Đây là dạng bài đọc hiểu tổng hợp, yêu cầu nắm bắt ý chính, chi tiết và suy luận từ đoạn văn.
- Đọc lướt qua đoạn văn để nắm ý chính.
- Đọc câu hỏi và xác định loại thông tin cần tìm (ý chính, chi tiết, lý do, suy luận).
- Đọc kỹ lại đoạn văn, tập trung vào các phần liên quan đến câu hỏi.
- So sánh thông tin trong đoạn văn với các lựa chọn đáp án.
- Loại bỏ các đáp án sai hoặc không liên quan.
- Không suy diễn quá mức ngoài thông tin trong đoạn văn.
- Chú ý các từ khóa, đại từ chỉ thị, và cấu trúc câu để hiểu rõ mối quan hệ giữa các ý.
- Đôi khi đáp án đúng không phải là câu văn y hệt trong bài mà là cách diễn đạt khác có cùng nghĩa.
日本語にはたくさんのカタカナ語があり、それはどんどん増えている。最近は仕事をカタカナ語で言う人もよくみかける。特に最近できた新しい仕事にはカタカナ語が多い。コンピューターのプログラムを作る「プログラマー」や、つめにきれいな色やかざりをつける「ネイリスト」などがそうである。
また、昔からあった仕事だが、最近になってカタカナ語で呼ぶようになったものもある。例えば、ダンスなどの教師を「インストラクター」、芸術家を「アーティスト」、運動選手を「アスリート」などと呼ぶ。どれも昔の言い方よりもカタカナ語で言ったほうが、特別な感じや新しい感じがする。
自己紹介のとき、仕事をカタカナの名前で言うと、ちょっといい仕事をしているように聞こえて、気持ちがよさそうだ。そのようなことも仕事をカタカナ語で言う人が増える理由なのだろう。
Trong tiếng Nhật có rất nhiều từ Katakana, và số lượng đó ngày càng tăng lên. Gần đây, người ta cũng thường thấy những công việc được gọi bằng từ Katakana. Đặc biệt, những công việc mới xuất hiện gần đây thường có nhiều từ Katakana. Ví dụ như "プログラマー" (lập trình viên) làm chương trình máy tính, hay "ネイリスト" (thợ làm móng) làm đẹp và trang trí móng tay.
Ngoài ra, cũng có những công việc đã có từ lâu nhưng gần đây mới được gọi bằng từ Katakana. Chẳng hạn, giáo viên dạy nhảy được gọi là "インストラクター" (người hướng dẫn), nghệ sĩ được gọi là "アーティスト" (nghệ sĩ), vận động viên được gọi là "アスリート" (vận động viên). Tất cả những cách gọi này, khi dùng từ Katakana, đều mang lại cảm giác đặc biệt và mới mẻ hơn so với cách gọi cũ.
Khi tự giới thiệu bản thân, nếu nói tên công việc bằng từ Katakana, nghe có vẻ như đang làm một công việc khá tốt, và có vẻ sẽ cảm thấy dễ chịu. Đó có lẽ cũng là một trong những lý do khiến số người gọi công việc bằng từ Katakana ngày càng tăng lên.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| カタカナ語 | カタカナご | từ Katakana |
| 増えている | ふえている | đang tăng lên |
| 見かける | みかける | nhìn thấy, bắt gặp |
| 特に | とくに | đặc biệt |
| プログラマー | プログラマー | lập trình viên |
| ネイリスト | ネイリスト | thợ làm móng |
| 昔から | むかしから | từ xưa |
| 呼ぶ | よぶ | gọi |
| 例えば | たとえば | ví dụ |
| 教師 | きょうし | giáo viên |
| インストラクター | インストラクター | người hướng dẫn, huấn luyện viên |
| 芸術家 | げいじゅつか | nghệ sĩ |
| アーティスト | アーティスト | nghệ sĩ |
| 運動選手 | うんどうせんしゅ | vận động viên |
| アスリート | アスリート | vận động viên |
| 言い方 | いいかた | cách nói |
| 特別な | とくべつな | đặc biệt |
| 新しい | あたらしい | mới |
| 感じ | かんじ | cảm giác |
| 自己紹介 | じこしょうかい | tự giới thiệu |
| 聞こえる | きこえる | nghe có vẻ |
| 気持ちがよさそうだ | きもちがよさそうだ | có vẻ dễ chịu |
| 理由 | りゆう | lý do |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn nói rằng "ネイリスト" là một ví dụ về "新しい仕事" (công việc mới) sử dụng từ Katakana.
Trong các lựa chọn, "ウェブデザイナー" (nhà thiết kế web) là một công việc tương đối mới và sử dụng từ Katakana, giống với tính chất của "ネイリスト" được đề cập trong bài.
Các lựa chọn khác như "コック", "ムービースター", "ドクター" đều là những công việc đã có từ lâu.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Cụm từ "そのようなこと" trong đoạn cuối của bài văn đề cập đến câu trước đó: "自己紹介のとき、仕事をカタカナの名前で言うと、ちょっといい仕事をしているように聞こえて、気持ちがよさそうだ。" (Khi tự giới thiệu bản thân, nếu nói tên công việc bằng từ Katakana, nghe có vẻ như đang làm một công việc khá tốt, và có vẻ sẽ cảm thấy dễ chịu.)
Lựa chọn 2 "カタカナ語を使うと特別な感じがして気持ちがいいこと" (Khi dùng từ Katakana, có cảm giác đặc biệt và dễ chịu) diễn đạt chính xác ý này, vì đoạn văn cũng nói "特別な感じや新しい感じがする" (mang lại cảm giác đặc biệt và mới mẻ).
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đoạn văn bắt đầu bằng việc nói về sự gia tăng của từ Katakana nói chung, nhưng sau đó tập trung hoàn toàn vào việc các tên công việc được gọi bằng từ Katakana, bao gồm cả công việc mới (プログラマー, ネイリスト) và công việc cũ (インストラクター, アーティスト, アスリート), cũng như lý do tại sao điều này lại xảy ra.
Do đó, chủ đề bao quát nhất và chính xác nhất là "Sự gia tăng của tên công việc bằng từ Katakana" (カタカナ語の仕事名の増加).
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)