Bài này yêu cầu bạn tìm kiếm thông tin cụ thể trong đoạn văn để trả lời câu hỏi về lý do và cách thức hoạt động.
- Đọc lướt câu hỏi để nắm được trọng tâm cần tìm.
- Đọc kỹ đoạn văn, chú ý các từ khóa liên quan đến câu hỏi.
- Xác định đoạn văn chứa thông tin trả lời và so sánh với các lựa chọn.
- Cẩn thận với các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác nhau nhưng cùng ý nghĩa.
- Đừng suy diễn mà chỉ dựa vào thông tin có trong bài.
町やビルで見かける飲み物の自動販売機は便利だが、夜、だれも使っていないのに、明かりがついているのを見る
と、電気をむだ使いしているように感じられる。
しかし、実は、自動販売機はエネルギーを節約する技術が非常に進んでいる機械である。そこに
は、どのような工夫があるのだろうか。
まず、冷たい飲み物は、全部を冷やすのではなく、売る直前の分だけ冷やすようになっている。
自動販売機の中にあるコンピューターが、曜日や時間による売れ方の変化を見て、最も数の減るもの
を冷やすのをやめる。だから、電気が少なくてすむ。
また、冷たい飲み物と温かい飲み物を同時に売る自動販売機の場合、冷たい飲み物を冷やしたと
きに出る熱を使って、温かい飲み物を温めることができるようになっている。
以上のようなさまざまな技術によって、自動販売機は電力の消費を減らすことができたのである。
Máy bán hàng tự động bán đồ uống mà chúng ta thấy ở các thị trấn và tòa nhà thì tiện lợi, nhưng khi nhìn thấy đèn vẫn sáng vào ban đêm dù không có ai sử dụng, ta có cảm giác như chúng đang lãng phí điện.
Tuy nhiên, trên thực tế, máy bán hàng tự động là một loại máy móc có công nghệ tiết kiệm năng lượng rất tiên tiến. Vậy, có những sáng kiến nào ở đó?
Đầu tiên, đối với đồ uống lạnh, thay vì làm lạnh toàn bộ, chúng chỉ làm lạnh một phần ngay trước khi bán.
Máy tính bên trong máy bán hàng tự động sẽ theo dõi sự thay đổi trong cách bán hàng theo ngày trong tuần và thời gian, sau đó ngừng làm lạnh những mặt hàng có số lượng bán ra ít nhất. Nhờ vậy, lượng điện tiêu thụ sẽ ít hơn.
Ngoài ra, đối với máy bán hàng tự động bán cả đồ uống lạnh và nóng cùng lúc, chúng có thể sử dụng nhiệt tỏa ra khi làm lạnh đồ uống lạnh để làm nóng đồ uống ấm.
Nhờ những công nghệ đa dạng như trên, máy bán hàng tự động đã có thể giảm thiểu lượng điện tiêu thụ.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 自動販売機 | じどうはんばいき | máy bán hàng tự động |
| 便利 | べんり | tiện lợi |
| 明かり | あかり | ánh sáng |
| むだ使い | むだづかい | lãng phí |
| 節約 | せつやく | tiết kiệm |
| 技術 | ぎじゅつ | kỹ thuật |
| 進む | すすむ | tiến bộ |
| 工夫 | くふう | sáng kiến, cách làm hay |
| 冷やす | ひやす | làm lạnh |
| 直前 | ちょくぜん | ngay trước khi |
| 曜日 | ようび | thứ trong tuần |
| 売れ方 | うれかた | cách bán hàng |
| 減る | へる | giảm |
| 温かい | あたたかい | ấm |
| 同時に | どうじに | đồng thời |
| 電力 | でんりょく | điện năng |
| 消費 | しょうひ | tiêu thụ |
| 減らす | へらす | giảm bớt |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn mở đầu nói rằng "夜、だれも使っていないのに、明かりがついているのを見ると、電気をむだ使いしているように感じられる。" (Khi nhìn thấy đèn vẫn sáng vào ban đêm dù không có ai sử dụng, ta có cảm giác như chúng đang lãng phí điện).
Điều này khớp với lựa chọn 1.
Các lựa chọn khác là các biện pháp tiết kiệm năng lượng hoặc tính năng của máy, không phải lý do khiến nó 'có vẻ' lãng phí điện.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đoạn văn nói "まず、冷たい飲み物は、全部を冷やすのではなく、売る直前の分だけ冷やすようになっている。自動販売機の中にあるコンピューターが、曜日や時間による売れ方の変化を見て、最も数の減るものを冷やすのをやめる。" (Đầu tiên, đối với đồ uống lạnh, thay vì làm lạnh toàn bộ, chúng chỉ làm lạnh một phần ngay trước khi bán.
Máy tính bên trong máy bán hàng tự động sẽ theo dõi sự thay đổi trong cách bán hàng theo ngày trong tuần và thời gian, sau đó ngừng làm lạnh những mặt hàng có số lượng bán ra ít nhất).
Lựa chọn 4 "Vì máy tính biết khi nào và bán được bao nhiêu, nên chỉ làm lạnh đúng lượng đó" phản ánh đúng ý này, tức là làm lạnh theo dự đoán nhu cầu bán hàng, không làm lạnh toàn bộ hoặc làm lạnh những thứ ít bán.
Lựa chọn 2 chỉ nói 'ngay trước khi bán' nhưng không đề cập đến việc 'chỉ làm lạnh đúng lượng đó' dựa trên dự đoán của máy tính.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)