📘 Ngữ pháp trọng tâm
||ポイント1|| 硬い文章では「普通体(だ/である)」を使う
Trong văn bản trang trọng (báo cáo, luận văn) dùng thể thông thường 「だ/である」. Khi nối mệnh đề, thay 「て形」bằng các dạng: động từ → ます-stem (連用形「〜、」), い形容詞 → 「〜く」, 「〜ず(に)」thay cho 「〜ないで」, 「〜ており」thay cho 「〜ていて」.
文法の説明を読み、例文を見た後で練習問題をし、答えを確認する。Đọc phần giải thích ngữ pháp, xem ví dụ rồi làm bài tập và kiểm tra đáp án.
この地方はほとんど雨が降らず、昼は非常に暑く、夜は0度まで気温が下がる。Vùng này hầu như không mưa, ban ngày rất nóng, ban đêm nhiệt độ xuống tới 0 độ.
この家具は機械を使用せず、人の手だけで作られており、温かみが感じられる。Đồ nội thất này không dùng máy móc, chỉ làm bằng tay nên cảm nhận được sự ấm áp.
||ポイント2|| Không dùng dạng rút gọn, không lưng lợc bỏ trợ từ
Văn bản trang trọng KHÔNG dùng dạng nói tắt (なきゃ・じゃ…) và KHÔNG lược bỏ trợ từ (を・は…).
× 詳しいこと調べてみなきゃ、結論出せないんじゃない?(khẩu ngữ, lược trợ từ — KHÔNG dùng trong văn trang trọng)
○ 詳しいことを調べてみなければ、結論は出せないのではないか。Nếu không tìm hiểu kĩ thì e rằng không thể đưa ra kết luận.
||ポイント3|| Bảng các cách diễn đn ạt trang trọng ↔ khẩu ngữ
| 硬い文章で使う表現 | 日常会話で使う表現 |
| 非常に・大変 | すごく |
| 多く・大勢 | いっぱい |
| 少し | ちょっと |
| やはり | やっぱり |
| さまざまな・いろいろな | いろんな |
| 述べる・話す・言う | しゃべる |
| 行う | やる |
| しかし・だが | でも・だけど |
| なぜ | なんで |
| 〜など | なんか |
| 〜と・〜という・〜そうだ | 〜って |
| 〜ようだ・〜らしい | 〜みたいだ |
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai. Điểm tính trên cả 12 câu.
練習Viết lại khẩu ngữ thành dạng trang trọng
Đoạn văn dưới trộn nhiều khẩu ngữ. Với mỗi cụm gạch dưới ①–⑫, chọn dạng trang trọng (普通体) đúng. Đáp án theo 別冊解答.
①「人がいっぱいいて」の「いっぱい」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通体):
✓ Đáp án: a — 大勢おおぜい/多おおく
「いっぱい」là khẩu ngữ; văn trang trọng dùng 「大勢(người)/多く」.
b: 「いっぱい」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「もっと」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
②「高いビルがすごく多い」の「すごく」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通体):
✓ Đáp án: a — 非常ひじょうに/大変たいへん
「すごく」là khẩu ngữ; thay bằng 「非常に/大変」.
b: 「すごく」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「あまり」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
③「大都市だっていうもの」の「っていう」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通体):
✓ Đáp án: a — と
「〜って」là khẩu ngữ của 「〜と(いう)」; viết lại thành 「と(という)」.
b: 「って」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
c: 「とか」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
④「大都市だ。だけど…」の「だけど」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通体):
✓ Đáp án: a — しかし/だが
「だけど」là khẩu ngữ; liên từ trang trọng là 「しかし/だが」.
b: 「だけど」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「それで」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
⑤「その考えはちょっと変わる」の「ちょっと」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通体):
✓ Đáp án: a — 少すこし
「ちょっと」là khẩu ngữ; thay bằng 「少し」.
b: 「ちょっと」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「全然」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
⑥「林や畑なんかの自然」の「なんか」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通体):
✓ Đáp án: a — など
「〜なんか」là khẩu ngữ liệt kê; văn trang trọng dùng 「〜など」.
b: 「なんか」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「まで」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
⑦「目にすることができます」の「できます」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通体):
✓ Đáp án: a — できる
Cả đoạn thống nhất thể 普通体 (だ/である); 「できます」(thể です・ます) phải đổi thành 「できる」.
b: 「できます」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「できちゃう」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
⑧「テレビを見るだけじゃ」の「じゃ」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通体):
✓ Đáp án: a — では
「じゃ」là dạng rút gọn của 「では」; văn trang trọng viết đủ 「では」.
b: 「じゃ」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「でも」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
⑨「やっぱり実際に住み」の「やっぱり」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通体):
✓ Đáp án: a — やはり
「やっぱり」là khẩu ngữ; thay bằng 「やはり」.
b: 「やっぱり」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「たぶん」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
⑩「いろんな所を見て」の「いろんな」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通体):
✓ Đáp án: a — いろいろな/さまざまな
「いろんな」là khẩu ngữ; văn trang trọng dùng 「いろいろな/さまざまな」.
b: 「いろんな」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「こんな」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
⑪「わかることなんじゃ…」の「なんじゃ」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通体):
✓ Đáp án: a — なのでは
「なんじゃ」là dạng rút gọn của 「なのでは」; viết đủ là 「なのでは」.
b: 「なんじゃ」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「なので」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
⑫「ないでしょうか」の「ないでしょうか」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通体):
✓ Đáp án: a — ないだろうか
Đoạn thống nhất 普通体; 「ないでしょうか」(です・ます) đổi thành 「ないだろうか」.
b: 「ないでしょうか」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「ないだろう」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.