそらく» · chọn từ hợp ngữ cảnh
1.このままでは、__締め切しめきりに間に合まにあわないだろう。
Kono mama de wa, shimekiri ni maniawanai darou.
さぞおそらくどうもなんでも
おそらく diễn tả sự suy đoán với khả năng cao và thường mang sắc thái tiêu cực, phù hợp với việc 'không kịp deadline'.
2.かれ最近さいきん元気げんきがない。__なになやみがあるのだろう。
Kare wa saikin, genki ga nai. Nani ka nayami ga aru no darou.
たとえおそらくまるでいわば
おそらく thể hiện sự suy đoán mạnh mẽ về nguyên nhân của trạng thái 'không có tinh thần' của anh ấy.
3.この仕事しごと複雑ふくざつなので、__一人ひとりではできないだろう。
Kono shigoto wa fukuzatsu nanode, hitori de wa dekinai darou.
まさかおそらくめったにどうしても
おそらく phù hợp với ngữ cảnh suy đoán khả năng cao là 'không thể làm một mình'.
2
さぞchắc hẳn, hẳn là (suy đoán kèm cảm thông)
Cấu tạo
さぞ + [〜だろう / 〜でしょう / 〜に違いない / 〜ことだろう]
Giải thích
Diễn tả sự suy đoán về cảm xúc, tình trạng của người khác với mức độ rất cao, kèm sắc thái cảm thông, đồng cảm. Thường đi kèm với だろう, でしょう, に違いない, ことだろう.
Ví dụ
長旅ながたびでおつかれでしょう。さぞつかれになったことでしょう。
Nagatabi de otsukare deshou. Sazo otsukare ni natta koto deshou.
大切たいせつなものをうしなって、かれさぞかなしんでいるだろう。
Taisetsu na mono wo ushinatte, kare wa sazo kanashinde iru darou.

Luyện tập & phân biệt

Sau khi học «さぞ» · chọn từ hợp ngữ cảnh
1.はじめての海外生活かいがいせいかつで、__不安ふあんなこととぞんじます。
Hajimete no kaigai seikatsu de, go fuan na koto to zonjimasu.
なんでもさぞおそらくどうも
さぞ phù hợp nhất để thể hiện sự cảm thông, suy đoán mức độ lo lắng cao của người khác trong tình huống 'sống ở nước ngoài lần đầu'.
2.このプロジェクトは__成功せいこうしないだろう。
Kono purojekuto wa seikou shinai darou.
おそらくさぞなんでもいわば
Ôn lại: おそらく (khả năng cao, tiêu cực) phù hợp để suy đoán 'không thành công'. さぞ không dùng để suy đoán về sự vật, mà là cảm xúc người khác.
3.息子むすこさんが大学だいがく合格ごうかくされたといて、__よろこびのことでしょう。
Musuko-san ga daigaku ni goukaku sareta to kiite, oyorokobi no koto deshou.
さぞおそらくどうもまるで
さぞ thể hiện sự suy đoán và cảm thông về niềm vui của người khác ('chắc hẳn rất vui').
3
どうもcó vẻ, hình như (suy đoán dựa trên cảm nhận); rất (cảm ơn/xin lỗi)
Cấu tạo
どうも + [〜らしい / 〜ようだ / 〜みたいだ / 〜そうだ]
Giải thích
1. Diễn tả sự suy đoán dựa trên cảm giác, trực giác của người nói, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khó hiểu/khó lý giải. Thường đi kèm với らしい, ようだ, みたいだ, そうだ.
2. Ngoài ra còn dùng để nhấn mạnh mức độ rất trong các cụm từ chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi như 「どうもありがとう」「どうもすみません」.
Ví dụ
あの二人ふたりどうも付き合つきあっているらしい。
Ano futari wa doumo tsukiatte iru rashii.
このパソコン、どうも調子ちょうしわるい。
Kono pasokon, doumo choushi ga warui.

Luyện tập & phân biệt

Sau khi học «どうも» · chọn từ hợp ngữ cảnh
1.最近さいきんかれ態度たいどへんだ。__なにかくしているようだ。
Saikin, kare no taido ga hen da. Nani ka kakushite iru you da.
おそらくどうもさぞなんでも
どうも phù hợp để diễn tả suy đoán dựa trên cảm nhận, trực giác ('có vẻ như đang giấu diếm gì đó').
2.あたらしいプロジェクトの計画けいかく__失敗しっぱいするだろう。
Atarashii purojekuto no keikaku wa shippai suru darou.
どうもいわばなんでもおそらく
Ôn lại: おそらく (khả năng cao, tiêu cực) phù hợp nhất với suy đoán 'thất bại'. どうも thường dựa trên cảm nhận không rõ ràng, không mạnh mẽ bằng おそらく cho tình huống này.
3.とおいところからてくださり、__ありがとうございました。
Tooi tokoro kara kite kudasari, arigatou gozaimashita.
いわばさぞおそらくどうも
どうも trong 「どうもありがとう」 dùng để nhấn mạnh lòng biết ơn.
4
なんでもnghe nói là, có vẻ là (truyền đạt thông tin không chắc chắn)
Cấu tạo
なんでも + [〜そうだ / 〜らしい / 〜ということだ]
Giải thích
Diễn tả việc truyền đạt thông tin mà người nói không phải là nguồn gốc trực tiếp hoặc không chắc chắn về tính xác thực của nó. Thường đi kèm với そうだ, らしい, ということだ.
Ví dụ
社長しゃちょうなんでも来月らいげつ退職たいしょくするらしい。
Shachou wa nandemo raigetsu taishoku suru rashii.
なんでもかれあたらしいビジネスをはじめたそうだ。
Nandemo, kare wa atarashii bijinesu wo hajimeta sou da.

Luyện tập & phân biệt

Sau khi học «なんでも» · chọn từ hợp ngữ cảnh
1.となりいえ引っ越ひっこすらしい。__あたらしい家族かぞくるそうだ。
Tonari no ie ga hikkosu rashii. Atarashii kazoku ga kuru sou da.
どうもなんでもおそらくさぞ
なんでも phù hợp để truyền đạt thông tin nghe nói, không chắc chắn ('nghe nói là có gia đình mới sẽ đến').
2.彼女かのじょ大切たいせつなペットをくしたといた。__かなしんでいることだろう。
Kanojo wa taisetsu na petto wo nakushita to kiita. Kanashinde iru koto darou.
さぞおそらくどうもなんでも
Ôn lại: さぞ (suy đoán kèm cảm thông) phù hợp để diễn tả sự buồn bã của người khác. なんでも không dùng để suy đoán cảm xúc của người khác.
3.このシステムは__故障こしょうおおいようだ。
Kono shisutemu wa koshou ga ooi you da.
どうもなんでもいわばさぞ
Ôn lại: どうも (suy đoán dựa trên cảm nhận, trực giác tiêu cực) phù hợp để nói 'có vẻ hay hỏng hóc'. なんでも không hợp vì đây là cảm nhận của người nói, không phải tin đồn.
5
いわばcó thể nói là, nói cách khác là (ví von, so sánh)
Cấu tạo
いわば + [例え / 比喩]
Giải thích
Dùng để giải thích một sự vật, hiện tượng phức tạp hoặc trừu tượng bằng cách ví von, so sánh nó với một cái gì đó quen thuộc, dễ hiểu hơn. Có nghĩa là 'nếu nói một cách ví von thì...', 'có thể nói là...'.
Ví dụ
このプロジェクトは、わたしたちにとっていわば人生じんせいをかけた挑戦ちょうせんだ。
Kono purojekuto wa, watashitachi ni totte iwaba jinsei wo kaketa chousen da.
彼女かのじょはチームのリーダーで、いわば司令しれいとうのような存在そんざいだ。
Kanojo wa chiimu no riidaa de, iwaba shireitou no you na sonzai da.

Luyện tập & phân biệt

Sau khi học «いわば» · chọn từ hợp ngữ cảnh
1.この会社かいしゃわたしにとって、__第二だいにいえだ。
Kono kaisha wa watashitachi ni totte, daini no ie da.
さぞいわばどうもおそらく
いわば phù hợp nhất để ví von 'công ty như ngôi nhà thứ hai'.
2.新幹線しんかんせん事故じこまってしまい、__到着とうちゃく大幅おおはばおくれるだろう。
Shinkansen ga jiko de tomatte shimai, touchaku ga oohaba ni okureru darou.
いわばなんでもおそらくさぞ
Ôn lại: おそらく (khả năng cao, tiêu cực) phù hợp để suy đoán 'sẽ đến muộn rất nhiều'. いわば không dùng để suy đoán.
3.彼女かのじょ助言じょげんは、__暗闇くらやみなかひかりのようだった。
Kanojo no jogen wa, kurayami no naka no hikari no you datta.
さぞどうもいわばなんでも
いわば dùng để ví von 'lời khuyên như ánh sáng trong bóng tối'.