Đọc hiểu tổng hợp · Bài 9 · Đọc hiểu N3

Wagashi và cách tận hưởng các mùa

菓子かし季節きせつたのしみかた · Đọc hiểu tổng hợp
かい Hướng dẫn cách làm
Đọc hiểu tổng hợp

Bài đọc này là một đoạn văn tự sự, kể về trải nghiệm của người viết với bánh wagashi và sự thay đổi theo mùa. Để làm tốt dạng bài này, cần nắm bắt được mạch truyện, cảm xúc của nhân vật và ý chính của từng đoạn.

Trình tự làm bài
  1. Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính và chủ đề.
  2. Đọc kỹ từng câu hỏi và gạch chân từ khóa.
  3. Tìm vị trí trong đoạn văn có chứa từ khóa hoặc thông tin liên quan đến câu hỏi.
  4. So sánh các lựa chọn đáp án với thông tin trong đoạn văn để chọn ra đáp án chính xác nhất.
Lưu ý
  • Chú ý đến các đại từ chỉ thị (これ、それ、あれ、あの) để xác định đối tượng được nhắc đến.
  • Phân biệt giữa ý chính của đoạn văn và các chi tiết phụ.
  • Đôi khi câu trả lời không nằm trực tiếp trong một câu mà cần tổng hợp thông tin từ nhiều câu hoặc đoạn.

日本にっぽん季節きせつ生活せいかつのいろいろなめん影響えいきょうしている。外国がいこくから自分じぶんにとってそれはとてもおもしろい。

いつも使つかえきのそばに、有名ゆうめい菓子かしのおみせがある。2つきのあるさむ、ちょっとはいってみると、いろいろなかたちいろをしたうつくしいなま菓子かしならんでいた。値段ねだんたかかったが、アルバイトだいはいったばかりだったので、一番いちばんかわいいのをひとってかえることにした。わたくしは「葉桜はざくら」というお菓子かしえらんだ。いつも公園こうえんあか椿つばきはな表現ひょうげんしたお菓子かしだ。そのままテーブルにかざっておきたいぐらいうつくしいうえに、べるとあじ素晴すばらしく、感動かんどうした。それ以来いらい、「葉桜はざくら」のことがわすれられなくなった。でも、つぎにアルバイトだいはいるまでがまんすることにした。つきいちあのかわいい姿すがたあじたのしめればしあわせだ。

さて3つきのアルバイトだいはいり、わたくしはわくわくしながらその菓子かしはいっていった。しかし、あのあかはなはどこにもなかった。おみせひとにたずねてみると。「葉桜はざくら」はふゆのお菓子かしなので、はるにはらないのだそうだ。今度こんどあの「葉桜はざくら」をたのしむにはいちねんたなければならない。

本当ほんとうにがっかりしたが、そこにピンクいろの「さくら」というお菓子かしがあることにづいた。わたくしはこの「さくら」をった。これもまたとてもうつくしく、おいしかった。そうか、もうはるなのだ。そういえば公園こうえんさくらがもうすぐきそうだ。このとき日本にっぽんにん季節きせつたのしみかたすこしわかったがした。

Nhật Bản là quốc gia mà các mùa ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống. Đối với tôi, một người đến từ nước ngoài, điều đó rất thú vị.

Gần nhà ga tôi thường đi có một cửa hàng bánh wagashi nổi tiếng. Một ngày lạnh giá tháng 2, tôi ghé vào và thấy những chiếc bánh nama-gashi đẹp mắt với nhiều hình dạng và màu sắc khác nhau được bày bán. Mặc dù giá khá cao, nhưng vì vừa nhận lương làm thêm nên tôi quyết định mua một chiếc bánh dễ thương nhất để mang về. Tôi đã chọn chiếc bánh tên là "Hazakura". Đó là một chiếc bánh thể hiện hình ảnh hoa trà đỏ mà tôi thường thấy trong công viên. Nó đẹp đến mức tôi muốn trưng bày trên bàn, và khi ăn thì hương vị cũng tuyệt vời, khiến tôi xúc động. Kể từ đó, tôi không thể quên "Hazakura". Nhưng tôi phải đợi đến khi nhận lương làm thêm lần tới. Thật hạnh phúc nếu mỗi tháng một lần tôi có thể thưởng thức hình dáng đáng yêu và hương vị đó.

Đến tháng 3, khi nhận lương làm thêm, tôi háo hức đi vào cửa hàng bánh wagashi đó. Tuy nhiên, bông hoa đỏ đó không còn ở đâu cả. Khi tôi hỏi nhân viên cửa hàng, họ nói rằng "Hazakura" là bánh của mùa đông, nên mùa xuân không bán. Để thưởng thức "Hazakura" đó lần nữa, tôi phải đợi một năm.

Tôi thực sự thất vọng, nhưng tôi nhận ra có một chiếc bánh màu hồng tên là "Sakura" ở đó. Tôi đã mua chiếc "Sakura" này. Nó cũng rất đẹp và ngon. À, thì ra đã là mùa xuân rồi. Nhắc mới nhớ, hoa anh đào trong công viên cũng sắp nở rồi. Lúc đó, tôi cảm thấy mình đã hiểu thêm một chút về cách người Nhật tận hưởng các mùa.

TừCách đọcNghĩa
影響えいきょうえいきょうảnh hưởng
感動かんどうするかんどうするcảm kích, xúc động
がっかりするがっかりするthất vọng
姿すがたすがたbóng dáng, hình dáng
そういえばそういえばnếu nói như vậy thì
なま菓子かしなまがしbánh tươi (có nhiều nước)
もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.おもしろいとあるが、なんがおもしろいのか。
"Thú vị" được nhắc đến, vậy điều gì thú vị?
日本にっぽん季節きせつはるなつあきふゆよんつであることViệc các mùa ở Nhật Bản là xuân, hạ, thu, đông.
えきのそばに有名ゆうめい菓子かしのおみせがあることViệc có một cửa hàng wagashi nổi tiếng gần nhà ga.
日本にっぽん生活せいかつには季節きせつ影響えいきょうされたものがたくさんあることViệc cuộc sống ở Nhật Bản có nhiều thứ bị ảnh hưởng bởi các mùa.
日本にっぽんにはうつくしいかたちをしたお菓子かしがいろいろあることViệc ở Nhật Bản có nhiều loại bánh kẹo có hình dáng đẹp.
③ Đáp án đúng

Trong đoạn văn, câu đầu tiên nói "日本にっぽん季節きせつ生活せいかつのいろいろなめん影響えいきょうしている。外国がいこくから自分じぶんにとってそれはとてもおもしろい。" (Nhật Bản là quốc gia mà các mùa ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống.

Đối với tôi, một người đến từ nước ngoài, điều đó rất thú vị.) Điều này chỉ ra rằng điều thú vị là việc cuộc sống ở Nhật Bản bị ảnh hưởng bởi các mùa.

Đáp án 3 phản ánh chính xác ý này.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
2.あのあかはなとは、なんしているか。
"Bông hoa đỏ đó" là chỉ cái gì?
公園こうえんいている椿つばきはなHoa trà nở trong công viên
葉桜はざくらという菓子かしBánh wagashi tên là Hazakura
公園こうえんでもうすぐきそうなさくらHoa anh đào sắp nở trong công viên
さくらという菓子かしBánh wagashi tên là Sakura
② Đáp án đúng

Trong đoạn văn, tác giả nói "わたくしは「葉桜はざくら」というお菓子かしえらんだ。いつも公園こうえんあか椿つばきはな表現ひょうげんしたお菓子かしだ。" (Tôi đã chọn chiếc bánh tên là "Hazakura".

Đó là một chiếc bánh thể hiện hình ảnh hoa trà đỏ mà tôi thường thấy trong công viên.) Sau đó, khi tác giả quay lại cửa hàng vào tháng 3, tác giả nói "あのあかはなはどこにもなかった。" (Bông hoa đỏ đó không còn ở đâu cả.) Điều này ám chỉ chiếc bánh "Hazakura" mà tác giả đã mua trước đó, vì nó là hiện thân của bông hoa đỏ.

Phần giải thích của sách cũng xác nhận "あのあかはなとは、葉桜はざくらという菓子かしのこと。" (Bông hoa đỏ đó là bánh wagashi tên Hazakura.)
3.日本にっぽんにん季節きせつたのしみかたとはどんなことか。
Cách người Nhật tận hưởng các mùa là như thế nào?
かたちうつくしさを大切たいせつにしてうつくしい食べ物たべものまもること。Trân trọng hình dáng và vẻ đẹp, bảo vệ những món ăn đẹp.
毎月まいつき菓子かしべる。Ăn wagashi mỗi tháng.
まえのもののなつかしいとおもう。Nhớ về những thứ đã qua.
季節きせつったものをたのしむ。Tận hưởng những thứ phù hợp với mùa.
④ Đáp án đúng

Đoạn cuối của bài văn, tác giả nhận ra rằng bánh "Hazakura" (mùa đông) đã được thay thế bằng bánh "Sakura" (mùa xuân) và hoa anh đào sắp nở.

Sau đó, tác giả kết luận "このとき日本にっぽんにん季節きせつたのしみかたすこしわかったがした。" (Lúc đó, tôi cảm thấy mình đã hiểu thêm một chút về cách người Nhật tận hưởng các mùa.) Điều này cho thấy người Nhật tận hưởng những thứ phù hợp với từng mùa.

Đáp án 4 phản ánh đúng ý này.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)