Đọc hiểu tổng hợp · Bài 29 · Đọc hiểu N3

Tên công việc bằng từ Katakana

カタカナ仕事しごとめい · Đọc hiểu tổng hợp
かい Hướng dẫn cách làm
Đọc hiểu tổng hợp

Đây là dạng bài đọc hiểu tổng hợp, yêu cầu nắm bắt ý chính, chi tiết và suy luận từ đoạn văn.

Trình tự làm bài
  1. Đọc lướt qua đoạn văn để nắm ý chính.
  2. Đọc câu hỏi và xác định loại thông tin cần tìm (ý chính, chi tiết, lý do, suy luận).
  3. Đọc kỹ lại đoạn văn, tập trung vào các phần liên quan đến câu hỏi.
  4. So sánh thông tin trong đoạn văn với các lựa chọn đáp án.
  5. Loại bỏ các đáp án sai hoặc không liên quan.
Lưu ý
  • Không suy diễn quá mức ngoài thông tin trong đoạn văn.
  • Chú ý các từ khóa, đại từ chỉ thị, và cấu trúc câu để hiểu rõ mối quan hệ giữa các ý.
  • Đôi khi đáp án đúng không phải là câu văn y hệt trong bài mà là cách diễn đạt khác có cùng nghĩa.

日本にっぽんにはたくさんのカタカナがあり、それはどんどんえている。最近さいきん仕事しごとをカタカナひともよくみかける。とく最近さいきんできたあたらしい仕事しごとにはカタカナおおい。コンピューターのプログラムをつくる「プログラマー」や、つめにきれいないろやかざりをつける「ネイリスト」などがそうである。

また、むかしからあった仕事しごとだが、最近さいきんになってカタカナぶようになったものもある。たとえば、ダンスなどの教師きょうしを「インストラクター」、芸術げいじゅつを「アーティスト」、運動うんどう選手せんしゅを「アスリート」などとぶ。どれもむかしかたよりもカタカナったほうが、特別とくべつかんじやあたらしいかんじがする。

自己じこ紹介しょうかいのとき、仕事しごとをカタカナの名前なまえうと、ちょっといい仕事しごとをしているようにこえて、気持きもちがよさそうだ。そのようなことも仕事しごとをカタカナひとえる理由りゆうなのだろう。

Trong tiếng Nhật có rất nhiều từ Katakana, và số lượng đó ngày càng tăng lên. Gần đây, người ta cũng thường thấy những công việc được gọi bằng từ Katakana. Đặc biệt, những công việc mới xuất hiện gần đây thường có nhiều từ Katakana. Ví dụ như "プログラマー" (lập trình viên) làm chương trình máy tính, hay "ネイリスト" (thợ làm móng) làm đẹp và trang trí móng tay.

Ngoài ra, cũng có những công việc đã có từ lâu nhưng gần đây mới được gọi bằng từ Katakana. Chẳng hạn, giáo viên dạy nhảy được gọi là "インストラクター" (người hướng dẫn), nghệ sĩ được gọi là "アーティスト" (nghệ sĩ), vận động viên được gọi là "アスリート" (vận động viên). Tất cả những cách gọi này, khi dùng từ Katakana, đều mang lại cảm giác đặc biệt và mới mẻ hơn so với cách gọi cũ.

Khi tự giới thiệu bản thân, nếu nói tên công việc bằng từ Katakana, nghe có vẻ như đang làm một công việc khá tốt, và có vẻ sẽ cảm thấy dễ chịu. Đó có lẽ cũng là một trong những lý do khiến số người gọi công việc bằng từ Katakana ngày càng tăng lên.

TừCách đọcNghĩa
カタカナカタカナごtừ Katakana
えているふえているđang tăng lên
かけるみかけるnhìn thấy, bắt gặp
とくとくにđặc biệt
プログラマープログラマーlập trình viên
ネイリストネイリストthợ làm móng
むかしからむかしからtừ xưa
よぶgọi
たとえばたとえばví dụ
教師きょうしきょうしgiáo viên
インストラクターインストラクターngười hướng dẫn, huấn luyện viên
芸術げいじゅつげいじゅつかnghệ sĩ
アーティストアーティストnghệ sĩ
運動うんどう選手せんしゅうんどうせんしゅvận động viên
アスリートアスリートvận động viên
かたいいかたcách nói
特別とくべつとくべつなđặc biệt
あたらしいあたらしいmới
かんかんじcảm giác
自己じこ紹介しょうかいじこしょうかいtự giới thiệu
こえるきこえるnghe có vẻ
気持きもちがよさそうだきもちがよさそうだcó vẻ dễ chịu
理由りゆうりゆうlý do
もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.「ネイリスト」とおな性質せいしつのカタカナの仕事しごとつぎのどれか。
Tên công việc Katakana nào có tính chất giống với "ネイリスト"?
日本にっぽん料理りょうりではなく、西洋せいよう料理りょうりつくひとを「コック」とぶ。Gọi người làm món Tây, không phải món Nhật, là "コック" (đầu bếp).
映画えいがひとを「ムービースター」とぶ。Gọi người đóng phim là "ムービースター" (ngôi sao điện ảnh).
病院びょういん先生せんせいを「ドクター」とぶ。Gọi bác sĩ bệnh viện là "ドクター" (bác sĩ).
ウェブサイトのデザインをするひとを「ウェブデザイナー」とぶ。Gọi người thiết kế trang web là "ウェブデザイナー" (nhà thiết kế web).
④ Đáp án đúng

Đoạn văn nói rằng "ネイリスト" là một ví dụ về "あたらしい仕事しごと" (công việc mới) sử dụng từ Katakana.

Trong các lựa chọn, "ウェブデザイナー" (nhà thiết kế web) là một công việc tương đối mới và sử dụng từ Katakana, giống với tính chất của "ネイリスト" được đề cập trong bài.

Các lựa chọn khác như "コック", "ムービースター", "ドクター" đều là những công việc đã có từ lâu.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
2.そのようなこととあるが、どういうことか。
Có 'chuyện như vậy', đó là chuyện gì?
仕事しごと名前なまえにカタカナ使つかひとえていることSố người dùng từ Katakana cho tên công việc đang tăng lên.
カタカナ使つかうと特別とくべつかんじがして気持きもちがいいことKhi dùng từ Katakana, có cảm giác đặc biệt và dễ chịu.
自己じこ紹介しょうかいだれかを紹介しょうかいするときもいいということTốt khi tự giới thiệu hoặc giới thiệu ai đó.
あたらしい仕事しごとにカタカナ名前なまえがつけられることCác công việc mới được đặt tên bằng từ Katakana.
② Đáp án đúng

Cụm từ "そのようなこと" trong đoạn cuối của bài văn đề cập đến câu trước đó: "自己じこ紹介しょうかいのとき、仕事しごとをカタカナの名前なまえうと、ちょっといい仕事しごとをしているようにこえて、気持きもちがよさそうだ。" (Khi tự giới thiệu bản thân, nếu nói tên công việc bằng từ Katakana, nghe có vẻ như đang làm một công việc khá tốt, và có vẻ sẽ cảm thấy dễ chịu.)

Lựa chọn 2 "カタカナ使つかうと特別とくべつかんじがして気持きもちがいいこと" (Khi dùng từ Katakana, có cảm giác đặc biệt và dễ chịu) diễn đạt chính xác ý này, vì đoạn văn cũng nói "特別とくべつかんじやあたらしいかんじがする" (mang lại cảm giác đặc biệt và mới mẻ).

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
3.この文章ぶんしょうのテーマはなんか。
Chủ đề của đoạn văn này là gì?
カタカナ増加ぞうかSự gia tăng của từ Katakana.
カタカナ仕事しごとめい増加ぞうかSự gia tăng của tên công việc bằng từ Katakana.
あたらしい仕事しごととカタカナCông việc mới và từ Katakana.
むかしからあった仕事しごととカタカナCông việc đã có từ xưa và từ Katakana.
② Đáp án đúng

Đoạn văn bắt đầu bằng việc nói về sự gia tăng của từ Katakana nói chung, nhưng sau đó tập trung hoàn toàn vào việc các tên công việc được gọi bằng từ Katakana, bao gồm cả công việc mới (プログラマー, ネイリスト) và công việc cũ (インストラクター, アーティスト, アスリート), cũng như lý do tại sao điều này lại xảy ra.

Do đó, chủ đề bao quát nhất và chính xác nhất là "Sự gia tăng của tên công việc bằng từ Katakana" (カタカナ仕事しごとめい増加ぞうか).

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)