話を聞いて、質問の答えとして合うものを1つ選んでください。
▶ 音声
女の人はこの後すぐ何をしなければなりませんか。
Người phụ nữ ngay sau đó phải làm gì?
② Đáp án đúng
Trong đoạn hội thoại, người phụ nữ nói về micro là "sẽ mượn sau" (後で借ります).
Về bảng tên, khi người đàn ông hỏi "bảng tên thì sao rồi? Phải sắp xếp trước chứ...", người phụ nữ trả lời "nó ở đây nên tôi sẽ làm ngay bây giờ" (今やります).
Về sản phẩm và tài liệu, người đàn ông nói sản phẩm đã được đặt, và người phụ nữ nói tài liệu đã được tập hợp và đặt ở quầy lễ tân.
Việc liên hệ với công ty báo chí là nhiệm vụ của người đàn ông.
Do đó, việc người phụ nữ phải làm ngay sau đó là sắp xếp bảng tên.
Trong đoạn hội thoại, người phụ nữ nói về micro là "sẽ mượn sau" (後で借ります).
Về bảng tên, khi người đàn ông hỏi "bảng tên thì sao rồi? Phải sắp xếp trước chứ...", người phụ nữ trả lời "nó ở đây nên tôi sẽ làm ngay bây giờ" (今やります).
Về sản phẩm và tài liệu, người đàn ông nói sản phẩm đã được đặt, và người phụ nữ nói tài liệu đã được tập hợp và đặt ở quầy lễ tân.
Việc liên hệ với công ty báo chí là nhiệm vụ của người đàn ông.
Do đó, việc người phụ nữ phải làm ngay sau đó là sắp xếp bảng tên.
女:あの、マイクは発表者用と、司会者用の2本でよろしいでしょうか。
。男:あー、質問者用にあと1本、後ろに用意しておいたほうがいいですね。
。女:わかりました。じゃ、後で借ります。
。男:えーと、もう商品は見ていただけるように置いてあるし……あ、名札はどうなってる? 先に並べておかないと……。
。女:あ、ここにあるので、今やります。それから、資料はもうまとめて受付のところに置いておきました。
。男:そう。ありがとう。じゃ、僕はちょっと新聞社に筆記してくるよ。
Nữ: À, micro thì 2 cái cho người thuyết trình và người dẫn chương trình là được chứ?
Nam: À, nên chuẩn bị thêm 1 cái nữa cho người hỏi, để ở phía sau thì tốt hơn.
Nữ: Tôi hiểu rồi. Vậy, tôi sẽ mượn sau.
Nam: Ừm, sản phẩm thì đã được đặt để mọi người có thể xem rồi... À, bảng tên thì sao rồi? Phải sắp xếp trước chứ...
Nữ: À, nó ở đây nên tôi sẽ làm ngay bây giờ. Còn tài liệu thì tôi đã tập hợp lại và đặt ở quầy lễ tân rồi.
Nam: Ừ. Cảm ơn. Vậy tôi sẽ đi viết bài cho công ty báo chí đây.