Bài đọc này yêu cầu bạn đọc hiểu một đoạn văn về phong tục tặng quà lưu niệm ở Nhật Bản và trả lời các câu hỏi liên quan đến nội dung, ý nghĩa và suy luận từ đoạn văn.
- Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
- Đọc kỹ từng câu hỏi và xác định từ khóa.
- Tìm phần tương ứng trong đoạn văn để tìm câu trả lời.
- So sánh các lựa chọn và chọn đáp án phù hợp nhất.
- Chú ý các đại từ chỉ thị (それ, あの人) để xác định đối tượng được nhắc đến.
- Phân biệt giữa thông tin trực tiếp và suy luận.
- Đọc kỹ các câu hỏi về lý do, mục đích (なぜ、どんな目的で).
私は留学生だが、日本の小さな事務所でアルバイトをしている。先日、夏休みの旅行から帰ってきた同僚が、おみやげのお菓子を笠箱に贈っていた。私も一つもらった。北海道と書かれた小さい袋にチョコレートが二つ入っていた。
私はその人とほとんど話したこともなかったので、急におみやげをもらってびっくりした。私の国では仲のいい人にしかおみやげを渡さない。しかし、となりの人に聞くと「それは普通のことだよ。」と言っていた。日本では休みを取ってどこかへ行った場合など、職場のみんなにおみやげを贈る習慣があるそうだ。全員に配れるように、ちゃんと数をおみやげを選ぶのだという。
よく見ていると、このちょっとしたおみやげを贈ることにには、いろいろといい効果があるようだ。おみやげを渡すことで、休みの間仕事に代わってくれた人に感謝の気持ちを表すことができる。また、みんなに配ることで、職場に同じ仲間だという気持ちが生まれる。さらに、おみやげを渡したときに、「あ、〇〇へ行ったんですね。」などと言われて、今まで話したことのない人と新しく話すきっかけにもなる。ちょっとしたお菓子が職場の雰囲気づくりに役立っているのだ。
私も今度国へ帰ったら、おみやげを買ってきてみんなに贈ろう。もしかすると、気になっていたあの人とも話をするチャンスが生まれるかもしれない。
Tôi là du học sinh, đang làm thêm tại một văn phòng nhỏ ở Nhật Bản. Hôm nọ, một đồng nghiệp vừa đi du lịch hè về đã tặng hộp bánh kẹo làm quà lưu niệm. Tôi cũng nhận được một cái. Trong một túi nhỏ ghi 'Hokkaido' có hai viên sô cô la.
Tôi hầu như chưa nói chuyện với người đó bao giờ, nên tôi rất ngạc nhiên khi đột nhiên nhận được quà. Ở đất nước tôi, người ta chỉ tặng quà lưu niệm cho những người thân thiết. Tuy nhiên, khi tôi hỏi người bên cạnh, họ nói 'Đó là chuyện bình thường thôi.' Có vẻ như ở Nhật Bản, khi bạn đi nghỉ ở đâu đó, có một phong tục là tặng quà lưu niệm cho tất cả mọi người ở nơi làm việc. Người ta nói rằng bạn nên chọn quà lưu niệm sao cho đủ số lượng để phát cho tất cả mọi người.
Khi quan sát kỹ, việc tặng những món quà lưu niệm nhỏ này dường như có nhiều tác dụng tốt. Bằng cách tặng quà lưu niệm, bạn có thể bày tỏ lòng biết ơn đối với những người đã làm việc thay bạn trong thời gian bạn nghỉ. Ngoài ra, việc phát quà cho tất cả mọi người sẽ tạo ra cảm giác đồng nghiệp thân thiết trong công ty. Hơn nữa, khi bạn tặng quà lưu niệm, người ta sẽ nói 'À, bạn đã đi đến ○○ à.' và điều đó có thể tạo cơ hội để bạn bắt đầu nói chuyện với những người mà trước đây bạn chưa từng nói chuyện. Những món bánh kẹo nhỏ này đang góp phần tạo nên một bầu không khí tốt đẹp tại nơi làm việc.
Lần tới khi tôi về nước, tôi cũng sẽ mua quà lưu niệm về tặng mọi người. Biết đâu, tôi cũng có thể có cơ hội nói chuyện với người mà tôi đã để ý bấy lâu nay.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 留学生 | りゅうがくせい | du học sinh |
| 事務所 | じむしょ | văn phòng |
| アルバイト | アルバイト | việc làm thêm, bán thời gian |
| 先日 | せんじつ | hôm nọ, mấy hôm trước |
| 同僚 | どうりょう | đồng nghiệp |
| おみやげ | おみやげ | quà lưu niệm |
| お菓子 | おかし | bánh kẹo |
| 贈る | おくる | tặng, biếu |
| ほとんど | ほとんど | hầu như, gần như |
| 普通 | ふつう | bình thường |
| 習慣 | しゅうかん | phong tục, thói quen |
| 配る | くばる | phân phát, phân phối |
| 選ぶ | えらぶ | chọn |
| 効果 | こうか | hiệu quả, tác dụng |
| 感謝 | かんしゃ | lòng biết ơn |
| 表す | あらわす | thể hiện, biểu lộ |
| 仲間 | なかま | bạn bè, đồng nghiệp |
| 雰囲気 | ふんいき | bầu không khí |
| 役立つ | やくだつ | có ích, hữu ích |
| きっかけ | きっかけ | cơ hội, khởi đầu |
| 今度 | こんど | lần tới |
| もしかすると | もしかすると | có lẽ, biết đâu |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Trong đoạn văn, tác giả nói rằng ở nước mình chỉ tặng quà cho người thân thiết, nhưng khi hỏi đồng nghiệp thì được bảo "đó là chuyện bình thường".
Ngay sau đó, đoạn văn giải thích "chuyện bình thường" ở Nhật là "khi đi nghỉ về thì tặng quà lưu niệm cho tất cả mọi người ở nơi làm việc".
Do đó, "それ" chỉ việc tặng quà lưu niệm cho mọi người khi đi du lịch về.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đoạn văn nói "おみやげを渡したときに、「あ、〇〇へ行ったんですね。」などと言われて..." (Khi tặng quà lưu niệm, người ta sẽ nói 'À, bạn đã đi đến ○○ à.').
"言われて" ở đây là bị động, nghĩa là "được nói bởi".
Người nói câu này là những người nhận được quà lưu niệm từ người tặng.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Ngay đầu đoạn văn thứ hai, tác giả nói rõ: "私の国では仲のいい人にしかおみやげを渡さない。" (Ở đất nước tôi, người ta chỉ tặng quà lưu niệm cho những người thân thiết.)
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đoạn văn cuối cùng nói rằng việc tặng quà có thể tạo cơ hội nói chuyện với "người mà tôi đã để ý".
Đoạn trước đó cũng đề cập đến việc tạo "kết nối mới với những người chưa từng nói chuyện".
Kết hợp hai ý này, "người mà tôi đã để ý" là người mà tác giả có cảm tình nhưng chưa có dịp nói chuyện.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)