▶ 音声
女: 今度のスポーツ大会、出るの?
Nữ: Bạn có tham gia đại hội thể thao lần tới không?
① Đáp án đúng
⚠(đáp án chưa có — bổ sung từ 解答)
⚠(đáp án chưa có — bổ sung từ 解答)
女: 今度のスポーツ大会、出るの?
?a へえ、体に気をつけて頑張ってね。
。b 参加したいんだけど、用事があるんだ。
Nữ: Bạn có tham gia đại hội thể thao lần tới không?
a Ồ, hãy giữ gìn sức khỏe và cố gắng nhé.
b Tôi muốn tham gia nhưng có việc bận rồi.