Dạng bài này yêu cầu tìm lý do hoặc mục đích của một hành động/sự việc được đề cập trong đoạn văn.
- Xác định rõ câu hỏi đang hỏi về lý do của điều gì.
- Tìm trong đoạn văn các từ khóa liên quan đến câu hỏi (ví dụ: なぜ, 理由, 目的, ために).
- Đọc kỹ các câu xung quanh từ khóa để tìm thông tin giải thích.
- So sánh thông tin tìm được với các lựa chọn, chọn đáp án phù hợp nhất.
- Cẩn thận với các lựa chọn có vẻ đúng nhưng chỉ là một phần nhỏ hoặc không phải lý do chính.
- Lý do thường được nêu sau các cụm từ như 「~から」「~ため」「~ことによって」 hoặc là kết quả được mong đợi.
買い物のしかたについてアンケートを取るとき、年代別に取ることが多かったが、今、少し考え方が変わってきている。ライフコース別に取ることが増えてきたのだ。ライフコースとは人生の道、つまり個人が生まれてからどんな道を歩いてきたか、ということである。
たとえば、40代女性といってもライフコースはさまざまで、①就職→独身→仕事継続、②就職→結婚→出産→仕事継続、③就職→結婚→仕事継続→出産→退職などがある。このようにして調査をすると、買い物のしかたや考え方などがよりはっきりわかるようになった。
Khi thực hiện các cuộc khảo sát về cách mua sắm, trước đây người ta thường phân loại theo độ tuổi. Tuy nhiên, hiện nay cách suy nghĩ này đã thay đổi một chút. Việc phân loại theo "lộ trình cuộc đời" (life course) đã trở nên phổ biến hơn. Lộ trình cuộc đời là con đường đời, tức là con đường mà một cá nhân đã đi kể từ khi sinh ra.
Ví dụ, ngay cả phụ nữ ở độ tuổi 40 cũng có nhiều lộ trình cuộc đời khác nhau: ① đi làm → độc thân → tiếp tục công việc, ② đi làm → kết hôn → sinh con → tiếp tục công việc, ③ đi làm → kết hôn → tiếp tục công việc → sinh con → nghỉ hưu, v.v. Bằng cách khảo sát theo cách này, thói quen mua sắm và cách suy nghĩ đã trở nên rõ ràng hơn.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| アンケート | アンケート | khảo sát |
| 年代別 | ねんだいべつ | phân loại theo độ tuổi |
| ライフコース | ライフコース | lộ trình cuộc đời |
| 人生の道 | じんせいのち | con đường đời |
| 個人 | こじん | cá nhân |
| 就職 | しゅうしょく | tìm việc, đi làm |
| 独身 | どくしん | độc thân |
| 仕事継続 | しごとけいぞく | tiếp tục công việc |
| 結婚 | けっこん | kết hôn |
| 出産 | しゅっさん | sinh con |
| 退職 | たいしょく | nghỉ hưu |
| 調査 | ちょうさ | khảo sát, điều tra |
| 考え方 | かんがえかた | cách suy nghĩ |
| はっきり | はっきり | rõ ràng |
| 以前 | いぜん | trước đây |
| あたりまえ | あたりまえ | đương nhiên, bình thường |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn giải thích rằng "ngay cả phụ nữ ở độ tuổi 40 cũng có nhiều lộ trình cuộc đời khác nhau" (40代女性といってもライフコースはさまざまで), và "bằng cách khảo sát theo cách này, thói quen mua sắm và cách suy nghĩ đã trở nên rõ ràng hơn" (このようにして調査をすると、買い物のしかたや考え方などがよりはっきりわかるようになった).
Điều này có nghĩa là việc phân loại theo life course được thực hiện vì mỗi người phụ nữ có một con đường đời khác nhau, và cách phân loại này giúp hiểu rõ hơn về thói quen mua sắm và suy nghĩ của họ.
Lựa chọn 2 phản ánh đúng lý do này.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)