Đọc hiểu đoạn văn dài · Bài 39 · Đọc hiểu N3

Trái đất nóng lên

Trái đất nóng lên · Đọc hiểu đoạn văn dài
解 Hướng dẫn cách làm
Đọc hiểu đoạn văn dài

Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính, sau đó đọc kỹ từng câu hỏi và tìm thông tin liên quan trong đoạn văn.

Trình tự làm bài
  1. Đọc tiêu đề và lướt qua đoạn văn để nắm chủ đề và bố cục chung.
  2. Đọc kỹ từng câu hỏi để xác định thông tin cần tìm.
  3. Tìm các phần liên quan trong đoạn văn và đọc kỹ lại để tìm câu trả lời chính xác.
  4. So sánh các lựa chọn và chọn đáp án phù hợp nhất.
Lưu ý
  • Chú ý các từ khóa, cụm từ chỉ nguyên nhân, kết quả, đối lập, ví dụ.
  • Đừng vội vàng chọn đáp án chỉ vì thấy từ khóa giống nhau, hãy đọc hiểu toàn bộ câu.
  • Đối với câu hỏi từ vựng, hãy xem xét ngữ cảnh sử dụng của từ đó trong đoạn văn.

Trái đất đang dần dần nóng lên. Điều đó là vì nước biển đang dâng lên, những hòn đảo nhỏ ở phía Tây sẽ dần biến mất. Có rất nhiều người sống trên những hòn đảo ấy. Cuộc sống của họ sẽ thế nào? Chuyển đến những hòn đảo khác có phải là một ý tốt hay không? Vì họ đã sống trong suốt một thời gian dài ở đó nên việc di chuyển là không hề đơn giản.

Để cuộc sống của chúng ta trở nên tiện lợi hơn, trái đất đã dần nóng lên. Nguyên nhân là do những việc chúng ta làm trong cuộc sống như là đi ô tô, sử dụng điện.

Khó khăn không chỉ là đối với những người sống trên đảo. Mà trái đất nóng lên dẫn đến rất nhiều hệ lụy khác xảy ra. Gần đây, đã xuất hiện những hiện tượng thời tiết lạ. Ở nơi này hay nơi khác trên trái đất, xảy ra những cơn mưa rất lớn, ngược lại có những nơi hoàn toàn không có mưa. Có lẽ con người không thể sống ở một trái đất như thế.

Để đừng được việc trái đất nóng lên nên các đất nước và doanh nghiệp phải làm rất nhiều việc. Và chúng ta cũng giống như vậy. Sức lực của một người có thể không làm được gì. Nhưng sức lực của tất cả mọi người hợp lại sẽ là một sức mạnh to lớn. Trong cuộc sống hàng ngày, nếu có thể đừng đi ô tô, giảm sử dụng phòng lạnh, hay tắt điện, có rất nhiều việc chúng ta có thể làm ngay được.

Trái đất đang dần nóng lên. Điều đó là do mực nước biển dâng cao, khiến những hòn đảo nhỏ ở phía Tây dần biến mất. Có rất nhiều người đang sống trên những hòn đảo đó. Cuộc sống của họ sẽ ra sao? Việc chuyển đến những hòn đảo khác liệu có phải là một ý hay không? Vì họ đã sống ở đó trong một thời gian dài, việc di chuyển không hề đơn giản.

Để cuộc sống của chúng ta trở nên tiện lợi hơn, trái đất đã dần nóng lên. Nguyên nhân là do những hành động trong cuộc sống của chúng ta, như việc đi ô tô hay sử dụng điện.

Khó khăn không chỉ dành cho những người sống trên đảo. Mà việc trái đất nóng lên còn dẫn đến nhiều hệ lụy khác. Gần đây, các hiện tượng thời tiết bất thường đã xuất hiện. Ở nơi này trên trái đất thì có mưa rất lớn, ngược lại ở nơi khác thì hoàn toàn không có mưa. Có lẽ con người không thể sống trên một trái đất như vậy.

Để ngăn chặn việc trái đất nóng lên, các quốc gia và doanh nghiệp phải làm rất nhiều việc. Và chúng ta cũng vậy. Sức lực của một người có thể không làm được gì. Nhưng sức mạnh của tất cả mọi người khi hợp lại sẽ là một sức mạnh to lớn. Trong cuộc sống hàng ngày, có rất nhiều việc chúng ta có thể làm ngay lập tức, như nếu có thể thì không đi ô tô, giảm sử dụng điều hòa, hoặc tắt điện.

TừCách đọcNghĩa
温暖化おんだんかsự nóng lên toàn cầu
海面かいめんmặt biển, mực nước biển
上昇じょうしょうsự tăng lên, dâng lên
消えるきえるbiến mất
移住いじゅうdi cư, chuyển chỗ ở
便利べんりtiện lợi
原因げんいんnguyên nhân
深刻しんこくnghiêm trọng, trầm trọng
異常気象いじょうきしょうhiện tượng thời tiết bất thường
豪雨ごううmưa lớn, mưa xối xả
企業きぎょうdoanh nghiệp, công ty
冷房れいぼうđiều hòa nhiệt độ (làm mát)
問

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.( ) の 中なか に てきとうな ことばを 入いれなさい。
Điền từ thích hợp vào trong ngoặc.
小ちいさく するlàm nhỏ lại
よわく するlàm yếu đi
低ひくく するlàm thấp đi
下さげるhạ xuống, giảm bớt
④ Đáp án đúng

Câu hỏi này yêu cầu điền từ thích hợp vào chỗ trống, nhưng chỗ trống không được hiển thị trong hình ảnh.

Dựa trên ngữ cảnh của đoạn văn về việc giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu (như giảm sử dụng điều hòa, tắt điện), các lựa chọn đều liên quan đến việc giảm bớt hoặc hạ thấp.

Trong số các lựa chọn, 「下げる」 (sageru) có nghĩa rộng nhất là 'hạ xuống' hoặc 'giảm bớt' (ví dụ: giảm nhiệt độ, giảm tiêu thụ điện), phù hợp nhất với các hành động được đề cập trong đoạn văn.

Tuy nhiên, do thiếu chỗ trống cụ thể, đây là một suy luận.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
2.「雨あめがひどく ふったり」と 同おなじ 意味いみの「ひどい」は どれですか。
Từ 「ひどい」 trong câu 「雨がひどく ふったり」 có cùng nghĩa với từ nào trong các câu sau?
アンさんは 生活せいかつに ひどく こまっている そうです。Nghe nói anh An đang gặp khó khăn nghiêm trọng trong cuộc sống.
かれは 動物どうぶつを いじめる ひどい 人にんです。Anh ta là một người tồi tệ/độc ác chuyên hành hạ động vật.
ふつうの 人にんの 生活せいかつは むかしより ひどく なっています。Cuộc sống của người bình thường trở nên tồi tệ hơn so với trước đây.
やくそくを わすれるなんて ひどいですよ。Quên lời hứa thì thật là tệ/đáng trách.
① Đáp án đúng

Trong câu 「雨がひどく ふったり」 (Mưa rơi dữ dội/nặng hạt), 「ひどく」 diễn tả mức độ nghiêm trọng, cường độ của cơn mưa.

1. 「生活に ひどく こまっている」 (gặp khó khăn nghiêm trọng trong cuộc sống): 「ひどく」 ở đây cũng diễn tả mức độ nghiêm trọng, rất nhiều.

2. 「ひどい 人です」 (là người tồi tệ/độc ác): 「ひどい」 ở đây diễn tả tính cách xấu.

3. 「むかしより ひどく なっています」 (trở nên tồi tệ hơn): 「ひどく」 ở đây diễn tả tình trạng xấu đi.

4. 「ひどいですよ」 (thật là tệ/đáng trách): 「ひどい」 ở đây diễn tả sự thất vọng, đáng trách.

Do đó, lựa chọn 1 có nghĩa của 「ひどく」 gần nhất với nghĩa trong câu gốc, đều chỉ mức độ nghiêm trọng.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
3.地球ちきゅうが あたたかく なると どう なると 言いっていますか。
Đoạn văn nói điều gì sẽ xảy ra khi trái đất nóng lên?
南みなみの 小ちいさい 島しまは ぜんぶ なくなるだろうと 言いっています。Nói rằng tất cả các hòn đảo nhỏ ở phía Nam sẽ biến mất.
地球ちきゅうが こわれて 人にんが 住すめなく なるだろうと 言いっています。Nói rằng trái đất sẽ bị phá hủy và con người không thể sống được nữa.
天気てんきが かわったり 消きえる島しまが 出でてくるだろうと 言いっています。Nói rằng thời tiết sẽ thay đổi và các hòn đảo biến mất sẽ xuất hiện.
べんりな 生活せいかつは できなく なるだろうと 言いっています。Nói rằng cuộc sống tiện lợi sẽ không thể thực hiện được nữa.
③ Đáp án đúng

Đoạn văn đề cập đến hai hệ quả chính của việc trái đất nóng lên:

- "những hòn đảo nhỏ ở phía Tây sẽ dần biến mất" (消える島が出てくる - các hòn đảo biến mất sẽ xuất hiện/diễn ra).

- "đã xuất hiện những hiện tượng thời tiết lạ" (天気が変わる - thời tiết thay đổi).

Lựa chọn 3 tổng hợp chính xác cả hai điểm này.

-

Lựa chọn 1 sai vì đoạn văn nói 'phía Tây' chứ không phải 'phía Nam' và không nói 'tất cả'.

-

Lựa chọn 2 có phần 'trái đất bị phá hủy' không được đề cập trực tiếp, mặc dù có nói 'con người không thể sống ở một trái đất như thế'.

-

Lựa chọn 4 sai vì đoạn văn nói cuộc sống tiện lợi là nguyên nhân gây nóng lên, chứ không phải là hệ quả của việc nóng lên.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
4.それを どう やって 止とめようと 言いっていますか。
Đoạn văn nói chúng ta nên làm gì để ngăn chặn điều đó?
国くにや 会社かいしゃに おねがいしようと 言いっています。Nói rằng hãy yêu cầu các quốc gia và công ty.
世界中せかいじゅうの 人にんに おねがいしようと 言いっています。Nói rằng hãy yêu cầu mọi người trên khắp thế giới.
社会しゃかいを かえようと 言いっています。Nói rằng hãy thay đổi xã hội.
自分じぶんたちも 生活せいかつの 仕方しかたを かえようと 言いっています。Nói rằng chính chúng ta cũng hãy thay đổi cách sống.
④ Đáp án đúng

Đoạn văn ở cuối nói rằng: "Để đừng được việc trái đất nóng lên nên các đất nước và doanh nghiệp phải làm rất nhiều việc.

Và chúng ta cũng giống như vậy." Sau đó liệt kê các hành động cụ thể mà 'chúng ta' có thể làm trong cuộc sống hàng ngày như "đừng đi ô tô, giảm sử dụng phòng lạnh, hay tắt điện".

Điều này trực tiếp tương ứng với việc 'thay đổi cách sống của chính chúng ta'.

-

Lựa chọn 1 và 2 sai vì đoạn văn không nói 'yêu cầu' mà nói 'các quốc gia, doanh nghiệp và chúng ta' đều phải hành động.

-

Lựa chọn 3 quá chung chung, đoạn văn tập trung vào hành động cá nhân và tập thể cụ thể hơn là 'thay đổi xã hội'.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)