Bài đọc là một email cá nhân. Hãy đọc kỹ nội dung, đặc biệt là lý do và các đề xuất về thời gian để hiểu mục đích của người gửi.
- Đọc lướt để nắm chủ đề (email cá nhân, thay đổi lịch hẹn).
- Đọc kỹ lý do thay đổi lịch (cuộc họp đột xuất).
- Ghi nhớ các lựa chọn thời gian mới được đề xuất (sớm hơn: sau 5h chiều ngày 17; muộn hơn: thứ Tư/thứ Năm từ 10h).
- Xác định yêu cầu của người gửi (Sara hãy cho biết lịch của mình).
- Chú ý các cụm từ chỉ thời gian và điều kiện (もし~ば).
- Xác định người gửi và người nhận để hiểu ngữ cảnh.
〇×大学のサラさんは山田先生の研究室に月曜日に行く約束をしていたが、山田先生から下のようなメールが届いた。
あて先:1234abc@its.ac.jp jp件名:月曜日の約束 約束送信日時:20XX年7月16日 13:16
サラさん さんこんにちは、山田です。 。来週の月曜日に研究室に来てくれるという約束でしたが、 、実は急に会議が入ってしまい、都合が悪くなってしまいました。 。申し訳ないけれど、日時を変更させてください。 。もし早いほうがよければ明日、17日の5:00以降、 、月曜日よりも後でよければ、水、木なら10時からOKです。 。サラさんの都合を教えてください。
〇×大学 外国語学部 外国語学部山田 はな はなe-mail yamadahana@marubatsu.ac.jp
Cô Sara của trường Đại học XX đã có hẹn đến phòng nghiên cứu của thầy Yamada vào thứ Hai, nhưng thầy Yamada đã gửi một email như dưới đây.
Người nhận: 1234abc@its.ac.jp Tiêu đề: Lời hẹn ngày thứ Hai Thời gian gửi: 13:16 ngày 16 tháng 7 năm 20XX
Sara, Chào em, thầy là Yamada đây. Thầy đã hẹn em đến phòng nghiên cứu vào thứ Hai tuần tới, nhưng thực ra thầy có một cuộc họp đột xuất nên không tiện rồi. Thầy xin lỗi, nhưng em hãy đổi lịch nhé. Nếu em muốn sớm hơn thì ngày mai, sau 5:00 chiều ngày 17, Nếu em muốn muộn hơn thứ Hai, thì thứ Tư hoặc thứ Năm từ 10:00 sáng là được. Hãy cho thầy biết lịch của em nhé.
Khoa Ngoại ngữ Đại học XX Yamada Hana e-mail yamadahana@marubatsu.ac.jp
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 約束 | やくそく | lời hứa, cuộc hẹn |
| 研究室 | けんきゅうしつ | phòng nghiên cứu |
| 会議 | かいぎ | cuộc họp |
| 急に | きゅうに | đột nhiên, gấp |
| 都合 | つごう | tình hình, điều kiện |
| 都合が悪い | つごうがわるい | bận, không tiện |
| 申し訳ない | もうしわけない | xin lỗi (lịch sự) |
| 日時 | にちじ | ngày giờ |
| 変更 | へんこう | thay đổi |
| 以降 | いこう | sau đó, kể từ đó |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Trong email, thầy Yamada đã đưa ra các lựa chọn thời gian mới và kết thúc bằng câu 'サラさんの都合を教えてください。' (Hãy cho thầy biết lịch của Sara nhé.).
Vì vậy, Sara cần gửi email thông báo lịch của mình cho thầy.