📖 Đề & đáp án trích nguyên từ 新完全マスター 語彙 N2 · 模擬試験 第2回
Bấm vào lựa chọn để chấm — hiện đáp án đúng + giải thích. Đáp án lấy từ phần đáp án cuối sách.
1. Chọn từ điền vào ( ) — Hán tự / tạo từ (2đ×5)
1田中さんは行動( )のあるリーダーだ。
✓ Đáp án: 4 — 力
「行動力」= năng lực hành động.
2テレビは中古( )を安く手に入れた。
✓ Đáp án: 2 — 品
「中古品」= hàng đã qua sử dụng.
3留守にしていたので、宅配便を受け( )ことができなかった。
✓ Đáp án: 3 — 取る
「受け取る」= nhận (bưu kiện).
4部長というと偉い感じがするが、( )部長は偉いのか、そうでないのか。
✓ Đáp án: 3 — 副
「副部長」= phó trưởng phòng.
5エアコンの( )付けに、今日、工事の人が来る。
✓ Đáp án: 1 — 取り
「取り付け」= việc lắp đặt.
2. Chọn từ điền vào ( ) (2đ×5)
1みんなが必死になって試験のための勉強をしているのに、彼は( )で勉強している。
✓ Đáp án: 4 — マイペース
「マイペース」= theo nhịp độ riêng của mình.
2駅に着くのが遅かったので、座れないかと思ったが、( )座れた。
✓ Đáp án: 4 — すんなり
「すんなり」= suôn sẻ, dễ dàng.
3せっかくのチャンスを( )しまってはいけない。
✓ Đáp án: 4 — つぶして
「(チャンスを)つぶす」= làm hỏng / bỏ lỡ cơ hội.
4会議を開くために、スケジュール( )を行った。
✓ Đáp án: 2 — 調整
「調整」= điều chỉnh, sắp xếp (lịch).
5父の病気について聞いても、母は( )な返事を繰り返すだけだった。
✓ Đáp án: 1 — あいまい
「あいまい」= mơ hồ, không rõ ràng.
3. Chọn từ GẦN NGHĨA nhất với từ gạch chân (3đ×5)
1その本を買いたいと思って、本屋に行ったのだが、あいにく売り切れだった。
✓ Đáp án: 2 — 残念なことに
「あいにく」≈「残念なことに」= tiếc là, không may.
2十万円くれるなら、この絵をゆずってあげてもいいですよ。
✓ Đáp án: 3 — 売って
「譲る」(có tiền trao đổi) ≈「売る」= nhượng lại / bán.
3その裁判が契機となって、法律の見直しが行われた。
✓ Đáp án: 2 — きっかけ
「契機」≈「きっかけ」= cơ duyên, bước ngoặt.
4心臓の手術の際には、わずかなミスも許されない。
✓ Đáp án: 1 — 少しの
「わずかな」≈「少しの」= chỉ một chút (sai sót nhỏ).
5三歳にしては、かしこい子供で、周りの大人はみんな感心していた。
✓ Đáp án: 2 — 頭がいい
「かしこい」≈「頭がいい」= thông minh.
4. Chọn câu dùng từ đúng cách (3đ×5)
1「続出」 (xảy ra liên tiếp) — chọn câu dùng ĐÚNG cách:
✓ Đáp án: 2 — とても激しい試合で、試合中にけが人が続出した。
「続出」= (sự việc) xảy ra liên tiếp. Câu 2: người bị thương xảy ra liên tục.
2「機嫌」 (tâm trạng) — chọn câu dùng ĐÚNG cách:
✓ Đáp án: 4 — 妻の機嫌を取るために、花を買ってきた。
「機嫌を取る」= lấy lòng / dỗ. Câu 4: mua hoa để dỗ vợ.
3「手間」 (công sức, thời gian bỏ ra) — chọn câu dùng ĐÚNG cách:
✓ Đáp án: 1 — 手間を惜しんでいては、おいしいお米は作れません。
「手間を惜しむ」= tiếc công sức. Câu 1 đúng.
4「作成」 (soạn, lập (tài liệu)) — chọn câu dùng ĐÚNG cách:
✓ Đáp án: 2 — このソフトを使えば資料の作成が簡単になる。
「作成」= soạn/lập (văn bản, tài liệu). Câu 2: soạn tài liệu bằng phần mềm.
5「深刻」 (nghiêm trọng) — chọn câu dùng ĐÚNG cách:
✓ Đáp án: 3 — その地方は、地震によって深刻な被害を受けた。
「深刻」= nghiêm trọng. Câu 3: thiệt hại nghiêm trọng do động đất.