Hỏi lý do · Bài 26 · Đọc hiểu N3

Lộ trình cuộc đời và thói quen mua sắm

ライフコースと買い物かいもの · Hỏi lý do
かい Hướng dẫn cách làm
Hỏi lý do

Dạng bài này yêu cầu tìm lý do hoặc mục đích của một hành động/sự việc được đề cập trong đoạn văn.

Trình tự làm bài
  1. Xác định rõ câu hỏi đang hỏi về lý do của điều gì.
  2. Tìm trong đoạn văn các từ khóa liên quan đến câu hỏi (ví dụ: なぜ, 理由りゆう, 目的もくてき, ために).
  3. Đọc kỹ các câu xung quanh từ khóa để tìm thông tin giải thích.
  4. So sánh thông tin tìm được với các lựa chọn, chọn đáp án phù hợp nhất.
Lưu ý
  • Cẩn thận với các lựa chọn có vẻ đúng nhưng chỉ là một phần nhỏ hoặc không phải lý do chính.
  • Lý do thường được nêu sau các cụm từ như 「~から」「~ため」「~ことによって」 hoặc là kết quả được mong đợi.

買い物かいもののしかたについてアンケートをるとき、年代ねんだいべつることがおおかったが、いますこかんがかたわってきている。ライフコースべつることがえてきたのだ。ライフコースとは人生じんせいみち、つまり個人こじんまれてからどんなみちあるいてきたか、ということである。

たとえば、40だい女性じょせいといってもライフコースはさまざまで、①就職しゅうしょく独身どくしん仕事しごと継続けいぞく、②就職しゅうしょく結婚けっこん出産しゅっさん仕事しごと継続けいぞく、③就職しゅうしょく結婚けっこん仕事しごと継続けいぞく出産しゅっさん退職たいしょくなどがある。このようにして調査ちょうさをすると、買い物かいもののしかたやかんがかたなどがよりはっきりわかるようになった。

Khi thực hiện các cuộc khảo sát về cách mua sắm, trước đây người ta thường phân loại theo độ tuổi. Tuy nhiên, hiện nay cách suy nghĩ này đã thay đổi một chút. Việc phân loại theo "lộ trình cuộc đời" (life course) đã trở nên phổ biến hơn. Lộ trình cuộc đời là con đường đời, tức là con đường mà một cá nhân đã đi kể từ khi sinh ra.

Ví dụ, ngay cả phụ nữ ở độ tuổi 40 cũng có nhiều lộ trình cuộc đời khác nhau: ① đi làm → độc thân → tiếp tục công việc, ② đi làm → kết hôn → sinh con → tiếp tục công việc, ③ đi làm → kết hôn → tiếp tục công việc → sinh con → nghỉ hưu, v.v. Bằng cách khảo sát theo cách này, thói quen mua sắm và cách suy nghĩ đã trở nên rõ ràng hơn.

TừCách đọcNghĩa
アンケートアンケートkhảo sát
年代ねんだいべつねんだいべつphân loại theo độ tuổi
ライフコースライフコースlộ trình cuộc đời
人生じんせいみちじんせいのちcon đường đời
個人こじんこじんcá nhân
就職しゅうしょくしゅうしょくtìm việc, đi làm
独身どくしんどくしんđộc thân
仕事しごと継続けいぞくしごとけいぞくtiếp tục công việc
結婚けっこんけっこんkết hôn
出産しゅっさんしゅっさんsinh con
退職たいしょくたいしょくnghỉ hưu
調査ちょうさちょうさkhảo sát, điều tra
かんがかたかんがえかたcách suy nghĩ
はっきりはっきりrõ ràng
以前いぜんいぜんtrước đây
あたりまえあたりまえđương nhiên, bình thường
もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.なぜライフコースべつにアンケートをとるのか。
Tại sao lại tiến hành khảo sát theo lộ trình cuộc đời (life course)?
最近さいきん以前いぜんよりも女性じょせい一生いっしょうながくなったから。Vì gần đây cuộc đời của phụ nữ đã dài hơn trước.
女性じょせいひとによってちがみちあるいているから。Vì phụ nữ đi những con đường khác nhau tùy theo từng người.
女性じょせい結婚けっこんすることがあたりまえになったから。Vì việc phụ nữ kết hôn đã trở nên đương nhiên.
女性じょせい仕事しごとつづけることがむずかしくなったから。Vì việc phụ nữ tiếp tục công việc đã trở nên khó khăn.
② Đáp án đúng

Đoạn văn giải thích rằng "ngay cả phụ nữ ở độ tuổi 40 cũng có nhiều lộ trình cuộc đời khác nhau" (40だい女性じょせいといってもライフコースはさまざまで), và "bằng cách khảo sát theo cách này, thói quen mua sắm và cách suy nghĩ đã trở nên rõ ràng hơn" (このようにして調査ちょうさをすると、買い物かいもののしかたやかんがかたなどがよりはっきりわかるようになった).

Điều này có nghĩa là việc phân loại theo life course được thực hiện vì mỗi người phụ nữ có một con đường đời khác nhau, và cách phân loại này giúp hiểu rõ hơn về thói quen mua sắm và suy nghĩ của họ.

Lựa chọn 2 phản ánh đúng lý do này.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)