Hội thoại / Điền vào chỗ trống / Đọc hiểu · Bài 53 · Đọc hiểu N3

Bài tập

問題 · Hội thoại / Điền vào chỗ trống / Đọc hiểu
解 Hướng dẫn cách làm
Hội thoại

Đọc kỹ đoạn hội thoại để hiểu nội dung và ngữ cảnh. Chú ý đến các câu hỏi và câu trả lời, cũng như các thông tin chi tiết về thời gian, số lượng, giá cả và điều kiện.

Trình tự làm bài
  1. Đọc lướt toàn bộ đoạn hội thoại để nắm ý chính.
  2. Đọc kỹ từng câu, chú ý đến các từ khóa và mối quan hệ giữa các câu.
  3. Đối với câu hỏi điền vào chỗ trống, xem xét ngữ cảnh trước và sau chỗ trống để chọn từ/cụm từ phù hợp về nghĩa và ngữ pháp.
  4. Đối với câu hỏi đọc hiểu, so sánh từng lựa chọn với thông tin trong đoạn hội thoại để tìm ra câu trả lời đúng.
Lưu ý
  • Chú ý đến các cách nói lịch sự, khiêm tốn, và kính ngữ trong hội thoại.
  • Cẩn thận với các thông tin số liệu (giá, số lượng, thời gian) để tránh nhầm lẫn.

A「ええ、お一人ひとりさま 3000円えん以上いじょうの場合ばあいは おひきいたします。」 B「それじゃ、※飲み放題のみほうだい3000円えんで 15人にんだったら どう なりますか。」 A「ぜんぶで 20% おひきいたします。 。でも 飲み放題のみほうだいは 時間じかんが きまっています。 。2時間以内じかんいないですが、よろしいでしょうか。」 B「ええ、いいです。 。12日にちの 夜よる 7時半じはんから 空あいて いますか。」 A「12日にち 金曜日きんようび の 7時半じはんから 15名めいさまですね。 。少々しょうしょう( ア イ )。」 A「お待またせいたしました。 。12日にち 夜よる 7時半じはんから 8時半じはんまで。 。飲み放題のみほうだい3000円えんで 15名めいさまですね。 。( ウ )。 。では お名前なまえと これんらく先さきを おねがいいたします。」 B「スミスです。 。電話でんわばんごうは 042-422-XXXXです。」 A「スミスさまですね。 。電話でんわばんごうは 042-422-XXXXで ございますね。 。では 12日にち 7時半じはんに( エ )おります。」 ありがとうございました。 。※印刷いんさつ: print : print※飲み放題のみほうだい: drink as much as one likes

A: Vâng, nếu mỗi người từ 3000 yên trở lên thì chúng tôi sẽ giảm giá.

B: Vậy thì, nếu là gói uống thỏa thích 3000 yên cho 15 người thì sẽ thế nào ạ?

A: Tổng cộng chúng tôi sẽ giảm 20%. Tuy nhiên, gói uống thỏa thích có giới hạn thời gian. Là trong vòng 2 tiếng, quý khách thấy có được không ạ?

B: Vâng, được ạ. Tối ngày 12, từ 7 rưỡi có trống không ạ?

A: Ngày 12, thứ Sáu, từ 7 rưỡi tối cho 15 người, đúng không ạ? Một chút ( ア イ ).

A: Xin lỗi đã để quý khách chờ. Ngày 12, từ 7 rưỡi tối đến 8 rưỡi tối. Gói uống thỏa thích 3000 yên cho 15 người, đúng không ạ? ( ウ ). Vậy thì, xin quý khách cho tôi biết tên và số điện thoại liên lạc ạ.

B: Là Smith ạ. Số điện thoại là 042-422-XXXX ạ.

A: Là quý khách Smith, đúng không ạ? Số điện thoại là 042-422-XXXX, đúng không ạ? Vậy thì, vào 7 rưỡi tối ngày 12, ( エ ) ạ.

Xin cảm ơn quý khách.

TừCách đọcNghĩa
印刷いんさつin ấn
飲み放題のみほうだいuống thỏa thích
予約するよやくするđặt trước
問

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.問題もんだい1 ( ア ) には 何なにを 入いれたら いいですか。
Từ nào điền vào chỗ trống ( ア ) trong câu 「少々( ア イ )。」?
お聞ききしたいんですがtôi muốn hỏi một chút
お聞ききなんですがtôi đang hỏi
お聞ききになりたいんですがquý khách muốn hỏi
お聞ききになるんですがquý khách đang hỏi
① Đáp án đúng

A đang xác nhận thông tin và cần một chút thời gian để kiểm tra.

Cụm từ "少々お聞きしたいんですが" (Tôi muốn hỏi một chút / Tôi cần kiểm tra một chút) là cách nói lịch sự để tạm dừng cuộc trò chuyện và báo rằng mình cần làm gì đó.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
2.問題もんだい1 ( イ ) には 何なにを 入いれたら いいですか。
Từ nào điền vào chỗ trống ( イ ) trong câu 「少々( ア イ )。」?
お待まってくださいxin hãy đợi
お待まちくださいxin hãy đợi
お待まちいただきたいくださいtôi muốn quý khách đợi
待まっていただいてくださいxin hãy để tôi đợi
② Đáp án đúng

Sau khi nói "Tôi muốn hỏi một chút", người nói sẽ yêu cầu đối phương chờ đợi. "お待ちください" là cách nói lịch sự của "xin hãy chờ".

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
3.問題もんだい1 ( ウ ) には 何なにを 入いれたら いいですか。
Từ nào điền vào chỗ trống ( ウ ) trong câu 「( ウ )。」?
しょうちになりましたđã trở nên hiểu
しょうちできましたđã có thể hiểu
しょうちいたしましたtôi đã hiểu/tiếp nhận
しょうちでございますlà sự hiểu biết
③ Đáp án đúng

Sau khi kiểm tra và xác nhận thông tin, người nói dùng "しょうちいたしました" (tôi đã hiểu/tiếp nhận) để thể hiện sự khiêm tốn và xác nhận thông tin.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
4.問題もんだい1 ( エ ) には 何なにを 入いれたら いいですか。
Từ nào điền vào chỗ trống ( エ ) trong câu 「では 12日 7時半に( エ )おります。」?
お待まちでđang đợi
お待まちになってđang đợi (kính ngữ)
お待まちにしてlàm cho đợi
お待まちいたしてtôi sẽ đợi (khiêm tốn)
④ Đáp án đúng

Để nói "tôi sẽ chờ" một cách khiêm tốn, người nói sử dụng "お待ちいたしております". Trong các lựa chọn, "お待ちいたして" là phần phù hợp nhất để kết hợp với "おります" tạo thành "お待ちいたしております".

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
5.問題もんだい2 会話かいわと合あっているのはどれですか。
Điều nào sau đây phù hợp với đoạn hội thoại?
10%の 割り引わりびきに なります。Sẽ được giảm giá 10%.
1人にん 2700円えん はらえば いいです。Mỗi người trả 2700 yên là được.
8時半じはんまでしか レストランに いられません。Chỉ có thể ở lại nhà hàng đến 8 rưỡi tối.
12日にちの 金曜日きんようびに します。Sẽ là vào thứ Sáu ngày 12.
③ Đáp án đúng

1. A nói "ぜんぶで 20% おひきいたします。" (giảm 20%), không phải 10%. => Sai.

2. Tổng tiền là 3000 yên/người * 15 người = 45000 yên. Giảm 20% là 9000 yên. Tổng tiền sau giảm là 36000 yên. Chia cho 15 người là 2400 yên/người, không phải 2700 yên. => Sai.

3.

A xác nhận thời gian đặt chỗ là "12日 夜 7時半から 8時半まで。" (từ 7:30 tối ngày 12 đến 8:30 tối).

Điều này có nghĩa là họ chỉ có thể ở lại nhà hàng đến 8:30 tối.

Mặc dù ban đầu A nói gói uống thỏa thích "trong vòng 2 tiếng", nhưng thời gian đặt chỗ cụ thể đã được xác nhận là 1 tiếng. => Đúng.

4. A xác nhận "12日 金曜日" (thứ Sáu ngày 12). Câu này đúng về mặt thông tin, nhưng "します" (sẽ làm/quyết định) có thể không hoàn toàn khớp với ngữ cảnh xác nhận.

Tuy nhiên, lựa chọn 3 là một chi tiết quan trọng hơn về giới hạn thời gian đã được xác nhận cụ thể.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)