Đọc kỹ đoạn văn để tìm kiếm thông tin trực tiếp hoặc suy luận gần nhất với nội dung được hỏi.
- Đọc câu hỏi để xác định thông tin cần tìm.
- Tìm các câu trong đoạn văn có chứa từ khóa hoặc ý nghĩa tương tự với câu hỏi.
- So sánh các lựa chọn với thông tin trong đoạn văn để chọn đáp án chính xác nhất.
- Cẩn thận với các từ phủ định hoặc từ chỉ mức độ (chỉ, duy nhất, tất cả) có thể làm thay đổi ý nghĩa.
- Không suy luận quá xa so với nội dung đoạn văn.
世界でいちばんロボットを使っている国は日本です。 。今、日本ではロボットの研究もさかんです。 。ほとんどのロボット( )で働いています。 。自動車などを作ったり物を入れたりつつんだりいろいろなことをしています。 。けれど、これらがロボットだとだれも言わなかったら見えません。 。人の( )をしています。 。私たちが考えるロボットは、まんがの中で見られるように、人の( )をしています。 。ロボットは、1996年に生まれました。 。今ではぎじゅつが進んだので、うけつけであんないすることができるロボットもいます。 。場所を聞くと、行き方を正しく教えてくれます。 。どんな質問をしても、それに合わせた答えがかえってきます。 。その中から質問をしても、それに合わせた答えがかえってきます。 。だんだんロボットが※人間に近く なっています。
Quốc gia sử dụng nhiều robot nhất thế giới là Nhật Bản.
Hiện nay, nghiên cứu về robot cũng rất phát triển ở Nhật Bản.
Hầu hết robot làm việc ở ( ).
Chúng làm nhiều việc khác nhau như sản xuất ô tô, cho đồ vật vào, đóng gói đồ vật.
Tuy nhiên, nếu không ai nói đó là robot thì sẽ không nhìn thấy được.
Chúng có ( ) của con người.
Robot mà chúng ta hình dung, như những gì thấy trong truyện tranh, có ( ) của con người.
Robot được ra đời vào năm 1996.
Hiện nay, vì kỹ thuật đã tiến bộ, cũng có những robot có thể hướng dẫn ở quầy lễ tân.
Nếu hỏi địa điểm, chúng sẽ chỉ đường chính xác.
Dù hỏi câu hỏi gì, chúng cũng sẽ trả lời phù hợp.
Ngay cả khi hỏi một câu hỏi từ trong số đó, chúng cũng sẽ trả lời phù hợp.
Robot đang dần trở nên gần gũi với con người hơn.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 世界 | せかい | thế giới |
| 国 | くに | quốc gia |
| 使う | つかう | sử dụng |
| 日本 | にほん | Nhật Bản |
| 研究 | けんきゅう | nghiên cứu |
| 盛ん | さかん | phát triển, thịnh vượng |
| ほとんど | ほとんど | hầu hết |
| 働く | はたらく | làm việc |
| 自動車 | じどうしゃ | ô tô |
| 作る | つくる | chế tạo, sản xuất |
| 物 | もの | đồ vật |
| 入れる | いれる | cho vào |
| 包む | つつむ | đóng gói, bọc |
| いろいろな | いろいろな | nhiều loại, đa dạng |
| けれど | けれど | nhưng |
| だれも | だれも | không ai |
| 言う | いう | nói |
| 見えない | みえない | không nhìn thấy |
| 人 | ひと | người |
| 考える | かんがえる | suy nghĩ |
| 漫画 | まんが | truyện tranh |
| 見られる | みられる | được nhìn thấy |
| 生まれる | うまれる | được sinh ra |
| 技術 | ぎじゅつ | kỹ thuật |
| 進む | すすむ | tiến bộ |
| 受付 | うけつけ | quầy lễ tân |
| 案内 | あんない | hướng dẫn |
| できる | できる | có thể |
| 場所 | ばしょ | địa điểm |
| 聞く | きく | hỏi |
| 行き方 | いきかた | cách đi |
| 正しい | ただしい | chính xác |
| 教える | おしえる | chỉ dẫn, dạy |
| 質問 | しつもん | câu hỏi |
| 合わせる | あわせる | phù hợp, điều chỉnh |
| 答え | こたえ | câu trả lời |
| 返る | かえる | được trả lại, được đưa ra |
| だんだん | だんだん | dần dần |
| 人間 | にんげん | con người |
| 近い | ちかい | gần |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn nói: 「私たちが考えるロボットは、まんがの中で見られるように、人の( )をしています。」 (Robot mà chúng ta hình dung, như những gì thấy trong truyện tranh, có hình dáng của con người.) Điều này khớp với lựa chọn 2: "Chúng là những robot giống như chúng ta hình dung."
Lựa chọn 1 sai vì đoạn văn không nói "chỉ" thấy trong manga.
Lựa chọn 3 và 4 không được đề cập trực tiếp hoặc không phải là thông tin chính về robot hình người trong đoạn văn.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đoạn văn nói: 「場所を聞くと、行き方を正しく教えてくれます。」 (Nếu hỏi địa điểm, chúng sẽ chỉ đường chính xác.) và sau đó là 「どんな質問をしても、それに合わせた答えがかえってきます。」 (Dù hỏi câu hỏi gì, chúng cũng sẽ trả lời phù hợp.)
Lựa chọn 1 là một ví dụ cụ thể về khả năng hướng dẫn.
Tuy nhiên, lựa chọn 3 "Chúng sẽ trả lời ngay cả khi bạn hỏi những điều khác ngoài địa điểm" là một mô tả tổng quát hơn và bao hàm khả năng trả lời "bất kỳ câu hỏi nào" được đề cập sau đó.
Do đó, lựa chọn 3 là câu trả lời toàn diện và chính xác hơn về khả năng của robot hướng dẫn.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đoạn văn mô tả nhiều công việc mà robot đang và sẽ làm (sản xuất ô tô, đóng gói, hướng dẫn, trả lời câu hỏi) và kết thúc bằng câu 「だんだんロボットが※人間に近く なっています。」 (Robot đang dần trở nên gần gũi với con người hơn.) Điều này ngụ ý rằng robot sẽ đảm nhận nhiều vai trò và công việc hơn trong cuộc sống con người.
Lựa chọn 4 "Robot sẽ làm nhiều công việc cho chúng ta" là suy luận hợp lý nhất từ toàn bộ nội dung đoạn văn.
Các lựa chọn 1, 2, 3 đều là những suy đoán quá mạnh hoặc không được hỗ trợ đầy đủ bởi đoạn văn.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)