Đọc hiểu tổng hợp · Bài 38 · Đọc hiểu N3

Trái đất đang ấm lên

ちきゅうが あたたかくなる · Đọc hiểu tổng hợp
解 Hướng dẫn cách làm

地球ちきゅうが だんだん あたたかくなって います。その ため 海うみの 水みずが ふえて 南みなみの 小ちいさな 島しまが なくなって しまいそうです。どの 島しまにも おおぜいの 人にんが 住すんでいます。その 人にんたちの 生活せいかつは どう なるのでしょうか。ほかの 島しまに ひっこせば いいと いうのでしょうか。ずっと 長ながい 間かん そこに 住すんで 生活せいかつしているのですから、かんたんに うつることは できません。

地球ちきゅうは 私わたしたちの 生活せいかつが べんりに なれば なるほど あたたかくなって しまいます。車くるまに 乗じょうったり、電気でんきを 使つかったり する 私わたしたちの 生活せいかつの 仕方しかたが げんいんを 作つくっているのです。

こまるのは 島しまの 人にんたちだけでは ありません、地球ちきゅうが あたたかくなると、いろいろな ことが 起おきて きます。さいきん 天気てんきが へんに なっています。地球ちきゅうの あちら こちらで 雨あめが ひどく ふったり、はれたり、雨あめが ぜんぜん ふらなくなったり して います。そのうち 地球ちきゅうには 人にんが 住すめなく なってしまうかも しれません。

国くにや 会社かいしゃも 地球ちきゅうが あたたかくなるのを 止やめる ために いろいろなことを しようと して います。私わたしたちも 同おなじです。一人ひとりの 力ちからでは 何なにも できないと 思おもうかも しれません。けれども みんなの 力ちからを 集あつめれば 大おおきな力ちからに なります。毎日まいにちの 生活せいかつの 中なかで、なるべく 車くるまに のらない、れいぼうを ( )、電気でんきを けすなど すぐに できる ことも たくさん あるのですから。

Trái đất đang dần ấm lên. Vì thế, mực nước biển đang dâng cao và những hòn đảo nhỏ ở phía nam có vẻ sẽ biến mất. Rất nhiều người đang sống trên mỗi hòn đảo đó. Cuộc sống của những người đó sẽ ra sao? Liệu có phải chỉ cần chuyển đến một hòn đảo khác là được không? Vì họ đã sống và sinh hoạt ở đó trong một thời gian dài, nên việc di chuyển không hề dễ dàng.

Trái đất càng ấm lên thì cuộc sống của chúng ta càng trở nên tiện lợi. Cách sống của chúng ta, như việc đi xe ô tô hay sử dụng điện, đang tạo ra nguyên nhân (gây ấm lên).

Không chỉ những người dân trên đảo gặp khó khăn, mà khi trái đất ấm lên, nhiều vấn đề khác cũng sẽ xảy ra. Gần đây, thời tiết trở nên bất thường. Ở nhiều nơi trên trái đất, có lúc mưa rất to, có lúc trời nắng, có lúc lại không mưa chút nào. Đến một lúc nào đó, có lẽ con người sẽ không thể sống trên trái đất được nữa.

Các quốc gia và công ty cũng đang cố gắng làm nhiều điều để ngăn chặn trái đất ấm lên. Chúng ta cũng vậy. Có lẽ chúng ta nghĩ rằng một mình thì không thể làm được gì. Tuy nhiên, nếu tập hợp sức mạnh của mọi người, nó sẽ trở thành một sức mạnh to lớn. Bởi vì có rất nhiều việc chúng ta có thể làm ngay lập tức trong cuộc sống hàng ngày, như cố gắng không đi ô tô, (giảm) điều hòa, tắt điện, v.v.

TừCách đọcNghĩa
地球ちきゅうtrái đất
だんだんだんだんdần dần
あたたかくなるあたたかくなるtrở nên ấm hơn
ふえるふえるtăng lên
南みなみphía nam
小さな島ちいさなしまhòn đảo nhỏ
なくなるなくなるbiến mất
おおぜいおおぜいnhiều người
住むすむsống, cư trú
生活せいかつcuộc sống, sinh hoạt
ひっこすひっこすchuyển nhà
かんたんにかんたんにmột cách dễ dàng
うつるうつるdi chuyển
べんりべんりtiện lợi
仕方しかたcách làm, phương pháp
げんいんげんいんnguyên nhân
こまるこまるgặp khó khăn, rắc rối
異常な天気いじょうなてんきthời tiết bất thường
起こるおこるxảy ra
ひどくひどくrất, cực kỳ (trong ngữ cảnh này: nặng hạt, dữ dội)
ふったりふったり(mưa) rơi
ぜんぜんぜんぜんhoàn toàn không
止めるとめるdừng lại, ngăn chặn
力ちからsức mạnh
集めるあつめるtập hợp
大きな力おおきなちからsức mạnh to lớn
毎日まいにちhàng ngày
なるべくなるべくcàng nhiều càng tốt, cố gắng
れいぼうれいぼうđiều hòa không khí (làm mát)
電気でんきđiện
けすけすtắt
すぐにすぐにngay lập tức
たくさんたくさんnhiều
問

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.問題もんだい1 ( ) の中なかに てきとうな ことばを 入いれなさい。
Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong ngoặc.
小ちいさく するlàm nhỏ lại
よわく するlàm yếu đi
低ひくく するlàm thấp đi
あげるnâng lên
② Đáp án đúng

Trong đoạn văn, tác giả liệt kê các hành động để ngăn chặn trái đất ấm lên như 'không đi ô tô', 'tắt điện'.

Đối với 'điều hòa' (れいぼう), hành động phù hợp nhất để giảm tác động tiêu cực là 'làm yếu đi' (よわく する), tức là giảm cường độ sử dụng hoặc cài đặt nhiệt độ cao hơn để tiết kiệm năng lượng.

Các lựa chọn khác không phù hợp với ngữ cảnh.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
2.問題もんだい2 「雨あめが ひどく ふったり」と 同おなじ 意味いみの「ひどい」は どれですか。
Bài 2: Từ 「ひどい」 nào có cùng ý nghĩa với 「ひどく」 trong 「雨が ひどく ふったり」?
アンさんは 生活せいかつに ひどく こまって いるそうです。Nghe nói Ann đang gặp rất nhiều khó khăn trong cuộc sống.
かれは 動物どうぶつを いじめる ひどい 人にんです。Anh ta là một người tàn nhẫn chuyên bắt nạt động vật.
ふつうの 人にんの 生活せいかつは むかしより ひどく なっています。Cuộc sống của người dân bình thường đã trở nên tồi tệ hơn trước.
やくそくを わすれるなんて ひどいですよ。Quên lời hứa thì thật là tệ.
① Đáp án đúng

Trong cụm từ 「雨が ひどく ふったり」, 「ひどく」 là một trạng từ, có nghĩa là 'rất nhiều', 'dữ dội', 'mạnh mẽ', mô tả mức độ của cơn mưa.

-

Lựa chọn 1: 「ひどく こまって」 có nghĩa là 'gặp khó khăn rất nhiều/nghiêm trọng', trong đó 「ひどく」 cũng là trạng từ chỉ mức độ cao, tương đồng với nghĩa trong câu gốc.

-

Lựa chọn 2: 「ひどい 人」 có nghĩa là 'người tàn nhẫn/tồi tệ', 「ひどい」 là tính từ mô tả tính cách.

-

Lựa chọn 3: 「ひどく なっています」 có nghĩa là 'trở nên tồi tệ', 「ひどく」 là trạng từ nhưng mang nghĩa 'tồi tệ' chứ không phải 'mức độ cao'.

-

Lựa chọn 4: 「ひどいですよ」 có nghĩa là 'thật tệ/khủng khiếp', 「ひどい」 là tính từ chỉ sự đánh giá tiêu cực.

Vì vậy, lựa chọn 1 là phù hợp nhất.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
3.問題もんだい3 地球ちきゅうが あたたかくなると どう なると 言いっていますか。
Bài 3: Đoạn văn nói điều gì sẽ xảy ra khi trái đất ấm lên?
南みなみの 小ちいさい 島しまは ぜんぶ なくなるだろうと 言いっています。Nó nói rằng tất cả các hòn đảo nhỏ ở phía nam sẽ biến mất.
地球ちきゅうが こわれて 人にんが 住すめなく なるだろうと 言いっています。Nó nói rằng trái đất sẽ bị hủy hoại và con người sẽ không thể sống được.
天気てんきが かわって 消きえる島しまが 出でて くるだろうと 言いっています。Nó nói rằng thời tiết sẽ thay đổi và các hòn đảo sẽ xuất hiện rồi biến mất.
べんりな 生活せいかつは できなく なるだろうと 言いっています。Nó nói rằng cuộc sống tiện lợi sẽ trở nên không thể.
② Đáp án đúng

Đoạn văn đề cập đến một số hậu quả khi trái đất ấm lên:

- Đoạn 1: 「南の 小さな 島が なくなって しまいそうです。」 (Những hòn đảo nhỏ ở phía nam có vẻ sẽ biến mất.)

- Đoạn 3: 「そのうち 地球には 人が 住めなく なってしまうかも しれません。」 (Đến một lúc nào đó, có lẽ con người sẽ không thể sống trên trái đất được nữa.)

-

Lựa chọn 1: Có nói về việc các đảo nhỏ biến mất, nhưng cụm từ 「ぜんぶ」 (tất cả) là một sự khái quát hóa quá mức so với đoạn văn chỉ nói 'có vẻ sẽ biến mất'.

-

Lựa chọn 2: Cụm từ 「人が 住めなく なる」 (con người sẽ không thể sống được) được đề cập trực tiếp trong đoạn văn.

Mặc dù 「こわれて」 (bị hủy hoại) không được nói rõ, nhưng việc con người không thể sống được trên trái đất có thể được hiểu là trái đất đã bị hủy hoại đối với sự sống của con người.

-

Lựa chọn 3: Đoạn văn nói thời tiết thay đổi và đảo biến mất, nhưng không nói 'đảo xuất hiện'.

-

Lựa chọn 4: Đoạn văn nói rằng cuộc sống tiện lợi là nguyên nhân gây ấm lên, chứ không nói cuộc sống tiện lợi sẽ trở nên không thể.

Vì vậy, lựa chọn 2 là phù hợp nhất, đặc biệt là phần 'con người sẽ không thể sống được'.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
4.問題もんだい4 それを どう やって 止とめようと 言いっていますか。
Bài 4: Đoạn văn nói chúng ta nên làm gì để ngăn chặn điều đó?
国くにや 会社かいしゃに おねがいしようと 言いっています。Nó nói rằng chúng ta nên yêu cầu các quốc gia và công ty.
世界中せかいじゅうの 人にんに おねがいしようと 言いっています。Nó nói rằng chúng ta nên yêu cầu mọi người trên thế giới.
社会しゃかいを かえようと 言いっています。Nó nói rằng chúng ta nên thay đổi xã hội.
自分じぶんたちも 生活せいかつの 仕方しかたを かえようと 言いっています。Nó nói rằng chính chúng ta cũng nên thay đổi cách sống.
④ Đáp án đúng

Đoạn văn cuối cùng nói: 「私たちも 同じです。一人の 力では 何も できないと 思うかも しれません。けれども みんなの 力を 集めれば 大きな力に なります。毎日の 生活の 中で、なるべく 車に のらない、れいぼうを ( )、電気を けすなど すぐに できる ことも たくさん あるのですから。」 (Chúng ta cũng vậy.

Có lẽ chúng ta nghĩ rằng một mình thì không thể làm được gì.

Tuy nhiên, nếu tập hợp sức mạnh của mọi người, nó sẽ trở thành một sức mạnh to lớn.

Bởi vì có rất nhiều việc chúng ta có thể làm ngay lập tức trong cuộc sống hàng ngày, như cố gắng không đi ô tô, (giảm) điều hòa, tắt điện, v.v.).

Điều này trực tiếp chỉ ra rằng chúng ta nên thay đổi cách sống của mình (生活の 仕方を かえよう) thông qua các hành động cụ thể hàng ngày.

Các lựa chọn khác không phản ánh đúng ý chính của đoạn văn về giải pháp.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)