Dạng bài này yêu cầu đọc hiểu thông tin từ các thông báo, quảng cáo, tờ rơi. Cần chú ý các mục chính như đối tượng, thời gian, địa điểm, chi phí, cách đăng ký và các điều kiện đặc biệt.
- Đọc lướt qua toàn bộ thông báo để nắm ý chính.
- Đọc kỹ câu hỏi và xác định thông tin cần tìm.
- Tìm kiếm các từ khóa trong thông báo tương ứng với câu hỏi.
- So sánh thông tin trong thông báo với các lựa chọn để tìm đáp án đúng.
- Cẩn thận với các con số (ngày, giờ, giá tiền, số lượng) và điều kiện (chỉ dành cho, nếu... thì...).
- Chú ý các từ phủ định hoặc giới hạn (~しか~ない, ~まで).
- Đôi khi có thông tin gây nhiễu hoặc không liên quan trực tiếp đến câu hỏi.
テニス教室 教室対象:テニスをしたことがない人、テニスを習いたい人 人期間:2月1日~3月31日 (毎週月・水・木) )時間:10:00~12:00 00費用:10,000円 円定員:20人 人申し込み:往復はがきで、1月15日までに申し込む。定員をこえた場合は抽選。兄弟で申し込む場合は、それぞれ往復はがきを送る。 。申し込み先:A市テニスクラブ テニスクラブ問い合わせ先:03-1234-5678
Lớp học Tennis
Đối tượng: Người chưa từng chơi tennis, người muốn học tennis
Thời gian: Từ 1 tháng 2 đến 31 tháng 3 (Thứ Hai, Thứ Tư, Thứ Năm hàng tuần)
Giờ học: 10:00~12:00
Học phí: 10,000 yên
Số lượng: 20 người
Đăng ký: Đăng ký bằng bưu thiếp có hồi đáp, trước ngày 15 tháng 1. Nếu số lượng đăng ký vượt quá sức chứa, sẽ quyết định bằng xổ số. Nếu anh chị em đăng ký, mỗi người phải gửi một bưu thiếp có hồi đáp riêng.
Nơi đăng ký: Câu lạc bộ Tennis thành phố A
Liên hệ: 03-1234-5678
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 対象 | たいしょう | đối tượng |
| 期間 | きかん | thời gian, kỳ hạn |
| 費用 | ひよう | chi phí |
| 定員 | ていいん | sức chứa, số người quy định |
| 申し込み | もうしこみ | đăng ký |
| 往復はがき | おうふくはがき | bưu thiếp có hồi đáp |
| こえる | こえる | vượt quá |
| 抽選 | ちゅうせん | xổ số, rút thăm |
| 兄弟 | きょうだい | anh chị em |
| それぞれ | それぞれ | từng người, mỗi người |
| 問い合わせ先 | といあわせさき | nơi liên hệ |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Thông tin về lịch học của Laura: Thứ Hai, Thứ Tư, Thứ Năm từ 9:30 đến 16:00. Lịch học của lớp tennis (từ bảng a-g được cung cấp trong đề bài):
- a: Thứ Hai 10:00-12:00 (Trùng lịch với trường học)
- b: Thứ Hai 13:00-15:00 (Trùng lịch với trường học)
- c: Thứ Tư 10:00-12:00 (Trùng lịch với trường học)
- d: Thứ Tư 13:00-15:00 (Trùng lịch với trường học)
- e: Thứ Năm 10:00-12:00 (Trùng lịch với trường học)
- f: Thứ Năm 13:00-15:00 (Trùng lịch với trường học)
- g: Thứ Bảy 10:00-12:00 (Không trùng lịch)
Dựa trên lịch học của Laura, chỉ có lớp 'g' vào Thứ Bảy là chị ấy có thể tham gia.
Tuy nhiên, các lựa chọn đều là các cặp lớp và không có lựa chọn nào chỉ có 'g' hoặc cặp lớp hợp lý.
Tất cả các lựa chọn đều chứa ít nhất một lớp trùng với lịch học của Laura (a, c, d, f).
Do đó, không thể xác định đáp án chính xác từ các lựa chọn đã cho.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Phân tích các lựa chọn dựa trên thông báo:
1. `A市に住んでいる人しか申し込めない。`: Thông báo không đề cập đến điều kiện cư trú. Đối tượng là 'người chưa từng chơi tennis, người muốn học tennis'. => Sai.
2. `2月15日までに往復はがきを送れば、申し込める。`: Thông báo ghi `1月15日までに申し込む。` (đăng ký trước ngày 15 tháng 1). Lựa chọn này ghi ngày 15 tháng 2. => Sai.
3. `申し込み者が定員以上になった場合は、抽選で決められる。`: Thông báo ghi `定員をこえた場合は抽選。` (Nếu vượt quá sức chứa sẽ xổ số). => Đúng.
4. `兄弟で入りたい場合もそれぞれ往復はがきを送らなければならない。`: Thông báo ghi `兄弟で申し込む場合は、それぞれ往復はがきを送る。` (Nếu anh chị em đăng ký, mỗi người phải gửi bưu thiếp có hồi đáp riêng). => Đúng.
Cả lựa chọn 3 và 4 đều đúng theo thông báo.
Tuy nhiên, trong các bài thi trắc nghiệm thường chỉ có một đáp án đúng nhất.
Lựa chọn 3 mô tả một quy tắc chung về kết quả đăng ký khi có quá nhiều người, trong khi lựa chọn 4 là một quy tắc cụ thể cho trường hợp anh chị em.
Trong bối cảnh này, lựa chọn 3 thường được coi là một thông tin quan trọng hơn về quy trình đăng ký chung.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)