Đọc cả đoạn để hiểu mạch văn, rồi bấm đáp án điền vào từng ô. Điểm tính trên cả 10 câu.
文章 1Đọc đoạn văn 1 rồi điền [1]–[5] · 1·2·3·4
📄 文章 — đọc cả đoạn rồi điền [1]–[5]
わたしは料理が大好きで、自分の息子たちにも小さいころから料理を1。ある日、息子が一人で家族のために卵の料理を作ってくれた。わたしたちは喜んでさっそく一口食べてみた。2、そのおいしそうな料理は、とても辛かった。息子がトマトケチャップだと思って入れたのは、実は辛いソースだったのだ。息子は泣きそうな顔をしていた。わたしは、「この子が家族を喜ばせようと思ってしたことなのだから、その気持ちは絶対に無駄にしたくない」と思った。3、その辛い料理を使って新しい料理を作ることにした。「失敗は悪いことじゃないよ。それに、これは失敗ではなくて、まだ途中なんだから」と言いながらスープを4、その卵料理を入れてみた。すると、ふつうのスープが本当においしいスープに変わった。息子も5。
1[1] — chọn đáp án điền vào ô [1] trong đoạn văn.
✓ Đáp án: 2 — させている
Chủ ngữ là 「わたし」(người mẹ) cho/bảo các con tập nấu ăn → thể sai khiến 「させる」: 料理をさせている (đang cho/để con nấu ăn).
1: 「されている」là bị động — người mẹ là người sai khiến, không phải bị động.
3: 「してきた」(đã làm đến nay) thiếu nghĩa sai khiến; chủ thể của hành động nấu phải là các con.
4: 「させられてきた」là sai khiến-bị động, điểm nhìn của người BỊ bắt làm (các con); ở đây điểm nhìn là người mẹ — người khiến.
2[2] — chọn đáp án điền vào ô [2] trong đoạn văn.
✓ Đáp án: 1 — ところが
「わたしたちは喜んで一口食べてみた」→ kết quả TRÁI mong đợi (món rất cay) → 「ところが」(thế nhưng, ngược lại).
2: 「ところで」dùng để ĐỔI chủ đề (nhân tiện), không nối hai diễn biến trái ngược.
3: 「つまり」(tóm lại / nói cách khác) dùng để giải thích lại, không hợp.
4: 「しかも」(hơn nữa) thêm thông tin cùng chiều, trái với mạch đảo chiều ở đây.
3[3] — chọn đáp án điền vào ô [3] trong đoạn văn.
✓ Đáp án: 3 — そこで
「気持ちを無駄にしたくない」→ vì thế đưa ra hành động tiếp theo (làm món mới) → 「そこで」(vì vậy, do đó).
1: 「さらに」(thêm nữa) chỉ bổ sung, không diễn đạt quan hệ nguyên nhân–hành động.
2: 「また」(ngoài ra, lại) liệt kê thêm, không nối nguyên nhân với quyết định.
4: 「ただ」(chỉ có điều) nêu ngoại lệ/hạn chế, không hợp mạch.
4[4] — chọn đáp án điền vào ô [4] trong đoạn văn.
✓ Đáp án: 4 — 作つくり
Hai hành động nối tiếp song song trong một câu: スープを作り、その卵料理を入れてみた → thể liên dụng 「作り」(vừa làm súp, vừa cho…).
1: 「作ったので」(vì đã làm nên) chỉ lý do, không hợp mạch nối hành động.
2: 「作ったが」(đã làm nhưng) chỉ tương phản, sai nghĩa.
3: 「作った」kết thúc câu, không nối được với mệnh đề sau 「入れてみた」.
5[5] — chọn đáp án điền vào ô [5] trong đoạn văn.
✓ Đáp án: 2 — 笑顔えがおになっていた
Toàn bài là văn kể khách quan thể thường (thống nhất văn phong — 10課). Người con là người CƯỜI → 「笑顔になっていた」(đã mỉm cười).
1: 「〜んだ」mang sắc thái khẩu ngữ/nhấn mạnh, phá vỡ văn phong kể chuyện thống nhất.
3: 「笑顔を見ていた」nghĩa là 'đang NHÌN nụ cười' — sai chủ thể, con là người cười chứ không phải nhìn.
4: 「笑顔を見たんだ」sai cả nghĩa (nhìn) lẫn văn phong (〜んだ).
文章 2Đọc đoạn văn 2 rồi điền [1]–[5] · 1·2·3·4
📄 文章 — đọc cả đoạn rồi điền [1]–[5]
100年前と今とを比べると、いろいろなことが変わってきた。今、わたしたちはさまざまな技術のおかげで、便利な生活を送っている。1、人の心も昔よりよくなったと言えるだろうか。
例えば、今はお金さえ払えばいつでも自分の食べたい物が買えるので、食べ物のありがたみがわからなくなってきている。2、昔は今より食べ物を手に入れることが難しかった。そのため、今よりもずっと感謝の心を持っていたはずだ。
また、今は、通信手段が発達してきて、人と3コミュニケーションが取れるようになった。便利にはなったが、その分、心の距離は遠くなってしまった。昔の人は、いつも相手と直接会って4、今よりも親しい関係を作ることができていたのではないだろうか。
今のわたしたちも、昔の人のように感謝の心を持ち、もっと人間関係を大切にすれば、100年前と同じような心豊かな生活が送れるように5と思う。
1[1] — chọn đáp án điền vào ô [1] trong đoạn văn.
✓ Đáp án: 3 — しかし
「便利な生活を送っている」↔「人の心もよくなったと言えるか」→ đối lập tiện nghi vật chất với tâm hồn → 「しかし」(tuy nhiên).
1: 「すると」(thế là) nối kết quả tức thời, không phải tương phản.
2: 「それから」(sau đó) chỉ trình tự thời gian.
4: 「しかも」(hơn nữa) thêm thông tin cùng chiều, trái mạch.
2[2] — chọn đáp án điền vào ô [2] trong đoạn văn.
✓ Đáp án: 2 — 一方いっぽう
Vế trước nói NAY mất đi sự biết ơn, vế sau nói XƯA khó kiếm đồ ăn → đối chiếu hai mặt → 「一方」(mặt khác).
1: 「または」(hoặc) dùng để chọn lựa, không đối chiếu.
3: 「ただ」(chỉ có điều) nêu ngoại lệ nhỏ, không phải đối chiếu xưa–nay.
4: 「それに」(thêm vào đó) bổ sung cùng chiều, sai mạch.
3[3] — chọn đáp án điền vào ô [3] trong đoạn văn.
✓ Đáp án: 1 — 会あわずに
「人と〜コミュニケーションが取れる」→ 会わずに (mà KHÔNG cần gặp mặt vẫn giao tiếp được): 〜ずに = không làm A mà làm B.
2: 「会えず」(không thể gặp) mang nghĩa bất lực, ở đây là 'không cần gặp', không phải không gặp được.
3: 「会えなく」sai dạng ngữ pháp để nối, và nghĩa 'không thể gặp' cũng lệch.
4: 「会わなくなり」(trở nên không gặp nữa) sai mạch, không khớp với 'vẫn giao tiếp được'.
4[4] — chọn đáp án điền vào ô [4] trong đoạn văn.
✓ Đáp án: 4 — 話はなしていたので
「直接会って話していた」→ vì thế 「親しい関係を作ることができていた」→ quan hệ nguyên nhân-kết quả → 「話していたので」(vì đã trò chuyện nên…).
1: 「話していたのが」biến mệnh đề thành chủ ngữ, không nối được với kết quả tích cực phía sau.
2: 「話していたけど」(nhưng) tương phản, trái mạch (vế sau là kết quả thuận).
3: 「話していたのに」(vậy mà) nghịch lý, sai vì vế sau là kết quả tốt đẹp phù hợp.
5[5] — chọn đáp án điền vào ô [5] trong đoạn văn.
✓ Đáp án: 1 — なるのではないか
Bài nghị luận viết bằng thể thường; kết bằng 「〜のではないか」(chẳng phải là… sao) — nêu nhận định mềm, thống nhất văn phong (10課).
2: 「〜かな」mang sắc thái độc thoại/khẩu ngữ, phá vỡ văn phong nghị luận.
3: 「〜のではないだろう」nghĩa thành phỏng đoán PHỦ ĐỊNH ('chắc sẽ không…'), lệch ý khẳng định nhẹ.
4: 「〜でしょう」là thể lịch sự です/ます, không nhất quán với thể thường của toàn bài.