Đọc hiểu thông tin, So sánh số liệu · Bài 27 · Đọc hiểu N3

Thay đổi quan điểm về hôn nhân

結婚けっこんたいするかんがかた変化へんか · Đọc hiểu thông tin, So sánh số liệu
かい Hướng dẫn cách làm
Đọc hiểu thông tin chi tiết

Bài này yêu cầu đọc hiểu một đoạn văn ngắn về kết quả khảo sát và chọn câu trả lời đúng nhất dựa trên thông tin được cung cấp, đặc biệt chú ý đến các mốc thời gian và sự thay đổi.

Trình tự làm bài
  1. Đọc lướt câu hỏi để nắm được trọng tâm cần tìm kiếm thông tin.
  2. Đọc kỹ đoạn văn, chú ý các mốc thời gian (năm) và các từ khóa so sánh (より、ひろがる、変化へんかがない).
  3. So sánh từng lựa chọn với thông tin trong đoạn văn một cách cẩn thận để tìm ra câu đúng và loại bỏ các câu sai.
  4. Đặc biệt chú ý đến các từ khóa chỉ sự thay đổi hoặc sự ổn định theo thời gian.
Lưu ý
  • Cẩn thận với các lựa chọn có từ khóa tuyệt đối (luôn luôn, không bao giờ) hoặc chỉ sự liên tục (liên tục tăng/giảm) nếu đoạn văn có giới hạn thời gian hoặc sự gián đoạn.
  • Đảm bảo rằng thông tin trong lựa chọn khớp hoàn toàn với đoạn văn, không suy diễn thêm hoặc bỏ qua các chi tiết quan trọng.

結婚けっこんについて、ある調査ちょうさでは5ねんごとに日本にっぽんにん質問しつもんをしている。「ひと結婚けっこんするのが当たり前あたりまえだ(する結婚けっこん当然とうぜん)」という意見いけんと、「かならずしも結婚けっこんする必要ひつようはない(しなくてもよい)」という意見いけんの2つの意見いけんのうち、どちらにきんかをえらんでもらった。それによると、1993ねんには「するのが当然とうぜん」とかんがえるひとより、「しなくてもよい」とかんがえるひとがすでにおおかったが、1998ねんにはそのひろがり、そのあと変化へんかがないという結果けっかになっている。

— NHK放送ほうそう文化ぶんか研究けんきゅうしょへん (2010)『現代げんだい日本にっぽんにん意識いしき構造こうぞう [だい7ばん]』NHK出版しゅっぱん、p.22

Về hôn nhân, một cuộc khảo sát nhất định đã đặt câu hỏi cho người Nhật cứ 5 năm một lần. Họ được yêu cầu chọn một trong hai ý kiến mà họ gần với hơn: 'Việc con người kết hôn là điều đương nhiên (kết hôn là điều hiển nhiên)' hoặc 'Không nhất thiết phải kết hôn (không kết hôn cũng được)'. Theo đó, vào năm 1993, số người nghĩ rằng 'không kết hôn cũng được' đã nhiều hơn số người nghĩ rằng 'kết hôn là điều đương nhiên'. Đến năm 1998, sự chênh lệch đó đã nới rộng, và sau đó không có sự thay đổi nào trong kết quả.

TừCách đọcNghĩa
結婚けっこんけっこんkết hôn
調査ちょうさちょうさkhảo sát, điều tra
意見いけんいけんý kiến
当たり前あたりまえあたりまえđương nhiên, hiển nhiên
かならずしもかならずしもkhông nhất thiết, chưa hẳn đã
必要ひつようひつようcần thiết
sự khác biệt, chênh lệch
ひろがるひろがるlan rộng, nới rộng
変化へんかへんかthay đổi
結果けっかけっかkết quả
もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.日本にっぽんにん結婚けっこんたいするかんがかたについてっているものはどれか。
Điều nào sau đây là đúng về quan điểm của người Nhật đối với hôn nhân?
「しなくてもよい」の割合わりあいは、1998ねんには「するのが当然とうぜん」の割合わりあい上回うわまわった。Tỷ lệ người nghĩ 'không kết hôn cũng được' đã vượt qua tỷ lệ người nghĩ 'kết hôn là điều đương nhiên' vào năm 1998.
「するのが当然とうぜん」というひとより、「しなくてもよい」というひとおおい。Số người nghĩ 'không kết hôn cũng được' nhiều hơn số người nghĩ 'kết hôn là điều đương nhiên'.
「しなくてもよい」と「するのが当然とうぜん」の割合わりあいは、ひろがる一方いっぽうだ。Sự chênh lệch tỷ lệ giữa 'không kết hôn cũng được' và 'kết hôn là điều đương nhiên' đang ngày càng nới rộng.
1993ねんからずっと「しなくてもよい」の割合わりあいわっていない。Tỷ lệ người nghĩ 'không kết hôn cũng được' không thay đổi kể từ năm 1993.
② Đáp án đúng

Lựa chọn 1 sai vì đoạn văn nói rằng tỷ lệ 'không kết hôn cũng được' đã nhiều hơn 'kết hôn là điều đương nhiên' từ năm 1993, chứ không phải đến năm 1998 mới vượt qua.

Năm 1998 là lúc sự chênh lệch đó nới rộng.

Lựa chọn 2 đúng vì đoạn văn nói rõ rằng từ năm 1993, số người nghĩ 'không kết hôn cũng được' đã nhiều hơn, và sau năm 1998 thì xu hướng này không thay đổi, tức là vẫn duy trì số đông.

Lựa chọn 3 sai vì đoạn văn nói rằng sự chênh lệch nới rộng vào năm 1998, nhưng 'sau đó không có sự thay đổi', tức là không phải 'ngày càng nới rộng' liên tục.

Lựa chọn 4 sai vì tỷ lệ 'không kết hôn cũng được' đã thay đổi giữa năm 1993 và 1998 (sự chênh lệch nới rộng). Nó chỉ không thay đổi 'sau đó' (tức là sau năm 1998).

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)