状況説明文を聞き分ける · Bài 46 · Nghe hiểu N3

(Người nói / Người gần đó) giúp đỡ

6
▶ 音声
( 話はなす人にん ・ 近ちかくの人にん ) が手伝てつだう
(Người nói / Người gần đó) giúp đỡ
話はなす人にんNgười nói
近ちかくの人にんNgười gần đó
① Đáp án đúng

⚠(đáp án chưa có — bổ sung từ 解答)

Nguồn âm thanh: 『新完全マスター聴解 日本語能力試験N3』ⓒ スリーエーネットワーク (3A Network). Nhà xuất bản đăng công khai miễn phí phần âm thanh của đĩa CD kèm sách tại trang chính thức. Trang này chỉ phát trực tuyến cho học viên Trí Lữ; muốn tải về, mời tải từ trang của nhà xuất bản.