Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính, sau đó đọc kỹ từng câu hỏi và tìm thông tin liên quan trong đoạn văn.
- Đọc tiêu đề và lướt qua đoạn văn để nắm chủ đề và bố cục chung.
- Đọc kỹ từng câu hỏi để xác định thông tin cần tìm.
- Tìm các phần liên quan trong đoạn văn và đọc kỹ lại để tìm câu trả lời chính xác.
- So sánh các lựa chọn và chọn đáp án phù hợp nhất.
- Chú ý các từ khóa, cụm từ chỉ nguyên nhân, kết quả, đối lập, ví dụ.
- Đừng vội vàng chọn đáp án chỉ vì thấy từ khóa giống nhau, hãy đọc hiểu toàn bộ câu.
- Đối với câu hỏi từ vựng, hãy xem xét ngữ cảnh sử dụng của từ đó trong đoạn văn.
Trái đất đang dần dần nóng lên. Điều đó là vì nước biển đang dâng lên, những hòn đảo nhỏ ở phía Tây sẽ dần biến mất. Có rất nhiều người sống trên những hòn đảo ấy. Cuộc sống của họ sẽ thế nào? Chuyển đến những hòn đảo khác có phải là một ý tốt hay không? Vì họ đã sống trong suốt một thời gian dài ở đó nên việc di chuyển là không hề đơn giản.
Để cuộc sống của chúng ta trở nên tiện lợi hơn, trái đất đã dần nóng lên. Nguyên nhân là do những việc chúng ta làm trong cuộc sống như là đi ô tô, sử dụng điện.
Khó khăn không chỉ là đối với những người sống trên đảo. Mà trái đất nóng lên dẫn đến rất nhiều hệ lụy khác xảy ra. Gần đây, đã xuất hiện những hiện tượng thời tiết lạ. Ở nơi này hay nơi khác trên trái đất, xảy ra những cơn mưa rất lớn, ngược lại có những nơi hoàn toàn không có mưa. Có lẽ con người không thể sống ở một trái đất như thế.
Để đừng được việc trái đất nóng lên nên các đất nước và doanh nghiệp phải làm rất nhiều việc. Và chúng ta cũng giống như vậy. Sức lực của một người có thể không làm được gì. Nhưng sức lực của tất cả mọi người hợp lại sẽ là một sức mạnh to lớn. Trong cuộc sống hàng ngày, nếu có thể đừng đi ô tô, giảm sử dụng phòng lạnh, hay tắt điện, có rất nhiều việc chúng ta có thể làm ngay được.
Trái đất đang dần nóng lên. Điều đó là do mực nước biển dâng cao, khiến những hòn đảo nhỏ ở phía Tây dần biến mất. Có rất nhiều người đang sống trên những hòn đảo đó. Cuộc sống của họ sẽ ra sao? Việc chuyển đến những hòn đảo khác liệu có phải là một ý hay không? Vì họ đã sống ở đó trong một thời gian dài, việc di chuyển không hề đơn giản.
Để cuộc sống của chúng ta trở nên tiện lợi hơn, trái đất đã dần nóng lên. Nguyên nhân là do những hành động trong cuộc sống của chúng ta, như việc đi ô tô hay sử dụng điện.
Khó khăn không chỉ dành cho những người sống trên đảo. Mà việc trái đất nóng lên còn dẫn đến nhiều hệ lụy khác. Gần đây, các hiện tượng thời tiết bất thường đã xuất hiện. Ở nơi này trên trái đất thì có mưa rất lớn, ngược lại ở nơi khác thì hoàn toàn không có mưa. Có lẽ con người không thể sống trên một trái đất như vậy.
Để ngăn chặn việc trái đất nóng lên, các quốc gia và doanh nghiệp phải làm rất nhiều việc. Và chúng ta cũng vậy. Sức lực của một người có thể không làm được gì. Nhưng sức mạnh của tất cả mọi người khi hợp lại sẽ là một sức mạnh to lớn. Trong cuộc sống hàng ngày, có rất nhiều việc chúng ta có thể làm ngay lập tức, như nếu có thể thì không đi ô tô, giảm sử dụng điều hòa, hoặc tắt điện.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 温暖化 | おんだんか | sự nóng lên toàn cầu |
| 海面 | かいめん | mặt biển, mực nước biển |
| 上昇 | じょうしょう | sự tăng lên, dâng lên |
| 消える | きえる | biến mất |
| 移住 | いじゅう | di cư, chuyển chỗ ở |
| 便利 | べんり | tiện lợi |
| 原因 | げんいん | nguyên nhân |
| 深刻 | しんこく | nghiêm trọng, trầm trọng |
| 異常気象 | いじょうきしょう | hiện tượng thời tiết bất thường |
| 豪雨 | ごうう | mưa lớn, mưa xối xả |
| 企業 | きぎょう | doanh nghiệp, công ty |
| 冷房 | れいぼう | điều hòa nhiệt độ (làm mát) |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Câu hỏi này yêu cầu điền từ thích hợp vào chỗ trống, nhưng chỗ trống không được hiển thị trong hình ảnh.
Dựa trên ngữ cảnh của đoạn văn về việc giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu (như giảm sử dụng điều hòa, tắt điện), các lựa chọn đều liên quan đến việc giảm bớt hoặc hạ thấp.
Trong số các lựa chọn, 「下げる」 (sageru) có nghĩa rộng nhất là 'hạ xuống' hoặc 'giảm bớt' (ví dụ: giảm nhiệt độ, giảm tiêu thụ điện), phù hợp nhất với các hành động được đề cập trong đoạn văn.
Tuy nhiên, do thiếu chỗ trống cụ thể, đây là một suy luận.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Trong câu 「雨がひどく ふったり」 (Mưa rơi dữ dội/nặng hạt), 「ひどく」 diễn tả mức độ nghiêm trọng, cường độ của cơn mưa.
1. 「生活に ひどく こまっている」 (gặp khó khăn nghiêm trọng trong cuộc sống): 「ひどく」 ở đây cũng diễn tả mức độ nghiêm trọng, rất nhiều.
2. 「ひどい 人です」 (là người tồi tệ/độc ác): 「ひどい」 ở đây diễn tả tính cách xấu.
3. 「むかしより ひどく なっています」 (trở nên tồi tệ hơn): 「ひどく」 ở đây diễn tả tình trạng xấu đi.
4. 「ひどいですよ」 (thật là tệ/đáng trách): 「ひどい」 ở đây diễn tả sự thất vọng, đáng trách.
Do đó, lựa chọn 1 có nghĩa của 「ひどく」 gần nhất với nghĩa trong câu gốc, đều chỉ mức độ nghiêm trọng.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đoạn văn đề cập đến hai hệ quả chính của việc trái đất nóng lên:
- "những hòn đảo nhỏ ở phía Tây sẽ dần biến mất" (消える島が出てくる - các hòn đảo biến mất sẽ xuất hiện/diễn ra).
- "đã xuất hiện những hiện tượng thời tiết lạ" (天気が変わる - thời tiết thay đổi).
Lựa chọn 3 tổng hợp chính xác cả hai điểm này.
-
Lựa chọn 1 sai vì đoạn văn nói 'phía Tây' chứ không phải 'phía Nam' và không nói 'tất cả'.
-
Lựa chọn 2 có phần 'trái đất bị phá hủy' không được đề cập trực tiếp, mặc dù có nói 'con người không thể sống ở một trái đất như thế'.
-
Lựa chọn 4 sai vì đoạn văn nói cuộc sống tiện lợi là nguyên nhân gây nóng lên, chứ không phải là hệ quả của việc nóng lên.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đoạn văn ở cuối nói rằng: "Để đừng được việc trái đất nóng lên nên các đất nước và doanh nghiệp phải làm rất nhiều việc.
Và chúng ta cũng giống như vậy." Sau đó liệt kê các hành động cụ thể mà 'chúng ta' có thể làm trong cuộc sống hàng ngày như "đừng đi ô tô, giảm sử dụng phòng lạnh, hay tắt điện".
Điều này trực tiếp tương ứng với việc 'thay đổi cách sống của chính chúng ta'.
-
Lựa chọn 1 và 2 sai vì đoạn văn không nói 'yêu cầu' mà nói 'các quốc gia, doanh nghiệp và chúng ta' đều phải hành động.
-
Lựa chọn 3 quá chung chung, đoạn văn tập trung vào hành động cá nhân và tập thể cụ thể hơn là 'thay đổi xã hội'.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)