Hướng dẫn cách làm (theo sách)
例題2-2の解説
選択肢の紛らわしさが出できた部分に注意して聞き、肯定しているか否定しているかを答えます。「着る物」と「靴」は「いいね」と言って肯定していますが、その中で「靴はサイズが難しい」と言って否定しているので、「着る物」だけが答えになります。
。
。<プレゼント>
>1 ネクタイ (否定) ← ほとんどしなくて
ほとんどしなくて2 お酒 (否定) ← 去年もそうだった
もそうだった3 ジョギング用の靴 (否定) ← 靴はサイズが難しい
難しい4 ジョギング用の服 (肯定) ← いいね
Hãy chú ý lắng nghe những phần có các lựa chọn gây nhầm lẫn và trả lời xem đó là khẳng định hay phủ định. Cả "着る物" (đồ để mặc) và "靴" (giày) đều được nói là "いいね" (được đấy nhỉ), nhưng trong số đó, vì "靴はサイズが難しい" (giày thì khó về kích cỡ) nên nó bị phủ định. Do đó, chỉ có "着る物" (đồ để mặc) là đáp án.
<Quà tặng>
1 Cà vạt (Phủ định) ← Hầu như không đeo
2 Rượu (Phủ định) ← Năm ngoái cũng vậy rồi
3 Giày chạy bộ (Phủ định) ← Giày thì khó về kích cỡ
4 Quần áo chạy bộ (Khẳng định) ← Được đấy nhỉ