Bài này yêu cầu đọc hiểu một đoạn văn giải thích về sự thay đổi của các thành phố địa phương và khái niệm 'compact city'. Cần nắm bắt ý chính của từng đoạn và mối quan hệ giữa chúng.
- Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
- Đọc kỹ từng câu hỏi và xác định từ khóa.
- Tìm phần tương ứng trong đoạn văn để trả lời câu hỏi.
- So sánh các lựa chọn và chọn đáp án phù hợp nhất.
- Chú ý các từ nối như 「しかし」「一方」「そこで」 để hiểu mối quan hệ giữa các ý.
- Đặc biệt chú ý đến các định nghĩa hoặc giải thích được đưa ra trong bài (ví dụ: コンパクトシティ).
日本は1960年代ごろから車が増加し、道路が整備される(注1)とともに、地方都市が外側へと広がった。郊外に住む人が増え、大きなスーパーや病院のような施設(注2)も郊外に造られるようになったのである。そうした街へは歩いて行けないが、車で行けるようになった。しかし、それで困るのが高齢者である。高齢者は車を運転する人が多くないため、郊外まで買い物や病院に行くのが難しい。
一方、街の中心部の店は客が来なくなって、閉店するところも増えてしまった。そこで、最近、いくつかの都市はさまざまな施設を再び街の中心に戻し、人々も中心部に集まって住めるようにしようとしている。このような都市はコンパクトシティと言われており、お年寄りも気軽にいろいろな場所へ行くことができる。高齢化が進み、人口が減少している現在、こうした都市が注目されている。
(注1) 整備する:使えるような状態にする にする(注2) 施設:ある目的のために造られた建物
Vào khoảng những năm 1960 ở Nhật Bản, số lượng ô tô tăng lên, đường sá được quy hoạch (chú thích 1) và các thành phố địa phương cũng mở rộng ra phía ngoại ô. Số người sống ở ngoại ô tăng lên, và các cơ sở vật chất lớn như siêu thị hay bệnh viện (chú thích 2) cũng được xây dựng ở ngoại ô. Những khu phố như vậy không thể đi bộ được nhưng có thể đi bằng ô tô. Tuy nhiên, điều này gây khó khăn cho người cao tuổi. Vì người cao tuổi không nhiều người lái xe, nên việc đi mua sắm hay đến bệnh viện ở ngoại ô trở nên khó khăn.
Mặt khác, các cửa hàng ở trung tâm thành phố mất khách và nhiều nơi đã phải đóng cửa. Vì vậy, gần đây, một số thành phố đang cố gắng đưa các cơ sở vật chất khác nhau trở lại trung tâm thành phố, để mọi người có thể tập trung sống ở đó. Những thành phố như vậy được gọi là "thành phố nhỏ gọn" (compact city), nơi người cao tuổi cũng có thể dễ dàng đi đến nhiều nơi. Hiện nay, khi dân số đang giảm và xã hội đang già hóa, những thành phố như vậy đang được chú ý.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 整備する | せいびする | quy hoạch, chỉnh đốn, chuẩn bị |
| 施設 | しせつ | cơ sở vật chất, thiết bị |
| 郊外 | こうがい | ngoại ô |
| 高齢者 | こうれいしゃ | người cao tuổi |
| 閉店する | へいてんする | đóng cửa tiệm |
| 中心部 | ちゅうしんぶ | khu trung tâm |
| コンパクトシティ | こんぱくとしてぃ | thành phố nhỏ gọn (compact city) |
| 高齢化 | こうれいか | già hóa dân số |
| 減少する | げんしょうする | giảm bớt |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn giải thích rằng "các thành phố địa phương mở rộng ra phía ngoại ô" là do "số người sống ở ngoại ô tăng lên, và các cơ sở vật chất lớn như siêu thị hay bệnh viện cũng được xây dựng ở ngoại ô".
Lựa chọn 3 "Nhà ở và các cơ sở vật chất cũng được xây dựng ở ngoại ô thành phố" phản ánh chính xác ý này.
Lựa chọn 1 quá chung chung.
Lựa chọn 2 nói về việc đi đến các thành phố khác, không phải sự mở rộng của chính thành phố đó.
Lựa chọn 4 nói về giá đất và tiền thuê nhà, không được đề cập trong đoạn văn.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đoạn văn định nghĩa "compact city" là "một số thành phố đang cố gắng đưa các cơ sở vật chất khác nhau trở lại trung tâm thành phố, để mọi người có thể tập trung sống ở đó".
Lựa chọn 4 "Thành phố mà các cơ sở vật chất được đưa trở lại trung tâm, và mọi người cũng có thể sống ở đó" hoàn toàn khớp với định nghĩa này.
Lựa chọn 1 và 2 mô tả vấn đề mà compact city muốn giải quyết, không phải định nghĩa của nó.
Lựa chọn 3 nói về việc người cao tuổi lái xe, điều này không phải là đặc điểm chính của compact city mà là giải pháp cho những người không lái xe được.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)