Hỏi định nghĩa · Bài 35 · Đọc hiểu N3

Vấn đề 1: "Đồ chơi thực vật" là gì?

問題1 「植玩」と いうのは 何ですか。 · Hỏi định nghĩa
解 Hướng dẫn cách làm
Hỏi định nghĩa

Khi gặp câu hỏi về định nghĩa của một từ hoặc cụm từ, hãy tìm phần giải thích trực tiếp trong đoạn văn.

Trình tự làm bài
  1. Xác định từ hoặc cụm từ cần định nghĩa trong câu hỏi.
  2. Tìm trong đoạn văn phần giải thích trực tiếp cho từ/cụm từ đó (thường đi kèm với 「〜というのは」「〜とは」).
  3. So sánh phần giải thích tìm được với các lựa chọn đáp án để chọn câu trả lời phù hợp nhất.
Lưu ý
  • Cẩn thận với các lựa chọn chỉ nêu một phần đặc điểm hoặc ví dụ, chứ không phải định nghĩa chung.
  • Đôi khi định nghĩa có thể được diễn đạt bằng cách giải thích nguồn gốc từ hoặc cấu tạo của nó.

今いま「植しょく玩がん」が 売うれています。「植しょく玩がん」というのは ※植物しょくぶつの「植しょく」とおもちゃを 意味いみする「玩具がんぐ」の「玩がん」を 合あわせて作つくった 新あたらしい ことばで植物しょくぶつと おもちゃが いっしょになった ものです。たとえば、A社しゃの 植しょく玩がんは 卵たまごを 開ひらけて 水みずを やると、4〜10日にちで「ありがとう」「おめでとう」「だいすき」「I love you」という ことばが 書かかれた ※芽めが 出でて きます。B社しゃでは 開ひらけて たまごに 水みずを 十分じゅうぶんに やると、たまごが われて、中なかから 芽めが 出でて きます。ことばは「ありがとう」「だいすき」です。どちらも 800円えん以内いない 買かえ、子こどもばかりでなく 大人おとなにも 売うれている そうです。

Hiện nay, "đồ chơi thực vật" (植玩) đang bán chạy. "Đồ chơi thực vật" là một từ mới được tạo ra bằng cách kết hợp chữ "thực" (植) trong "thực vật" (植物) và chữ "ngoạn" (玩) trong "đồ chơi" (玩具), là một thứ kết hợp giữa thực vật và đồ chơi.

Ví dụ, "đồ chơi thực vật" của công ty A, khi bạn mở quả trứng và tưới nước, sau 4 đến 10 ngày, mầm cây có viết các từ như "cảm ơn", "chúc mừng", "yêu", "I love you" sẽ mọc lên. Ở công ty B, khi bạn mở ra và tưới đủ nước vào quả trứng, quả trứng sẽ vỡ ra sau khoảng 10 phút, và từ bên trong sẽ mọc mầm. Các từ là "cảm ơn", "yêu". Cả hai loại đều có thể mua với giá dưới 800 yên, và dường như chúng được bán không chỉ cho trẻ em mà còn cho cả người lớn nữa.

TừCách đọcNghĩa
植物しょくぶつthực vật, cây cối
芽めmầm, chồi
問

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.「植しょく玩がん」と いうのは 何なんですか。
"Đồ chơi thực vật" là gì?
植物しょくぶつを 使つかった おもちゃの ことです。Là đồ chơi sử dụng thực vật.
芽めに ことばが 書かいて ある おもちゃの ことです。Là đồ chơi có chữ viết trên mầm.
子こどもが 好すきな ことばを 書かいた おもちゃです。Là đồ chơi có viết những từ trẻ em yêu thích.
植物しょくぶつに 字じを 書かいた ものです。Là thứ có chữ viết trên thực vật.
① Đáp án đúng

Đoạn văn giải thích rằng "植玩" là một từ mới được tạo ra bằng cách kết hợp "thực vật" và "đồ chơi", và nó là "thứ mà thực vật và đồ chơi kết hợp với nhau" (植物と おもちゃが いっしょになった ものです).

Lựa chọn 1 "Là đồ chơi sử dụng thực vật" (植物を 使った おもちゃの ことです。) phản ánh đúng định nghĩa này.

Các lựa chọn khác (2, 3, 4) chỉ mô tả các đặc điểm cụ thể hoặc ví dụ của "đồ chơi thực vật" (như việc có chữ trên mầm) chứ không phải là định nghĩa chung của nó.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)