Hướng dẫn cách làm (theo sách)
同意 (Đ (ồng ý)
)うん/いいね/そうだね/よろしく/わかった/お願い/頼むね
ね同意しない (Không đng ồng ý)
)うーん/そうかな/それはちょっと/それはどうかな/そのまま (にして)
Đồng ý
Ừm/Được đấy/Đúng vậy/Nhờ bạn nhé/Tôi hiểu rồi/Làm ơn/Nhờ bạn nhé
Không đồng ý
Ừm~/Có lẽ vậy/Cái đó hơi~/Cái đó thì sao nhỉ?/Cứ để nguyên (như vậy)