Hiểu ý tác giả / Cách giao tiếp · Bài 34 · Đọc hiểu N3

Hiểu ý tác giả và cách giao tiếp

· Hiểu ý tác giả / Cách giao tiếp

「えんぴつ ありますか。」と聞きかれたら「はい、どうぞ。」とえんぴつをわたしたり、「はい、どうぞ。」や「れいぼう、入いれましょう。」です。と言いわれたら「まどを開ひらけましょう。」とか「れいぼう 入いれましょう」あるいは「何なにもしなくても、れいぼうが入いれられるなど、相手あいての人にんが、また今いま、会話かいわではないでしょうか。」「はい、あります。」「はい、暑あついです。」と答こたえたら話はなした人にんの気持きもちはどうでしょうか。わかってもらえなかったと思おもうのではないでしょうか。さいしょの れいは やさしいですが、2ばん目めの ほうは ちょっと できないかもしれません。そんなことを言いわないで はっきり言いった ほうが いいという 意見いけんも あります。特とくに わかい人にんには そういう 意見いけんが 多おおいようです。しかし 特とくに 年ねんをとった 人にんは 言いわないで もわかって ほしいと 思おもう 人にんが 多おおいようです。

ことばは 人にんの 気持きもちや 意見いけんなどを 表あらわす ものです。何なんでも はっきり 言いう 人にんも いれば 言いわなくても わかってもらいたいと いう 人にんもいることを 頭あたまに 入いれておいた ほうが いいでしょう。

Nếu được hỏi 「Bạn có bút chì không?」, thì hãy đưa bút chì và nói 「Vâng, xin mời.」. Nếu được nói 「Vâng, xin mời.」 hoặc 「Hãy bật điều hòa.」, thì hãy nói 「Hãy mở cửa sổ.」 hoặc 「Hãy bật điều hòa.」, hoặc thậm chí không cần nói gì mà điều hòa vẫn có thể được bật, v.v. Chẳng phải đó là một cuộc trò chuyện mà người đối diện đang mong đợi sao? Nếu bạn trả lời 「Vâng, có.」 hoặc 「Vâng, nóng.」, thì người nói sẽ cảm thấy thế nào? Chắc hẳn họ sẽ nghĩ rằng mình đã không được hiểu. Ví dụ đầu tiên thì dễ hiểu, nhưng ví dụ thứ hai thì có lẽ hơi khó. Cũng có ý kiến cho rằng tốt hơn nên nói rõ ràng mà không nói những điều như vậy. Đặc biệt, ý kiến này thường thấy ở những người trẻ tuổi. Tuy nhiên, những người lớn tuổi hơn lại thường muốn được hiểu mà không cần nói ra.

Ngôn ngữ là thứ thể hiện cảm xúc và ý kiến của con người. Tốt hơn hết là nên ghi nhớ rằng có những người nói mọi thứ rõ ràng, và cũng có những người muốn được hiểu mà không cần nói ra.

問

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.「そんなことを言いわないの」そんなこととは何なにをさしますか。
"Đừng nói những điều như vậy." "Những điều như vậy" ở đây ám chỉ điều gì?
「はい、あります。」や「はい、暑あついです。」です。"Vâng, có." hoặc "Vâng, nóng."
「はい、どうぞ。」や「れいぼう、入いれましょう。」です。"Vâng, xin mời." hoặc "Hãy bật điều hòa."
「えんぴつ 貸かしてください。」や「れいぼう 入いれてください。」です。"Làm ơn cho mượn bút chì." hoặc "Làm ơn bật điều hòa."
「えんぴつ ありますか。」や「暑あついですね。」です。"Bạn có bút chì không?" hoặc "Trời nóng nhỉ."
① Đáp án đúng

Đoạn văn nói rằng nếu trả lời 「はい、あります。」 hoặc 「はい、暑いです。」 thì người nói sẽ cảm thấy không được hiểu.

Sau đó, đoạn văn khuyên 「そんなことを言わないで はっきり言った ほうが いい」 (nên nói rõ ràng mà không nói những điều như vậy).

Do đó, "そんなこと" ám chỉ những câu trả lời không rõ ràng hoặc không đúng trọng tâm như 「はい、あります。」 và 「はい、暑いです。」.

Các lựa chọn khác:

2. Đây là những câu trả lời được khuyến khích, không phải "những điều như vậy" cần tránh.

3. Đây là những câu hỏi hoặc yêu cầu, không phải câu trả lời được đề cập.

4. Đây là những câu hỏi ban đầu hoặc nhận xét, không phải câu trả lời không phù hợp.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
2.どんなことを「頭あたまに入いれておいた」ほうがいいでしょうか。
Nên "ghi nhớ" điều gì?
はっきり言いう人にんだけではないということ。Không chỉ có những người nói rõ ràng.
はっきり言いわない人にんのことばは聞ききにくいということ。Lời nói của những người không nói rõ ràng thì khó nghe.
はっきり言いう人にんがはっきり言いわないことも あること。Có những lúc người nói rõ ràng cũng không nói rõ ràng.
どんな人にんか分わかってから話はなしをするのがいいということ。Tốt hơn nên nói chuyện sau khi biết đối phương là người như thế nào.
① Đáp án đúng

Đoạn văn kết luận rằng 「何でも はっきり 言う 人も いれば 言わなくても わかってもらいたいと いう 人もいることを 頭に 入れておいた ほうが いいでしょう。」 (Tốt hơn hết là nên ghi nhớ rằng có những người nói mọi thứ rõ ràng, và cũng có những người muốn được hiểu mà không cần nói ra.).

Lựa chọn 1 「はっきり言う人だけではないということ。」 (Không chỉ có những người nói rõ ràng.) bao hàm ý rằng còn có những người khác (những người muốn được hiểu mà không cần nói ra), điều này hoàn toàn phù hợp với kết luận của đoạn văn.

Các lựa chọn khác:

2. Đoạn văn không tập trung vào việc lời nói của người không rõ ràng là khó nghe, mà là sự tồn tại của những người như vậy và cách tiếp cận.

3. Đoạn văn phân biệt hai loại người, không phải nói về việc người rõ ràng đôi khi không rõ ràng.

4.

Mặc dù có thể là một lời khuyên chung, nhưng đoạn văn không trực tiếp nói rằng nên đợi đến khi biết đối phương là ai mới nói chuyện, mà là nên ghi nhớ sự đa dạng trong cách giao tiếp.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)