Đọc hiểu đoạn văn giải thích · Bài 16 · Đọc hiểu N3

Sự thay đổi của các thành phố địa phương và thành phố nhỏ gọn

地方ちほう都市とし変化へんかとコンパクトシティ · Đọc hiểu đoạn văn giải thích
かい Hướng dẫn cách làm
Đọc hiểu đoạn văn giải thích

Bài này yêu cầu đọc hiểu một đoạn văn giải thích về sự thay đổi của các thành phố địa phương và khái niệm 'compact city'. Cần nắm bắt ý chính của từng đoạn và mối quan hệ giữa chúng.

Trình tự làm bài
  1. Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
  2. Đọc kỹ từng câu hỏi và xác định từ khóa.
  3. Tìm phần tương ứng trong đoạn văn để trả lời câu hỏi.
  4. So sánh các lựa chọn và chọn đáp án phù hợp nhất.
Lưu ý
  • Chú ý các từ nối như 「しかし」「一方いっぽう」「そこで」 để hiểu mối quan hệ giữa các ý.
  • Đặc biệt chú ý đến các định nghĩa hoặc giải thích được đưa ra trong bài (ví dụ: コンパクトシティ).

日本にっぽんは1960年代ねんだいごろからくるま増加ぞうかし、道路どうろ整備せいびされる(ちゅう1)とともに、地方ちほう都市とし外側そとがわへとひろがった。郊外こうがいひとえ、おおきなスーパーや病院びょういんのような施設しせつ(ちゅう2)も郊外こうがいつくられるようになったのである。そうしたまちへはあるいてけないが、くるまけるようになった。しかし、それでこまるのが高齢こうれいしゃである。高齢こうれいしゃくるま運転うんてんするひとおおくないため、郊外こうがいまで買い物かいもの病院びょういんくのがむずかしい。

一方いっぽうまち中心ちゅうしんみせきゃくなくなって、閉店へいてんするところもえてしまった。そこで、最近さいきん、いくつかの都市としはさまざまな施設しせつふたたまち中心ちゅうしんもどし、人々ひとびと中心ちゅうしんあつまってめるようにしようとしている。このような都市としはコンパクトシティとわれており、お年寄としよりも気軽きがるにいろいろな場所ばしょくことができる。高齢こうれいすすみ、人口じんこう減少げんしょうしている現在げんざい、こうした都市とし注目ちゅうもくされている。

(ちゅう1) 整備せいびする:使つかえるような状態じょうたいにする にする(ちゅう2) 施設しせつ:ある目的もくてきのためにつくられた建物たてもの

Vào khoảng những năm 1960 ở Nhật Bản, số lượng ô tô tăng lên, đường sá được quy hoạch (chú thích 1) và các thành phố địa phương cũng mở rộng ra phía ngoại ô. Số người sống ở ngoại ô tăng lên, và các cơ sở vật chất lớn như siêu thị hay bệnh viện (chú thích 2) cũng được xây dựng ở ngoại ô. Những khu phố như vậy không thể đi bộ được nhưng có thể đi bằng ô tô. Tuy nhiên, điều này gây khó khăn cho người cao tuổi. Vì người cao tuổi không nhiều người lái xe, nên việc đi mua sắm hay đến bệnh viện ở ngoại ô trở nên khó khăn.

Mặt khác, các cửa hàng ở trung tâm thành phố mất khách và nhiều nơi đã phải đóng cửa. Vì vậy, gần đây, một số thành phố đang cố gắng đưa các cơ sở vật chất khác nhau trở lại trung tâm thành phố, để mọi người có thể tập trung sống ở đó. Những thành phố như vậy được gọi là "thành phố nhỏ gọn" (compact city), nơi người cao tuổi cũng có thể dễ dàng đi đến nhiều nơi. Hiện nay, khi dân số đang giảm và xã hội đang già hóa, những thành phố như vậy đang được chú ý.

TừCách đọcNghĩa
整備せいびするせいびするquy hoạch, chỉnh đốn, chuẩn bị
施設しせつしせつcơ sở vật chất, thiết bị
郊外こうがいこうがいngoại ô
高齢こうれいしゃこうれいしゃngười cao tuổi
閉店へいてんするへいてんするđóng cửa tiệm
中心ちゅうしんちゅうしんぶkhu trung tâm
コンパクトシティこんぱくとしてぃthành phố nhỏ gọn (compact city)
高齢こうれいこうれいかgià hóa dân số
減少げんしょうするげんしょうするgiảm bớt
もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.もん1「外側そとがわへとひろがった」とは、どのような意味いみか。
Câu 1: "Mở rộng ra phía ngoại ô" có nghĩa là gì?
都市とし外面そとづらあたらしくべつまちができた。Bên ngoài thành phố hình thành một khu phố mới.
道路どうろつくられて、ほかのまちへもきやすくなった。Đường sá được xây dựng, việc đi đến các khu phố khác trở nên dễ dàng hơn.
まち郊外こうがいにも住宅じゅうたく施設しせつができた。Nhà ở và các cơ sở vật chất cũng được xây dựng ở ngoại ô thành phố.
まち面積めんせきひろくなって、地価ちか家賃やちんひろくなった。Diện tích thành phố mở rộng, giá đất và tiền thuê nhà cũng tăng lên.
③ Đáp án đúng

Đoạn văn giải thích rằng "các thành phố địa phương mở rộng ra phía ngoại ô" là do "số người sống ở ngoại ô tăng lên, và các cơ sở vật chất lớn như siêu thị hay bệnh viện cũng được xây dựng ở ngoại ô".

Lựa chọn 3 "Nhà ở và các cơ sở vật chất cũng được xây dựng ở ngoại ô thành phố" phản ánh chính xác ý này.

Lựa chọn 1 quá chung chung.

Lựa chọn 2 nói về việc đi đến các thành phố khác, không phải sự mở rộng của chính thành phố đó.

Lựa chọn 4 nói về giá đất và tiền thuê nhà, không được đề cập trong đoạn văn.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
2.もん2 コンパクトシティとは、本文ほんぶんによるとどのような意味いみか。
Câu 2: Theo đoạn văn, "compact city" có nghĩa là gì?
中心ちゅうしんおおくのみせ閉店へいてんしてしまった都市としThành phố mà nhiều cửa hàng ở trung tâm đã đóng cửa.
年寄としよりが買い物かいものったりするのがむずかしい都市としThành phố mà người cao tuổi khó đi mua sắm.
年寄としよりがくるま運転うんてんして買い物かいものなどにける都市としThành phố mà người cao tuổi có thể lái xe đi mua sắm.
施設しせつなどを中心ちゅうしんもどし、人々ひとびともそこにめるようにした都市としThành phố mà các cơ sở vật chất được đưa trở lại trung tâm, và mọi người cũng có thể sống ở đó.
④ Đáp án đúng

Đoạn văn định nghĩa "compact city" là "một số thành phố đang cố gắng đưa các cơ sở vật chất khác nhau trở lại trung tâm thành phố, để mọi người có thể tập trung sống ở đó".

Lựa chọn 4 "Thành phố mà các cơ sở vật chất được đưa trở lại trung tâm, và mọi người cũng có thể sống ở đó" hoàn toàn khớp với định nghĩa này.

Lựa chọn 1 và 2 mô tả vấn đề mà compact city muốn giải quyết, không phải định nghĩa của nó.

Lựa chọn 3 nói về việc người cao tuổi lái xe, điều này không phải là đặc điểm chính của compact city mà là giải pháp cho những người không lái xe được.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)