第だい3部ぶ 文章ぶんしょうの文法ぶんぽう · 10課か

10課か 文章ぶんしょうの雰囲気ふんいきの統一とういつ — Thống nhất sắc thái văn bản

Trong văn bản trang trọng dùng thể 普通ふつう体たい (だ/である), không trộn khẩu ngữ; luyện viết lại các cách nói khẩu ngữ thành dạng trang trọng.
📖 Đề & đáp án (別冊べっさつ解答かいとう) trích từ 新しん完全かんぜんマスター 文法ぶんぽう N3 (Shin Kanzen Master · bản tiếng Việt)
📘 Ngữ pháp trọng tâm
||ポイント1|| 硬かたい文章ぶんしょうでは「普通ふつう体たい(だ/である)」を使つかう
Trong văn bản trang trọng (báo cáo, luận văn) dùng thể thông thường 「だ/である」. Khi nối mệnh đề, thay 「て形けい」bằng các dạng: động từ → ます-stem (連用れんよう形けい「〜、」), い形容けいよう詞し → 「〜く」, 「〜ず(に)」thay cho 「〜ないで」, 「〜ており」thay cho 「〜ていて」.
文法ぶんぽうの説明せつめいを読よみ、例文れいぶんを見みた後あとで練習れんしゅう問題もんだいをし、答こたえを確認かくにんする。Đọc phần giải thích ngữ pháp, xem ví dụ rồi làm bài tập và kiểm tra đáp án.
この地方ちほうはほとんど雨あめが降ふらず、昼ひるは非常ひじょうに暑あつく、夜よるは0度どまで気温きおんが下さがる。Vùng này hầu như không mưa, ban ngày rất nóng, ban đêm nhiệt độ xuống tới 0 độ.
この家具かぐは機械きかいを使用しようせず、人ひとの手てだけで作つくられており、温あたたかみが感かんじられる。Đồ nội thất này không dùng máy móc, chỉ làm bằng tay nên cảm nhận được sự ấm áp.
||ポイント2|| Không dùng dạng rút gọn, không lưng lợc bỏ trợ từ
Văn bản trang trọng KHÔNG dùng dạng nói tắt (なきゃ・じゃ…) và KHÔNG lược bỏ trợ từ (を・は…).
× 詳くわしいこと調しらべてみなきゃ、結論けつろん出だせないんじゃない?(khẩu ngữ, lược trợ từ — KHÔNG dùng trong văn trang trọng)
○ 詳くわしいことを調しらべてみなければ、結論けつろんは出だせないのではないか。Nếu không tìm hiểu kĩ thì e rằng không thể đưa ra kết luận.
||ポイント3|| Bảng các cách diễn đn ạt trang trọng ↔ khẩu ngữ
硬かたい文章ぶんしょうで使つかう表現ひょうげん日常にちじょう会話かいわで使つかう表現ひょうげん
非常ひじょうに・大変たいへんすごく
多おおく・大勢おおぜいいっぱい
少すこしちょっと
やはりやっぱり
さまざまな・いろいろないろんな
述のべる・話はなす・言いうしゃべる
行おこなうやる
しかし・だがでも・だけど
なぜなんで
〜などなんか
〜と・〜という・〜そうだ〜って
〜ようだ・〜らしい〜みたいだ
練れん

練習れんしゅう — 10課か (12 câu)

练习 文章ぶんしょうの文法ぶんぽう · nguyên văn Shin Kanzen Master N3 文法ぶんぽう
Đáp án chính thức 別冊べっさつ解答かいとう
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai. Điểm tính trên cả 12 câu.
練習れんしゅうViết lại khẩu ngữ thành dạng trang trọng
Đoạn văn dưới trộn nhiều khẩu ngữ. Với mỗi cụm gạch dưới ①–⑫, chọn dạng trang trọng (普通ふつう体たい) đúng. Đáp án theo 別冊べっさつ解答かいとう.
①「人ひとがいっぱいいて」の「いっぱい」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通ふつう体たい):
大勢おおぜい/多おおくいっぱいもっと
✓ Đáp án: a — 大勢おおぜいおおぜい/多おおおおく
「いっぱい」là khẩu ngữ; văn trang trọng dùng 「大勢おおぜい(người)/多おおく」.
b: 「いっぱい」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「もっと」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
②「高たかいビルがすごく多おおい」の「すごく」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通ふつう体たい):
非常ひじょうに/大変たいへんすごくあまり
✓ Đáp án: a — 非常ひじょうひじょうに/大変たいへんたいへん
「すごく」là khẩu ngữ; thay bằng 「非常ひじょうに/大変たいへん」.
b: 「すごく」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「あまり」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
③「大だい都市としだっていうもの」の「っていう」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通ふつう体たい):
とってとか
✓ Đáp án: a — と
「〜って」là khẩu ngữ của 「〜と(いう)」; viết lại thành 「と(という)」.
b: 「って」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
c: 「とか」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
④「大だい都市としだ。だけど…」の「だけど」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通ふつう体たい):
しかし/だがだけどそれで
✓ Đáp án: a — しかし/だが
「だけど」là khẩu ngữ; liên từ trang trọng là 「しかし/だが」.
b: 「だけど」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「それで」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
⑤「その考かんがえはちょっと変かわる」の「ちょっと」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通ふつう体たい):
少すこしちょっと全然ぜんぜん
✓ Đáp án: a — 少しょうすこし
「ちょっと」là khẩu ngữ; thay bằng 「少すこし」.
b: 「ちょっと」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「全然ぜんぜん」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
⑥「林はやしや畑はたけなんかの自然しぜん」の「なんか」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通ふつう体たい):
などなんかまで
✓ Đáp án: a — など
「〜なんか」là khẩu ngữ liệt kê; văn trang trọng dùng 「〜など」.
b: 「なんか」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「まで」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
⑦「目めにすることができます」の「できます」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通ふつう体たい):
できるできますできちゃう
✓ Đáp án: a — できる
Cả đoạn thống nhất thể 普通ふつう体たい (だ/である); 「できます」(thể です・ます) phải đổi thành 「できる」.
b: 「できます」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「できちゃう」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
⑧「テレビを見みるだけじゃ」の「じゃ」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通ふつう体たい):
ではじゃでも
✓ Đáp án: a — では
「じゃ」là dạng rút gọn của 「では」; văn trang trọng viết đủ 「では」.
b: 「じゃ」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「でも」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
⑨「やっぱり実際じっさいに住すみ」の「やっぱり」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通ふつう体たい):
やはりやっぱりたぶん
✓ Đáp án: a — やはり
「やっぱり」là khẩu ngữ; thay bằng 「やはり」.
b: 「やっぱり」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「たぶん」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
⑩「いろんな所ところを見みて」の「いろんな」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通ふつう体たい):
いろいろな/さまざまないろんなこんな
✓ Đáp án: a — いろいろな/さまざまな
「いろんな」là khẩu ngữ; văn trang trọng dùng 「いろいろな/さまざまな」.
b: 「いろんな」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「こんな」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
⑪「わかることなんじゃ…」の「なんじゃ」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通ふつう体たい):
なのではなんじゃなので
✓ Đáp án: a — なのでは
「なんじゃ」là dạng rút gọn của 「なのでは」; viết đủ là 「なのでは」.
b: 「なんじゃ」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「なので」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.
⑫「ないでしょうか」の「ないでしょうか」(khẩu ngữ) → viết lại thành dạng trang trọng (普通ふつう体たい):
ないだろうかないでしょうかないだろう
✓ Đáp án: a — ないだろうか
Đoạn thống nhất 普通ふつう体たい; 「ないでしょうか」(です・ます) đổi thành 「ないだろうか」.
b: 「ないでしょうか」giữ nguyên dạng khẩu ngữ — không đạt yêu cầu trang trọng.
c: 「ないだろう」không phải dạng trang trọng tương ứng đúng nghĩa.