📖 Đề & đáp án trích nguyên từ 新完全マスター 語彙 N2 · 模擬試験 第1回
Bấm vào lựa chọn để chấm — hiện đáp án đúng + giải thích. Đáp án lấy từ phần đáp án cuối sách.
1. Chọn từ điền vào ( ) — Hán tự / tạo từ (2đ×5)
1一日、三時間働くだけで、( )収入が得られます。
✓ Đáp án: 2 — 高
「高収入」= thu nhập cao. 高+収入 là cách ghép chuẩn.
2大学受験に失敗して、彼はとても落ち( )いた。
✓ Đáp án: 3 — 込んで
「落ち込む」= chán nản, suy sụp tinh thần.
3( )世紀に入って環境問題は一段と悪化した。
✓ Đáp án: 2 — 今
「今世紀」= thế kỷ này.
4家賃を払わなかったので、アパートを( )出されてしまい、住むところがない。
✓ Đáp án: 1 — 追い
「追い出される」= bị đuổi ra (khỏi nhà).
5この服は近所の商店( )で、買ったものだ。
✓ Đáp án: 3 — 街
「商店街」= khu phố mua sắm.
2. Chọn từ điền vào ( ) (2đ×5)
1駅の前で化粧品の( )を配っていた。
✓ Đáp án: 1 — サンプル
「サンプル」= hàng mẫu thử (phát ở ga).
2日曜日は( )と読書をして過ごした。
✓ Đáp án: 4 — のんびり
「のんびり」= thong thả, thư thái.
3彼はいい人そうに見えたが、周囲の( )はあまりよくなかった。
✓ Đáp án: 4 — 評判
「評判」= tiếng tăm, dư luận xung quanh.
4今の会社では、能力を( )する機会がない。
✓ Đáp án: 1 — 発揮
「発揮」= phát huy (năng lực).
5京都に行ったが、一日に五か所もお寺に行ったので、少し( )。
✓ Đáp án: 2 — あわただしかった
「あわただしい」= vội vã, tất bật.
3. Chọn từ GẦN NGHĨA nhất với từ gạch chân (3đ×5)
1病院に行く時間がなかったので、とりあえず薬を飲んでおいた。
✓ Đáp án: 1 — 一応
「とりあえず」≈「一応」= tạm thời, trước mắt.
2三年の月日をついやして、この映画は作られた。
✓ Đáp án: 4 — 使って
「費やす」≈「使う」= tiêu tốn (thời gian).
3あの先生は、授業中の雑談が多い。
✓ Đáp án: 2 — おしゃべり
「雑談」≈「おしゃべり」= nói chuyện phiếm.
4彼が百年に一度の天才だなんて、大げさだ。
✓ Đáp án: 1 — オーバー
「大げさ」≈「オーバー」= phóng đại, quá lời.
5パソコンの知識がとぼしいので、よく友達に聞いている。
✓ Đáp án: 2 — 十分ではない
「乏しい」≈「十分ではない」= thiếu, không đủ.
4. Chọn câu dùng từ đúng cách (3đ×5)
1「取材」 (đưa tin / phỏng vấn) — chọn câu dùng ĐÚNG cách:
✓ Đáp án: 1 — 何の取材も受けていないのに、私の記事が新聞に載っていた。
「取材」= thu thập tin/phỏng vấn để viết báo. Câu 1 đúng ngữ cảnh.
2「外見」 (vẻ bề ngoài) — chọn câu dùng ĐÚNG cách:
✓ Đáp án: 2 — 自分の外見にはまったく自信がない。
「外見」= ngoại hình. Câu 2: không tự tin về ngoại hình.
3「ながめ」 (cảnh quan / tầm nhìn) — chọn câu dùng ĐÚNG cách:
✓ Đáp án: 3 — この窓から見える富士山のながめは最高です。
「ながめ(眺め)」= phong cảnh nhìn ra. Câu 3: cảnh Phú Sĩ nhìn từ cửa sổ.
4「貢献」 (đóng góp, cống hiến) — chọn câu dùng ĐÚNG cách:
✓ Đáp án: 4 — 明日の試合では、絶対に点を取って、優勝に貢献したい。
「貢献」= đóng góp công sức. Câu 4: góp phần vào chức vô địch.
5「詳細」 (chi tiết, tỉ mỉ) — chọn câu dùng ĐÚNG cách:
✓ Đáp án: 4 — 詳細な地図がないと、とてもその山は登れないだろう。
「詳細」= chi tiết, cặn kẽ. Câu 4: bản đồ chi tiết.