▶ 音声
女: いろいろお世話になりました。
Nữ: Cảm ơn anh/chị đã giúp đỡ tôi rất nhiều.
① Đáp án đúng
⚠(đáp án chưa có — bổ sung từ 解答)
⚠(đáp án chưa có — bổ sung từ 解答)
女: いろいろお世話になりました。
。a どうもお待たせしました。
。b またいらっしゃってください。
Nữ: Cảm ơn anh/chị đã giúp đỡ tôi rất nhiều.
a Xin lỗi đã để anh/chị đợi lâu.
b Lần sau lại ghé chơi nhé.