Đọc hiểu đoạn văn · Bài 30 · Đọc hiểu N3

Phong tục tặng quà lưu niệm

おみやげの習慣しゅうかん · Đọc hiểu đoạn văn
かい Hướng dẫn cách làm
Đọc hiểu đoạn văn

Bài đọc này yêu cầu bạn đọc hiểu một đoạn văn về phong tục tặng quà lưu niệm ở Nhật Bản và trả lời các câu hỏi liên quan đến nội dung, ý nghĩa và suy luận từ đoạn văn.

Trình tự làm bài
  1. Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
  2. Đọc kỹ từng câu hỏi và xác định từ khóa.
  3. Tìm phần tương ứng trong đoạn văn để tìm câu trả lời.
  4. So sánh các lựa chọn và chọn đáp án phù hợp nhất.
Lưu ý
  • Chú ý các đại từ chỉ thị (それ, あのひと) để xác định đối tượng được nhắc đến.
  • Phân biệt giữa thông tin trực tiếp và suy luận.
  • Đọc kỹ các câu hỏi về lý do, mục đích (なぜ、どんな目的もくてきで).

わたくし留学りゅうがくせいだが、日本にっぽんちいさな事務じむしょでアルバイトをしている。先日せんじつ夏休なつやすみの旅行りょこうからかえってきた同僚どうりょうが、おみやげのお菓子かしかさばこおくっていた。わたくしひとつもらった。北海道ほっかいどうかれたちいさいふくろにチョコレートがふたはいっていた。

わたくしはそのひととほとんどはなしたこともなかったので、きゅうにおみやげをもらってびっくりした。わたくしくにではなかのいいひとにしかおみやげをわたさない。しかし、となりのひとくと「それは普通ふつうのことだよ。」とっていた。日本にっぽんではやすみをってどこかへった場合ばあいなど、職場しょくばのみんなにおみやげをおく習慣しゅうかんがあるそうだ。全員ぜんいんくばれるように、ちゃんとかずをおみやげをえらぶのだという。

よくていると、このちょっとしたおみやげをおくることにには、いろいろといい効果こうかがあるようだ。おみやげをわたすことで、やすみのあいだ仕事しごとわってくれたひと感謝かんしゃ気持きもちをあらわすことができる。また、みんなにくばることで、職場しょくばおな仲間なかまだという気持きもちがまれる。さらに、おみやげをわたしたときに、「あ、れいれいったんですね。」などとわれて、いままではなしたことのないひとあたらしくはなすきっかけにもなる。ちょっとしたお菓子かし職場しょくば雰囲気ふんいきづくりに役立やくだっているのだ。

わたくし今度こんどこくかえったら、おみやげをってきてみんなにおくろう。もしかすると、になっていたあのひとともはなしをするチャンスがまれるかもしれない。

Tôi là du học sinh, đang làm thêm tại một văn phòng nhỏ ở Nhật Bản. Hôm nọ, một đồng nghiệp vừa đi du lịch hè về đã tặng hộp bánh kẹo làm quà lưu niệm. Tôi cũng nhận được một cái. Trong một túi nhỏ ghi 'Hokkaido' có hai viên sô cô la.

Tôi hầu như chưa nói chuyện với người đó bao giờ, nên tôi rất ngạc nhiên khi đột nhiên nhận được quà. Ở đất nước tôi, người ta chỉ tặng quà lưu niệm cho những người thân thiết. Tuy nhiên, khi tôi hỏi người bên cạnh, họ nói 'Đó là chuyện bình thường thôi.' Có vẻ như ở Nhật Bản, khi bạn đi nghỉ ở đâu đó, có một phong tục là tặng quà lưu niệm cho tất cả mọi người ở nơi làm việc. Người ta nói rằng bạn nên chọn quà lưu niệm sao cho đủ số lượng để phát cho tất cả mọi người.

Khi quan sát kỹ, việc tặng những món quà lưu niệm nhỏ này dường như có nhiều tác dụng tốt. Bằng cách tặng quà lưu niệm, bạn có thể bày tỏ lòng biết ơn đối với những người đã làm việc thay bạn trong thời gian bạn nghỉ. Ngoài ra, việc phát quà cho tất cả mọi người sẽ tạo ra cảm giác đồng nghiệp thân thiết trong công ty. Hơn nữa, khi bạn tặng quà lưu niệm, người ta sẽ nói 'À, bạn đã đi đến ○○ à.' và điều đó có thể tạo cơ hội để bạn bắt đầu nói chuyện với những người mà trước đây bạn chưa từng nói chuyện. Những món bánh kẹo nhỏ này đang góp phần tạo nên một bầu không khí tốt đẹp tại nơi làm việc.

Lần tới khi tôi về nước, tôi cũng sẽ mua quà lưu niệm về tặng mọi người. Biết đâu, tôi cũng có thể có cơ hội nói chuyện với người mà tôi đã để ý bấy lâu nay.

TừCách đọcNghĩa
留学りゅうがくせいりゅうがくせいdu học sinh
事務じむしょじむしょvăn phòng
アルバイトアルバイトviệc làm thêm, bán thời gian
先日せんじつせんじつhôm nọ, mấy hôm trước
同僚どうりょうどうりょうđồng nghiệp
おみやげおみやげquà lưu niệm
菓子かしおかしbánh kẹo
おくおくるtặng, biếu
ほとんどほとんどhầu như, gần như
普通ふつうふつうbình thường
習慣しゅうかんしゅうかんphong tục, thói quen
くばくばるphân phát, phân phối
えらえらぶchọn
効果こうかこうかhiệu quả, tác dụng
感謝かんしゃかんしゃlòng biết ơn
あらわあらわすthể hiện, biểu lộ
仲間なかまなかまbạn bè, đồng nghiệp
雰囲気ふんいきふんいきbầu không khí
役立やくだやくだつcó ích, hữu ích
きっかけきっかけcơ hội, khởi đầu
今度こんどこんどlần tới
もしかするともしかするとcó lẽ, biết đâu
もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.「それは」とはなんすか。
"Đó" (それは) chỉ cái gì?
夏休なつやすみに旅行りょこうくことViệc đi du lịch vào kỳ nghỉ hè
なかのいいひとにだけおみやげをくばることViệc chỉ tặng quà lưu niệm cho người thân thiết
会社かいしゃでみんなでお菓子かしべるこViệc mọi người cùng ăn bánh kẹo ở công ty
旅行りょこうからかえったらおみやげをみんなにくばることViệc tặng quà lưu niệm cho mọi người khi đi du lịch về
④ Đáp án đúng

Trong đoạn văn, tác giả nói rằng ở nước mình chỉ tặng quà cho người thân thiết, nhưng khi hỏi đồng nghiệp thì được bảo "đó là chuyện bình thường".

Ngay sau đó, đoạn văn giải thích "chuyện bình thường" ở Nhật là "khi đi nghỉ về thì tặng quà lưu niệm cho tất cả mọi người ở nơi làm việc".

Do đó, "それ" chỉ việc tặng quà lưu niệm cho mọi người khi đi du lịch về.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
2.われてとあるが、だれにわれたのか。
"Được nói rằng" (われてとあるが) là được ai nói?
おみやげをあげたひとNgười đã tặng quà lưu niệm
おみやげをもらったひとNgười đã nhận quà lưu niệm
仕事しごとわってもらったひとNgười đã làm việc thay
この文章ぶんしょういたひとNgười đã viết đoạn văn này
② Đáp án đúng

Đoạn văn nói "おみやげをわたしたときに、「あ、れいれいったんですね。」などとわれて..." (Khi tặng quà lưu niệm, người ta sẽ nói 'À, bạn đã đi đến ○○ à.').

"われて" ở đây là bị động, nghĩa là "được nói bởi".

Người nói câu này là những người nhận được quà lưu niệm từ người tặng.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
3.この文章ぶんしょういているひとくにのおみやげの習慣しゅうかんはどんなものか。
Phong tục tặng quà lưu niệm ở đất nước của người viết đoạn văn này là gì?
仕事しごとわってくれたひとにだけあげる。Chỉ tặng cho người đã làm việc thay mình.
職場しょくばひと全員ぜんいんにあげる。Tặng cho tất cả mọi người ở nơi làm việc.
なかのいいひとにだけあげる。Chỉ tặng cho người thân thiết.
職場しょくばひとにはあげない。Không tặng cho người ở nơi làm việc.
③ Đáp án đúng

Ngay đầu đoạn văn thứ hai, tác giả nói rõ: "わたくしくにではなかのいいひとにしかおみやげをわたさない。" (Ở đất nước tôi, người ta chỉ tặng quà lưu niệm cho những người thân thiết.)

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
4.になっていたあのひととはだれをすか。
"Người mà tôi đã để ý" (になっていたあのひと) là ai?
毎日まいにちよくはなしをするきなひとNgười yêu thích mà mình nói chuyện thường xuyên mỗi ngày
まだはなしをしたことがないきなひとNgười yêu thích mà mình chưa từng nói chuyện
毎日まいにちはなしをするあまりきじゃないひとNgười không thích lắm mà mình nói chuyện mỗi ngày
ほかの会社かいしゃきじゃないひとNgười không thích ở công ty khác
② Đáp án đúng

Đoạn văn cuối cùng nói rằng việc tặng quà có thể tạo cơ hội nói chuyện với "người mà tôi đã để ý".

Đoạn trước đó cũng đề cập đến việc tạo "kết nối mới với những người chưa từng nói chuyện".

Kết hợp hai ý này, "người mà tôi đã để ý" là người mà tác giả có cảm tình nhưng chưa có dịp nói chuyện.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)